Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 1,10-Dichlorodecane CAS:2162-98-3

    1,10-Dichlorodecane CAS:2162-98-3

    1,10-Dichlorodecane là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H20Cl2, thuộc nhóm các dẫn xuất halogen dialkyl. Hợp chất này có cấu trúc khung decane thẳng với các nguyên tử clo gắn vào cả nguyên tử carbon thứ nhất và thứ mười. Là một chất lỏng không màu, 1,10-dichlorodecane có độ tan thấp trong nước nhưng tan được trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau, phản ánh tính chất kỵ nước của nó. Cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Khả năng tham gia phản ứng thế nucleophilic của 1,10-dichlorodecane làm tăng tính hữu dụng của nó trong cả nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

  • 1-Bromo-4-chlorobutane CAS:6940-78-9

    1-Bromo-4-chlorobutane CAS:6940-78-9

    1-Bromo-4-chlorobutane là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H8BrCl. Nó thuộc nhóm hydrocacbon halogen hóa, cụ thể là một dibromoankan, đặc trưng bởi khung butan với các nhóm thế brom và clo lần lượt nằm ở nguyên tử cacbon thứ nhất và thứ tư. Chất lỏng không màu này thể hiện các tính chất điển hình của ankyl halogenua, bao gồm độ tan thấp trong nước và độ tan tốt trong các dung môi hữu cơ. Do cấu trúc độc đáo của nó, 1-bromo-4-chlorobutane đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác, làm cho nó có ý nghĩa quan trọng trong cả nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

  • 2-Ethyl-4-methyl-1H-imidazole-1-propanenitrile CAS:23996-25-0

    2-Ethyl-4-methyl-1H-imidazole-1-propanenitrile CAS:23996-25-0

    2-Ethyl-4-methyl-1H-imidazole-1-propanenitrile là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng imidazole đặc trưng được thay thế bằng các nhóm ethyl và methyl, cùng với một phần propanenitrile. Cấu trúc độc đáo này mang lại cho nó khả năng phản ứng hóa học đáng kể, khiến nó trở nên thú vị trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Hợp chất này có thể tồn tại ở dạng lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc rắn, tùy thuộc vào trạng thái của nó. Do sự hiện diện của nhóm imidazole, nó có thể có hoạt tính sinh học tiềm năng, điều này làm cho nó có liên quan đến nhiều ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và khoa học vật liệu.

     

  • BENZYLHYDRAZINE MONOHYDROCHLORIDE CAS:1073-62-7

    BENZYLHYDRAZINE MONOHYDROCHLORIDE CAS:1073-62-7

    Benzylhydrazine monohydrochloride là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ benzylhydrazine, đặc trưng bởi sự hiện diện của một muối hydrochloride duy nhất. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan trong nước. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược do khả năng phản ứng và các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó. Benzylhydrazine monohydrochloride đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp nhiều dẫn xuất khác nhau, làm cho nó có giá trị trong cả nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

  • BENZALDEHYDE AZINE CAS:588-68-1

    BENZALDEHYDE AZINE CAS:588-68-1

    Benzaldehyde azine là một hợp chất hữu cơ được hình thành thông qua phản ứng ngưng tụ giữa benzaldehyde và hydrazine. Nó có dạng chất rắn màu vàng đến nâu và được nhận biết bởi các đặc điểm cấu trúc độc đáo, chứa cả nhóm chức azine và nhóm chức thơm. Hợp chất này được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược, do tiềm năng hoạt tính sinh học của nó. Benzaldehyde azine đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong việc điều chế các phân tử phức tạp hơn và mở ra cơ hội cho các biến đổi hóa học tiếp theo.

  • 5-Amino-2,4,6-triiodoisophthaloyl dichloride CAS:37441-29-5

    5-Amino-2,4,6-triiodoisophthaloyl dichloride CAS:37441-29-5

    5-Amino-2,4,6-triiodoisophthaloyl dichloride là một hợp chất tổng hợp có đặc điểm là sự hiện diện của ba nguyên tử iốt và một nhóm amino gắn vào cấu trúc isophthaloyl. Phân tử này đóng vai trò là dẫn xuất dichloride, làm cho nó có khả năng phản ứng với các chất nucleophile. Những đặc tính độc đáo của nó mang lại các tính chất sinh học và hóa học quan trọng, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa dược và khoa học vật liệu. Sự hiện diện của iốt làm tăng tiềm năng của nó trong việc chẩn đoán hình ảnh và điều trị, trong khi nhóm amino tạo ra cơ hội cho việc chức năng hóa hơn nữa.

     

  • Benzerazide hydrochloride CAS:14919-77-8

    Benzerazide hydrochloride CAS:14919-77-8

    Benserazide hydrochloride là một hợp chất dược phẩm chủ yếu được biết đến với vai trò là chất ức chế enzyme DOPA decarboxylase. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, tan trong nước. Thuốc này thường được sử dụng kết hợp với levodopa, đặc biệt là trong điều trị bệnh Parkinson, để tăng cường khả dụng sinh học của levodopa bằng cách ngăn chặn sự chuyển hóa sớm của nó thành dopamine bên ngoài não. Bằng cách ức chế DOPA decarboxylase, benserazide tăng cường tác dụng điều trị của levodopa, cải thiện chức năng vận động và giảm các triệu chứng liên quan đến bệnh.

  • BIFENAZATE CAS:149877-41-8

    BIFENAZATE CAS:149877-41-8

    Bifenazate là một loại thuốc diệt ve chọn lọc được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để kiểm soát nhện đỏ và các loại sâu hại khác. Nó thuộc nhóm hóa chất dẫn xuất benzamide và hoạt động bằng cách ức chế hô hấp ty thể, dẫn đến cái chết của các sinh vật mục tiêu. Bifenazate có đặc điểm là độc tính thấp đối với côn trùng và động vật có vú có lợi, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp. Nó thường được sử dụng trên nhiều loại cây trồng, bao gồm trái cây, rau quả và cây cảnh, giúp nông dân bảo vệ năng suất đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường.

  • TRIMETHYLENE SULFIDE CAS:287-27-4

    TRIMETHYLENE SULFIDE CAS:287-27-4

    Trimetylen sunfua là một sunfua vòng có công thức phân tử C3H6S. Nó có cấu trúc vòng năm cạnh với một nguyên tử lưu huỳnh. Hợp chất này nổi tiếng với những đặc tính đặc biệt, bao gồm khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau nhờ sự hiện diện của nguyên tử lưu huỳnh. Trimetylen sunfua được quan tâm trong tổng hợp hữu cơ và có ứng dụng trong việc sản xuất các phân tử phức tạp hơn, đóng vai trò là chất trung gian hữu ích trong nhiều quá trình hóa học.

  • Benzoyl hydrazine CAS:613-94-5

    Benzoyl hydrazine CAS:613-94-5

    Benzoyl hydrazine là một hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm benzoyl gắn với phần hydrazine. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng hoặc chất rắn không màu đến vàng nhạt và nổi bật nhờ khả năng phản ứng và tạo ra nhiều dẫn xuất khác nhau. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược do hoạt tính sinh học tiềm năng và tính linh hoạt của nó. Benzoyl hydrazine có thể đóng vai trò là khối xây dựng cho sự phát triển của dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong cả nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

  • 1-Benzyl-2-methyl-1H-imidazole CAS:13750-62-4

    1-Benzyl-2-methyl-1H-imidazole CAS:13750-62-4

    1-Benzyl-2-methyl-1H-imidazole là một hợp chất hữu cơ thuộc họ imidazole, đặc trưng bởi nhóm benzyl và nhóm methyl thế ở vị trí 2 của vòng imidazole. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt và có thể thể hiện hoạt tính sinh học do cấu trúc imidazole của nó, thường được tìm thấy trong nhiều phân tử hoạt tính sinh học tự nhiên và tổng hợp.

     

  • BENZYLHYDRAZINDIHYDROCHLORIDE CAS:20570-96-1

    BENZYLHYDRAZINDIHYDROCHLORIDE CAS:20570-96-1

    Benzylhydrazine dihydrochloride là một hợp chất hóa học bao gồm một nhóm benzyl gắn với một phần hydrazine, cùng với hai muối hydrochloride. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan trong nước. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do khả năng phản ứng độc đáo và các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó. Benzylhydrazine dihydrochloride đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp nhiều dẫn xuất khác nhau và được nghiên cứu về ứng dụng của nó trong hóa dược và các lĩnh vực khác.