Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 4-BROMOCATECHOL CAS:17345-77-6

    4-BROMOCATECHOL CAS:17345-77-6

    4-Bromocatechol, còn được gọi là 4-bromo-1,2-benzenediol, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H4BrO2. Nó bao gồm một nguyên tử brom và hai nhóm hydroxyl nằm trên vòng benzen. Hợp chất này tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh và được quan tâm đáng kể trong hóa học hữu cơ do tính phản ứng và khả năng tham gia vào nhiều biến đổi hóa học khác nhau. 4-Bromocatechol chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và trong khoa học vật liệu, nơi các đặc tính độc đáo của nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều phân tử hữu cơ chức năng khác nhau.

  • 4-Butoxyphenol CAS:122-94-1

    4-Butoxyphenol CAS:122-94-1

    4-Butoxyphenol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H14O2, đặc trưng bởi cấu trúc phenolic với nhóm butoxy (–O–C4H9) gắn vào vị trí para của nhóm hydroxyl (–OH). Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng hoặc chất rắn không màu đến vàng nhạt. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các tính chất hóa học của nó, bao gồm cả vai trò là chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. 4-Butoxyphenol nổi bật với các ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, nơi nó hoạt động như một chất ổn định, chất hoạt động bề mặt và là khối xây dựng cho các phân tử phức tạp hơn.

  • Cyclopentyl isocyanate CAS:4747-71-1

    Cyclopentyl isocyanate CAS:4747-71-1

    Cyclopentyl isocyanate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H11NO. Nó có cấu trúc vòng cyclopentane với nhóm chức isocyanate (–N=C=O) tạo nên khả năng phản ứng đáng kể. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp nhiều chất hóa học khác nhau, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Khả năng tham gia vào các phản ứng cộng nucleophilic cho phép chức năng hóa các hợp chất hữu cơ khác, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và hóa học polymer.

  • 1,5-Pentanediol CAS:111-29-5

    1,5-Pentanediol CAS:111-29-5

    1,5-Pentanediol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C5H12O2. Nó thuộc họ diol, có hai nhóm hydroxyl (–OH) ở vị trí cacbon thứ nhất và thứ năm trong cấu trúc mạch thẳng năm cacbon. Chất lỏng không màu, hút ẩm này tan trong nước và nhiều loại dung môi hữu cơ khác. 1,5-Pentanediol chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp polyester và polyurethane, do đó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Ngoài ra, nó còn được dùng làm dung môi, chất hóa dẻo và chất giữ ẩm trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, góp phần vào tầm quan trọng ngày càng tăng của nó trong ngành công nghiệp hóa chất.

  • 5-Bromopentan-1-ol CAS:34626-51-2

    5-Bromopentan-1-ol CAS:34626-51-2

    5-Bromopentan-1-ol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H11BrO. Nó có một nguyên tử brom gắn vào cacbon thứ năm của chuỗi pentonol, làm cho nó trở thành một dẫn xuất hữu ích của rượu mạch thẳng. Hợp chất này có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là thuốc thử trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong các biến đổi liên quan đến phản ứng halogen hóa và phản ứng thế nucleophilic. 5-Bromopentan-1-ol rất quan trọng trong việc tổng hợp nhiều hợp chất hóa học, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các vật liệu hữu cơ chức năng khác.

     

  • 4-tert-Butylcyclohexyl chloroformate CAS:42125-46-2

    4-tert-Butylcyclohexyl chloroformate CAS:42125-46-2

    4-tert-Butylcyclohexyl chloroformate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C12H19ClO2. Nó có nhóm chức chloroformate gắn vào vòng cyclohexan được trang trí bằng nhóm tert-butyl ở vị trí 4. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này chủ yếu được sử dụng làm nhóm bảo vệ trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc chức năng hóa rượu và amin. Khả năng phản ứng của nó cho phép tạo ra nhóm chloroformate, có thể được sử dụng hiệu quả trong các phản ứng acyl hóa, làm cho nó trở thành một thuốc thử có giá trị trong hóa dược và tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp.

     

  • 4-Methoxyphenacyl clorua CAS:2196-99-8

    4-Methoxyphenacyl clorua CAS:2196-99-8

    4-Methoxyphenacyl clorua là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H9ClO2. Nó có nhóm phenacyl được thay thế bằng nhóm methoxy ở vị trí para, tạo thành chất lỏng không màu đến vàng nhạt. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc tạo thành các nhóm bảo vệ có thể loại bỏ bằng ánh sáng và trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học. Khả năng phản ứng với các chất nucleophile làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong nhiều con đường tổng hợp khác nhau, bao gồm cả các ứng dụng trong hóa dược và khoa học vật liệu.

     

  • 2-CHLOROBENZYL CHLOROFORMATE CAS:39545-31-8

    2-CHLOROBENZYL CHLOROFORMATE CAS:39545-31-8

    2-Chlorobenzyl chloroformate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H8Cl2O2. Với nhóm chloroformate gắn vào phần 2-chlorobenzyl, chất lỏng không màu đến vàng nhạt này chủ yếu được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là nhóm bảo vệ cho rượu và amin, cho phép che chắn chọn lọc các nhóm chức này trong các phản ứng nhiều bước phức tạp. Khả năng phản ứng của nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành carbamat và este, làm cho nó trở thành chất trung gian có giá trị trong tổng hợp dược phẩm và các hợp chất hóa học quan trọng khác.

     

  • Trichloroethanol CAS:115-20-8

    Trichloroethanol CAS:115-20-8

    Trichloroethanol, còn được gọi là 2,2,2-trichloroethanol, là một chất lỏng nhớt, không màu với công thức hóa học là C2HCl3O. Nó được điều chế từ quá trình clo hóa ethanol và thường được sử dụng làm dung môi và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Trichloroethanol có mùi ngọt và tan ít trong nước. Chủ yếu, nó được dùng làm tiền chất cho nhiều hóa chất và dược phẩm khác nhau. Khả năng hoạt động như một chất an thần và gây mê cũng làm cho nó trở nên quan trọng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong việc bào chế một số loại thuốc. Tuy nhiên, cần phải có các biện pháp phòng ngừa an toàn do tiềm năng độc hại và tác động đến môi trường của nó.

  • 4-Methylcyclohexanol CAS:589-91-3

    4-Methylcyclohexanol CAS:589-91-3

    4-Methylcyclohexanol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H14O. Nó có cấu trúc vòng cyclohexan với một nhóm metyl và một nhóm hydroxyl (–OH) ở vị trí thứ tư. Chất lỏng không màu, dạng dầu này thường được sử dụng làm dung môi do các tính chất hóa học thuận lợi của nó. Nó có mùi nhẹ và độ bay hơi thấp, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất. 4-Methylcyclohexanol chủ yếu được sử dụng trong sản xuất các hóa chất khác và làm chất trung gian trong tổng hợp, góp phần vào sản xuất chất hóa dẻo, nhựa và chất hoạt động bề mặt.

     

  • 4-Chloroanisole CAS:623-12-1

    4-Chloroanisole CAS:623-12-1

    4-Chloroanisole, một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H9ClO, có nhóm clo thế ở vị trí para của phân tử anisole. Nó xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu với mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng hương hoa đặc trưng và được biết đến với khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ. 4-Chloroanisole chủ yếu được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp nhiều hợp chất hóa học khác nhau, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng ở nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong hóa dược và khoa học vật liệu.

     

  • 4-Bromo-2-chlorophenol CAS:3964-56-5

    4-Bromo-2-chlorophenol CAS:3964-56-5

    4-Bromo-2-chlorophenol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H4BrClO. Hợp chất này có nhóm hydroxyl phenolic, một nguyên tử brom ở vị trí para và một nguyên tử clo ở vị trí meta so với nhóm hydroxyl trên vòng benzen. Nó tồn tại ở dạng chất rắn hoặc tinh thể và chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hóa học như một chất trung gian đa năng. 4-Bromo-2-chlorophenol có ý nghĩa quan trọng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu do khả năng phản ứng và tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm phản ứng thế nucleophilic và phản ứng ghép nối.