-
2-Isocyanatoethyl Acrylate CAS:13641-96-8
2-Isocyanatoethyl acrylate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H9NO2. Nó là một dẫn xuất acrylate có nhóm chức isocyanate và nhóm acrylic, tạo nên các đặc tính phản ứng độc đáo. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này được biết đến với khả năng trùng hợp, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. 2-Isocyanatoethyl acrylate chủ yếu được sử dụng trong sản xuất chất phủ, chất kết dính và chất đàn hồi. Khả năng phản ứng của nó cho phép hình thành các polyme liên kết chéo, tăng cường các đặc tính hiệu suất của vật liệu, đặc biệt là trong lĩnh vực chất phủ và chất kết dính.
-
Axitinib CAS:319460-85-0
Axitinib là một chất ức chế tyrosine kinase phân tử nhỏ, chủ yếu được sử dụng trong điều trị ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) giai đoạn tiến triển. Thuốc này ức chế chọn lọc các thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), dẫn đến sự gián đoạn quá trình tạo mạch máu mới – sự hình thành các mạch máu cung cấp chất dinh dưỡng và oxy cho khối u. Bằng cách nhắm mục tiêu vào các con đường này, Axitinib giúp làm chậm sự phát triển và tiến triển của khối u. Được các cơ quan quản lý phê duyệt sử dụng lâm sàng, thuốc này đại diện cho một bước tiến đáng kể trong các liệu pháp điều trị ung thư nhắm mục tiêu.
-
6-Iodoquinazolin-4-one CAS:16064-08-7
6-Iodoquinazolin-4-one là một hợp chất hữu cơ thuộc họ quinazolinone, đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử iốt ở vị trí 6 và nhóm carbonyl ở vị trí 4. Cấu trúc dị vòng này mang lại những tính chất hóa học độc đáo, có giá trị trong hóa dược. Hợp chất này được biết đến với các hoạt tính sinh học tiềm năng, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong phát triển thuốc và nghiên cứu tổng hợp. Khả năng phản ứng và tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau làm tăng tính hữu dụng của nó như một khối xây dựng trong tổng hợp các phân tử phức tạp hơn.
-
6-Iodo-1H-indazole CAS:261953-36-0
6-Iodo-1H-indazole là một hợp chất hữu cơ dị vòng đặc trưng bởi sự hiện diện của cả iốt và cấu trúc lõi indazole. Phần indazole bao gồm một vòng năm cạnh kết hợp với một vòng thơm sáu cạnh, góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó. Việc đưa nguyên tử iốt vào vị trí 6 làm tăng khả năng phản ứng của hợp chất, biến nó thành một chất trung gian có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp. Do các đặc điểm cấu trúc thú vị của nó, 6-iodo-1H-indazole đã thu hút sự chú ý trong hóa dược và khoa học vật liệu.
-
4-Chloro-6,7-bis(2-methoxyethoxy)quinazoline CAS:183322-18-1
4-Chloro-6,7-bis(2-methoxyethoxy)quinazoline là một hợp chất tổng hợp thuộc họ quinazoline, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm clo và hai nhóm thế methoxyethoxy. Hợp chất này thể hiện cấu trúc hóa học độc đáo, góp phần vào tiềm năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong hóa dược. Các dẫn xuất của nó đã được nghiên cứu về hoạt tính sinh học, bao gồm các đặc tính chống ung thư, chống viêm và kháng khuẩn.
-
Axit vanillic CAS:121-34-6
Axit vanillic là một hợp chất thơm tự nhiên có nguồn gốc từ quả vani. Nó thuộc nhóm axit phenolic và được đặc trưng bởi một nhóm methoxy và một nhóm axit cacboxylic trên vòng benzen. Hợp chất này thể hiện tính chất chống oxy hóa và góp phần tạo nên hương vị và mùi thơm của vani. Axit vanillic được sử dụng không chỉ trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo hương vị mà còn trong nhiều quy trình tổng hợp hóa học khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
N-Tert-Butoxycarbonyl-4-(4-Toluenesulfonyloxymethyl)Piperidine CAS:166815-96-9
N-Tert-Butoxycarbonyl-4-(4-toluenesulfonyloxymethyl)piperidine là một hợp chất hữu cơ tổng hợp có vòng piperidine được thế bằng cả nhóm tert-butoxycarbonyl (Boc) và nhóm toluenesulfonyl oxymethyl. Nhóm Boc đóng vai trò bảo vệ các amin, tạo điều kiện thuận lợi cho các biến đổi hóa học tiếp theo trong tổng hợp hữu cơ. Sự hiện diện của nhóm toluenesulfonyl làm tăng khả năng phản ứng và độ hòa tan của hợp chất. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp các phân tử phức tạp hơn, đặc biệt là trong hóa dược và các lĩnh vực liên quan.
-
N-Methyl-4-nitroaniline CAS:100-15-2
N-Methyl-4-nitroaniline là một hợp chất hữu cơ thuộc họ aniline, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm nitro và nhóm methyl trên vòng aniline. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng benzen với nhóm nitro ở vị trí para và một nhóm methyl gắn vào nguyên tử nitơ của amin. Sự sắp xếp độc đáo này mang lại những tính chất hóa học đặc biệt, khiến N-methyl-4-nitroaniline trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, tổng hợp dược phẩm và khoa học vật liệu nhờ khả năng phản ứng và khả năng trải qua các biến đổi hóa học tiếp theo.
-
N-(2-Chloropyrimidin-4-Yl)-N,2,3-Trimethyl-2h-Indazol-6-Amine CAS:444731-75-3
N-(2-Chloropyrimidin-4-Yl)-N,2,3-trimethyl-2H-indazol-6-amine là một hợp chất hữu cơ tổng hợp có cấu trúc độc đáo với sự kết hợp giữa lõi indazole và nhóm chloropyrimidine. Cấu trúc này mang lại những đặc tính hóa học riêng biệt, rất có ý nghĩa trong hóa dược. Mục tiêu thiết kế của hợp chất này là tăng cường hoạt tính sinh học bằng cách tận dụng khả năng phản ứng của cả hai nhóm chức indazole và chloropyrimidine.
-
Methyl vanillate CAS:3943-74-6
Methyl vanillate là một hợp chất thơm có nguồn gốc từ axit vanillic, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm methoxy và nhóm chức ester. Nó thường được tìm thấy trong hương liệu và nước hoa vani nhờ mùi thơm ngọt ngào dễ chịu gợi nhớ đến vani. Methyl vanillate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó không chỉ góp phần tạo nên đặc tính thơm mà còn cả các tác dụng sinh học tiềm năng, khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong nhiều công thức sản phẩm.
-
Ethyl 3-Amino-4-methylbenzoate CAS:41191-92-8
Ethyl 3-amino-4-methylbenzoate là một hợp chất thơm thuộc nhóm este benzoat. Nó có một nhóm este ethyl, một nhóm amino ở vị trí meta và một nhóm methyl ở vị trí para trên vòng benzen. Cấu trúc đặc biệt này mang lại cho hợp chất các tính chất hóa học và khả năng phản ứng riêng biệt. Ethyl 3-amino-4-methylbenzoate chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng, nhờ khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
-
Axit 3-amino-4-methylbenzoic CAS:2458-12-0
Axit 3-amino-4-methylbenzoic, còn được gọi là axit meta-aminobenzoic, là một hợp chất thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm amino (NH2) và nhóm axit cacboxylic (COOH) trên vòng benzen. Nhóm amino nằm ở vị trí meta trong khi nhóm metyl nằm ở vị trí para so với nhóm axit cacboxylic. Sự sắp xếp độc đáo này mang lại cho hợp chất những tính chất hóa học riêng biệt. Axit 3-amino-4-methylbenzoic chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là chất trung gian cho nhiều ứng dụng trong dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp.
