Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 4-Nitroimidazole CAS:3034-38-6

    4-Nitroimidazole CAS:3034-38-6

    4-Nitroimidazole là một hợp chất hữu cơ tổng hợp được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm nitro ở vị trí 4 của vòng imidazole. Cấu trúc dị vòng này mang lại những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong nhiều phản ứng hóa học. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng và tan được trong các dung môi phân cực. Do hoạt tính sinh học tiềm năng, 4-nitroimidazole đã thu hút sự chú ý trong hóa dược và dược lý học. Các dẫn xuất của nó đang được nghiên cứu cho các ứng dụng điều trị, đặc biệt là trong điều trị nhiễm trùng và một số loại ung thư.

     

  • 2,5-Diphenyloxazole CAS:92-71-7

    2,5-Diphenyloxazole CAS:92-71-7

    2,5-Diphenyloxazole là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng oxazole với hai nhóm phenyl gắn ở vị trí 2 và 5. Hợp chất này nổi bật với tính chất phát quang, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong khoa học vật liệu và quang hóa học. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và thể hiện tính ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau. Sự hiện diện của các vòng thơm góp phần vào khả năng phản ứng hóa học của nó, cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, từ đó nâng cao tính hữu dụng của nó trong nhiều ứng dụng.

  • 1-ETHYL-3-METHYLIMIDAZOLIUM ETHYL SULFATE CAS:342573-75-5

    1-ETHYL-3-METHYLIMIDAZOLIUM ETHYL SULFATE CAS:342573-75-5

    1-Ethyl-3-methylimidazolium ethyl sulfate là một chất lỏng ion được hình thành từ sự kết hợp của cation 1-ethyl-3-methylimidazolium và anion ethyl sulfate. Được biết đến với những đặc tính ưu việt, hợp chất này có độ bay hơi thấp, ổn định nhiệt và khả năng hòa tan tuyệt vời. Nó đóng vai trò là một chất thay thế không bắt lửa và thân thiện với môi trường cho các dung môi hữu cơ truyền thống, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều quy trình hóa học khác nhau. Những đặc tính độc đáo của nó cho phép ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực như hóa học xanh, điện hóa học và khoa học vật liệu, mang đến những giải pháp đầy hứa hẹn cho các hoạt động công nghiệp bền vững.

     

  • 1-ETHYL-3-METHYLIMIDAZOLIUM DICYANAMIDE CAS:370865-89-7

    1-ETHYL-3-METHYLIMIDAZOLIUM DICYANAMIDE CAS:370865-89-7

    1-Ethyl-3-methylimidazolium dicyanamide là một chất lỏng ion bao gồm cation 1-ethyl-3-methylimidazolium và anion dicyanamide. Hợp chất này nổi bật nhờ độ nhớt thấp, độ ổn định nhiệt và tính không bay hơi, khiến nó trở thành một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho các dung môi truyền thống trong nhiều quy trình hóa học. Sự hiện diện của vòng imidazolium tăng cường đặc tính ion của nó, góp phần tạo nên các đặc tính hòa tan độc đáo. Nó đã thu hút sự chú ý trong các lĩnh vực như điện hóa học, khoa học vật liệu và hóa học xanh nhờ đặc tính thân thiện với môi trường và khả năng hòa tan nhiều loại vật liệu hữu cơ và vô cơ.

     

  • 1-BENZYL-1-PHENYLHYDRAZINE HYDROCHLORIDECAS:5705-15-7

    1-BENZYL-1-PHENYLHYDRAZINE HYDROCHLORIDECAS:5705-15-7

    1-Benzyl-1-phenylhydrazine hydrochloride là một dẫn xuất của hydrazine, đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm benzyl và phenyl, cùng với nhóm hydrochloride. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan trong nước. Nó nổi bật nhờ khả năng phản ứng và các hoạt tính sinh học tiềm năng, làm cho nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Dạng hydrochloride làm tăng khả năng hòa tan và độ ổn định của nó, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng trong các ứng dụng phòng thí nghiệm và công nghiệp.

     

  • N-(3-Aminopropyl)-imidazole CAS:5036-48-6

    N-(3-Aminopropyl)-imidazole CAS:5036-48-6

    N-(3-Aminopropyl)-imidazole là một hợp chất hữu cơ có vòng imidazole được thay thế bằng nhóm 3-aminopropyl. Cấu trúc này làm tăng tính bazơ và tính ái nhân của nó, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong nhiều phản ứng hóa học. Sự hiện diện của cả hai nhóm chức amino và imidazole cho phép tương tác đa dạng với các hệ thống sinh học. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng hoặc chất rắn không màu đến vàng nhạt và đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược do tiềm năng hoạt tính sinh học của nó, đặc biệt là trong việc phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

     

  • 1-BENZYL-1-PHENYLHYDRAZINE CAS:614-31-3

    1-BENZYL-1-PHENYLHYDRAZINE CAS:614-31-3

    1-Benzyl-1-phenylhydrazine là một hợp chất hữu cơ có nhóm chức hydrazine liên kết với cả nhóm benzyl và nhóm phenyl. Nó xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, nổi tiếng về khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực hóa dược và nghiên cứu hóa học, đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho nhiều dẫn xuất khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép ứng dụng đa dạng, đặc biệt là trong việc phát triển các hợp chất dược phẩm và nghiên cứu các phản ứng hóa học dựa trên hydrazine.

     

  • 1,3,5-Tri-2-propenyl-1,3,5-triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione CAS:1025-15-6

    1,3,5-Tri-2-propenyl-1,3,5-triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione CAS:1025-15-6

    1,3,5-Tri-2-propenyl-1,3,5-triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione là một hợp chất hóa học tổng hợp được đặc trưng bởi cấu trúc lõi triazine và ba nhóm thế propenyl. Phân tử này thể hiện các tính chất khiến nó trở nên thú vị trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, dược phẩm và khoa học vật liệu. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó có thể góp phần tạo nên khả năng phản ứng và độ ổn định đặc thù trong các điều kiện khác nhau, tiềm năng dẫn đến các ứng dụng trong việc phát triển các hóa chất nông nghiệp hoặc vật liệu chức năng mới.

  • (-)-1,4-DI-O-BENZYL-L-THREITOL CAS:17401-06-8

    (-)-1,4-DI-O-BENZYL-L-THREITOL CAS:17401-06-8

    (-)-1,4-Di-O-benzyl-L-threitol là một loại rượu đường bất đối xứng có nguồn gốc từ L-threose, với hai nhóm benzyl bảo vệ trên các nhóm hydroxyl. Hợp chất này được quan tâm trong hóa học hữu cơ do cấu trúc lập thể và các nhóm chức độc đáo của nó. Đặc điểm cấu trúc cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó hữu ích như một chất trung gian tổng hợp. Sự hiện diện của các nhóm benzyl làm tăng tính ổn định và độ hòa tan của nó, dẫn đến các ứng dụng tiềm năng trong ngành dược phẩm và hóa chất tinh chế.

  • Azelaic Dihydrazide CAS:4080-95-9

    Azelaic Dihydrazide CAS:4080-95-9

    Azelaic dihydrazide là một dẫn xuất hydrazine của axit azelaic, đặc trưng bởi hai nhóm chức hydrazide gắn vào khung axit azelaic. Hợp chất này là chất rắn kết tinh màu trắng và tan trong các dung môi phân cực. Azelaic dihydrazide được quan tâm đáng kể trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và khoa học vật liệu, do hoạt tính sinh học tiềm năng và khả năng tạo liên kết cộng hóa trị với các phân tử khác. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó hoạt động như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và polyme, làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị cho nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

  • Natri DL-Malat CAS:676-46-0

    Natri DL-Malat CAS:676-46-0

    Natri DL-malat là muối natri của axit malic, có công thức hóa học là C₄H₅NaO₄. Nó tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng và chủ yếu được sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Là một hợp chất hữu cơ tự nhiên, natri DL-malat đóng vai trò là chất tăng hương vị, chất điều chỉnh độ axit và chất bảo quản trong nhiều sản phẩm thực phẩm. Trong dược phẩm, nó được sử dụng như một chất đệm và tá dược trong công thức thuốc. Các đặc tính của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau, làm nổi bật vai trò của nó trong việc tăng cường độ ổn định và độ ngon miệng của sản phẩm.

  • N-Acetylmorpholine CAS:1696-20-4

    N-Acetylmorpholine CAS:1696-20-4

    N-Acetylmorpholine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₇H₉NO₂, với vòng morpholine được thay thế bằng nhóm acetyl (-COCH₃). Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và có ứng dụng trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của cả nitơ và oxy trong cấu trúc của nó cho phép khả năng phản ứng hóa học đa dạng, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều con đường tổng hợp khác nhau. Ngoài ra, N-acetylmorpholine còn được sử dụng làm dung môi và chất phản ứng trong một số quy trình công nghiệp, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực.