Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • Rutile CAS:1317-80-2

    Rutile CAS:1317-80-2

    Rutile là một khoáng chất tự nhiên chủ yếu bao gồm titan dioxide (TiO2), được biết đến với chỉ số khúc xạ cao và khả năng chống tia UV mạnh. Khoáng chất mờ đục đến bán trong suốt này thường có màu đỏ, nâu hoặc vàng và kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác. Rutile được khai thác rộng rãi vì hàm lượng titan của nó, rất quan trọng trong việc sản xuất kim loại titan và nhiều loại bột màu titan dioxide được sử dụng trong sơn, chất phủ và nhựa. Ngoài ra, các đặc tính quang học độc đáo của rutile làm cho nó có giá trị trong lĩnh vực quang học và điện tử. Tầm quan trọng của nó trải rộng trên nhiều ngành công nghiệp, củng cố vị trí của rutile như một khoáng chất công nghiệp quan trọng.

  • Poly(methylhydrosiloxane) CAS:63148-57-2

    Poly(methylhydrosiloxane) CAS:63148-57-2

    Poly(methylhydrosiloxane) (PMHS) là một polyme gốc silicon được đặc trưng bởi sự hiện diện của các nhóm metyl và hydrua dọc theo mạch siloxan của nó. Nó được sản xuất thông qua quá trình trùng hợp dimethylsiloxane và methylhydrosiloxane, tạo ra một vật liệu đa năng với các đặc tính độc đáo. PMHS có dạng chất lỏng hoặc chất rắn không màu đến hơi vàng, tùy thuộc vào trọng lượng phân tử và cấu trúc của nó. Được biết đến với độ ổn định nhiệt tuyệt vời, khả năng kháng hóa chất và sức căng bề mặt thấp, PMHS được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và điện tử. Khả năng hoạt động như một chất điều chỉnh cao su silicon và chất liên kết ngang càng làm tăng thêm tính hữu dụng của nó trong các công thức đa dạng.

  • Natri polyacrylat CAS:9003-04-7

    Natri polyacrylat CAS:9003-04-7

    Natri polyacrylat là một loại polymer siêu thấm hút, đặc trưng bởi khả năng hấp thụ và giữ lại lượng nước lớn so với khối lượng của chính nó. Nó là muối natri của axit polyacrylic, thường được sản xuất thông qua quá trình trùng hợp axit acrylic và natri acrylat. Chất dạng bột hoặc hạt màu trắng này thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tã lót, sản phẩm vệ sinh phụ nữ và các sản phẩm nông nghiệp như chất cải tạo đất. Khả năng giữ nước cao và tính chất tạo gel của nó góp phần vào hiệu quả trong việc ngăn ngừa rò rỉ và duy trì độ ẩm, khiến nó trở nên thiết yếu trong cả thị trường tiêu dùng và công nghiệp.

  • FIXATEUR ITC CAS:68526-86-3

    FIXATEUR ITC CAS:68526-86-3

    FIXATEUR ITC là sản phẩm chăm sóc tóc chuyên dụng được thiết kế để giữ nếp chắc chắn và lâu dài cho nhiều kiểu tóc khác nhau. Được pha chế với các polyme tiên tiến và các chất dưỡng tóc, FIXATEUR ITC tăng cường tính linh hoạt trong tạo kiểu đồng thời đảm bảo tóc vẫn mềm mại và dễ vào nếp. Sản phẩm này đặc biệt phổ biến trong giới tạo mẫu tóc chuyên nghiệp và người tiêu dùng muốn duy trì các kiểu tóc phức tạp mà không bị cứng hoặc bong tróc. Với khả năng chống ẩm và các tác nhân môi trường, FIXATEUR ITC phù hợp với mọi loại tóc và bảo vệ tóc khỏi tình trạng tóc xơ rối, trở thành sản phẩm thiết yếu trong bất kỳ quy trình tạo kiểu tóc nào.

  • 2-Ethoxybenzoyl clorua CAS:42926-52-3

    2-Ethoxybenzoyl clorua CAS:42926-52-3

    2-Ethoxybenzoyl clorua là một dẫn xuất acyl clorua thơm có nguồn gốc từ axit 2-ethoxybenzoic. Với công thức phân tử C9H9ClO2, nó có vòng benzen được thế bằng nhóm ethoxy và nhóm chức acyl clorua. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất trung gian quan trọng trong điều chế nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Nhóm acyl clorua hoạt tính của nó tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng thế nucleophilic, cho phép hình thành este, amit và các dẫn xuất khác. Do tính hữu dụng trong tổng hợp các phân tử phức tạp, 2-ethoxybenzoyl clorua đã thu hút sự chú ý trong cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng công nghiệp.

  • Dầu đậu nành epoxy hóa CAS:8013-07-8

    Dầu đậu nành epoxy hóa CAS:8013-07-8

    Dầu đậu nành epoxy hóa (ESBO) là một loại dầu thực vật đã được biến đổi, có nguồn gốc từ dầu đậu nành thông qua quá trình epoxy hóa, đưa các nhóm epoxy vào chuỗi axit béo. Chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt này được đánh giá cao nhờ độc tính thấp và khả năng phân hủy sinh học, trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho các sản phẩm truyền thống có nguồn gốc từ hóa dầu. ESBO đảm nhiệm nhiều chức năng như chất làm dẻo, chất ổn định và chất pha loãng phản ứng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong sơn phủ, chất kết dính, chất bịt kín và chất dẻo, giúp tăng cường các đặc tính hiệu suất của chúng đồng thời góp phần vào các hoạt động bền vững trong ngành công nghiệp hóa chất.

  • Amino-2-propanol CAS:78-96-6

    Amino-2-propanol CAS:78-96-6

    Amino-2-propanol, còn được gọi là 2-amino-2-propanol hoặc isopropanolamine, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H9NO. Chất lỏng không màu, nhớt này chứa cả nhóm chức amino (-NH2) và hydroxyl (-OH), mang lại cho nó những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Amino-2-propanol chủ yếu được sử dụng làm dung môi, chất trung gian hóa học trong sản xuất chất hoạt động bề mặt và trong các công thức dược phẩm. Vai trò của nó trong việc tăng cường độ ổn định và hiệu quả của sản phẩm làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực. Khi các nghiên cứu tiếp tục khám phá các ứng dụng tiềm năng của nó, amino-2-propanol vẫn là một hợp chất quan trọng trong hóa học hữu cơ và các quy trình công nghiệp.

  • Cresol CAS:84989-04-8

    Cresol CAS:84989-04-8

    Cresol, còn được gọi là methylphenol, là một hợp chất hữu cơ thơm có công thức phân tử C7H8O. Nó tồn tại ở ba dạng đồng phân: ortho-cresol, meta-cresol và para-cresol, được phân biệt bởi vị trí của nhóm hydroxyl (-OH) so với nhóm methyl (-CH3) trên vòng benzen. Cresol chủ yếu được chiết xuất từ ​​nhựa than đá và dầu mỏ và có ý nghĩa quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất khử trùng, chất sát trùng, và trong sản xuất nhựa, chất dẻo và nhiều loại dược phẩm khác nhau. Các đặc tính độc đáo của nó, bao gồm hoạt tính kháng khuẩn, làm cho nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực.

  • 1-Octadecanol CAS:112-92-5

    1-Octadecanol CAS:112-92-5

    1-Octadecanol, còn được gọi là rượu stearyl, là một loại rượu béo có công thức hóa học C18H38O. Nó có dạng chất rắn màu trắng, dạng sáp ở nhiệt độ phòng và được chiết xuất từ ​​các nguồn tự nhiên, chẳng hạn như dầu thực vật, hoặc được sản xuất tổng hợp. 1-Octadecanol được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và chế biến thực phẩm, chủ yếu với vai trò là chất làm mềm, chất nhũ hóa và chất làm đặc. Tính chất kỵ nước của nó giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của các công thức. Ngoài ra, 1-octadecanol còn đóng vai trò trong sản xuất chất hoạt động bề mặt và chất bôi trơn, thể hiện tính linh hoạt của nó trong nhiều ứng dụng.

  • Ethyl oleate CAS:111-62-6

    Ethyl oleate CAS:111-62-6

    Ethyl oleate là một este axit béo được tạo thành từ axit oleic và ethanol, có công thức hóa học là C18H34O2. Chất lỏng màu vàng nhạt này có mùi nhẹ, dễ chịu và thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và chế biến thực phẩm. Ethyl oleate đóng vai trò là chất nhũ hóa, dung môi và dầu dẫn hiệu quả trong các công thức, giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của sản phẩm. Ngoài ra, nó còn được biết đến với vai trò tiềm năng trong các hệ thống phân phối thuốc, nơi nó có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự hấp thụ các hoạt chất. Các ứng dụng đa dạng của nó làm nổi bật tầm quan trọng của ethyl oleate trong nhiều lĩnh vực.

  • Guaiacol CAS:90-05-1

    Guaiacol CAS:90-05-1

    Guaiacol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H8O2, đặc trưng bởi cấu trúc thơm và hương vị ngọt, khói. Nó được chiết xuất từ ​​quá trình chưng cất nhựa guaiacum, có trong gỗ cây guaiac, hoặc có thể được tổng hợp từ catechol. Guaiacol được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo hương vị, mang lại vị khói đặc trưng cho nhiều sản phẩm. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong dược phẩm, nơi nó được sử dụng như một chất long đờm trong siro ho, và trong sản xuất các hóa chất như vanillin. Những đặc tính đa dạng này làm cho guaiacol trở thành một hợp chất có giá trị trong nhiều lĩnh vực.

  • Acetone oxime CAS:127-06-0

    Acetone oxime CAS:127-06-0

    Acetone oxime là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H7NO. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và chủ yếu được biết đến với vai trò là chất trung gian công nghiệp trong sản xuất nhiều hóa chất khác nhau, đáng chú ý nhất là trong sản xuất acrylonitrile. Acetone oxime được tổng hợp thông qua phản ứng giữa acetone với hydroxylamine và có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, nhựa và hóa chất nông nghiệp. Khả năng trải qua các biến đổi hóa học tiếp theo khiến nó trở thành một hợp chất đa năng trong tổng hợp hữu cơ, góp phần vào sự phát triển của nhiều dẫn xuất và vật liệu chức năng trong các quy trình công nghiệp.