Zincacetylacetonate CAS:14024-63-6
Zincacetylacetonate có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong khoa học vật liệu, nó được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các phức chất kim loại và màng mỏng. Khả năng tạo phức của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong các quy trình lắng đọng hơi hóa học hữu cơ kim loại (MOCVD) để lắng đọng màng mỏng kim loại và oxit kim loại. Ngoài ra, Zincacetylacetonate được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ và các quá trình trùng hợp, góp phần vào việc sản xuất các polyme, nhựa và chất kết dính đặc biệt. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong công thức chế tạo lớp phủ và sơn nhờ khả năng cải thiện tính chất màng và độ bám dính. Trong ngành dược phẩm, Zincacetylacetonate được nghiên cứu về các đặc tính dược lý tiềm năng và hệ thống phân phối thuốc. Vai trò của nó như một chất ổn định và chất phụ gia trong các sản phẩm thực phẩm và mỹ phẩm làm nổi bật tính linh hoạt của nó trong nhiều mặt hàng tiêu dùng khác nhau. Hơn nữa, nó được ứng dụng trong hóa học phân tích để định lượng ion kim loại và chuẩn độ phức chất. Nghiên cứu cũng khám phá tiềm năng của Zincacetylacetonate trong vật liệu quang học và thiết bị phát quang do tính chất huỳnh quang của nó. Trong lĩnh vực năng lượng, nó được sử dụng trong chế tạo các thiết bị quang điện và điốt phát quang (LED). Hơn nữa, nó được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất đặc biệt và làm chất phản ứng trong các biến đổi hữu cơ. Nhìn chung, phạm vi sử dụng rộng rãi của Zincacetylacetonate nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy khoa học vật liệu, xúc tác, dược phẩm và nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | Zn(C5H7O2)2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 14024-63-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








