Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 1-Hexadecanol CAS:36653-82-4

    1-Hexadecanol CAS:36653-82-4

    1-Hexadecanol, thường được biết đến với tên gọi rượu cetyl, là một loại rượu béo mạch dài có công thức hóa học C16H34O. Chất rắn màu trắng, dạng sáp này được chiết xuất từ ​​các nguồn tự nhiên như dầu dừa và dầu cọ hoặc có thể được sản xuất tổng hợp. 1-Hexadecanol chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, chất nhũ hóa và chất làm đặc. Tính chất kỵ nước của nó giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của kem và sữa dưỡng thể, tăng khả năng thoa đều trên da. Ngoài ra, 1-hexadecanol còn được ứng dụng trong dược phẩm, chế biến thực phẩm và các công thức công nghiệp, cho thấy tính đa dụng của nó.

  • DL-Carnitine hydrochloride CAS:461-05-2

    DL-Carnitine hydrochloride CAS:461-05-2

    DL-Carnitine hydrochloride là một dạng tổng hợp của carnitine, một hợp chất tự nhiên tham gia vào quá trình chuyển hóa axit béo. Nó bao gồm cả hai đồng phân D và L của carnitine, trong đó dạng L có hoạt tính sinh học. Hợp chất này thường có sẵn dưới dạng muối hydrochloride, giúp tăng cường khả năng hòa tan trong nước. DL-carnitine hydrochloride được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng thể thao và trong môi trường lâm sàng nhờ những lợi ích tiềm năng liên quan đến sản sinh năng lượng và chuyển hóa chất béo.

  • 5-Chloro-2,3-difluoropyridine CAS:89402-43-7

    5-Chloro-2,3-difluoropyridine CAS:89402-43-7

    5-Chloro-2,3-difluoropyridine là một dẫn xuất pyridin halogen hóa, đặc trưng bởi sự hiện diện của một nguyên tử clo ở vị trí 5 và hai nguyên tử flo ở vị trí 2 và 3 của vòng pyridin. Hợp chất này nổi bật nhờ các tính chất điện tử độc đáo và đã thu hút sự quan tâm trong nhiều lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu. Cấu trúc của nó cho phép phản ứng đa dạng, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp hơn.

     

  • Iminodibenzylcarbonyl clorua CAS:33948-19-5

    Iminodibenzylcarbonyl clorua CAS:33948-19-5

    Iminodibenzylcarbonyl clorua, còn được gọi là dẫn xuất benzyl của hợp chất iminodicarbonyl, là một chất phản ứng hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Nó có cấu trúc độc đáo cho phép tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc sản xuất các phân tử phức tạp hơn. Hợp chất này được đặc trưng bởi nhóm carbonyl và sự hiện diện của hai nhóm benzyl, điều này có thể tăng cường khả năng phản ứng và tính linh hoạt của nó trong các ứng dụng tổng hợp.

  • N,N'-Bis(1-methylpropyl)-1,4-phenylenediamine CAS:101-96-2

    N,N'-Bis(1-methylpropyl)-1,4-phenylenediamine CAS:101-96-2

    N,N'-Bis(1-methylpropyl)-1,4-phenylenediamine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenylenediamine. Nó có hai nhóm 1-methylpropyl gắn vào khung para-phenylenediamine. Được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và ổn định, hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong ngành công nghiệp cao su và polymer, nơi nó giúp cải thiện tuổi thọ và hiệu suất của vật liệu.

  • Pivaloylacetonitrile CAS:59997-51-2

    Pivaloylacetonitrile CAS:59997-51-2

    Pivaloylacetonitrile là một hợp chất hữu cơ có công thức C7H9NO, đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm pivaloyl và nhóm chức nitrile. Nó tồn tại ở dạng lỏng hoặc rắn không màu và được biết đến với vai trò là một khối xây dựng hiệu quả trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Do cấu trúc độc đáo của nó, kết hợp các chức năng ketone và nitrile, pivaloylacetonitrile đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

  • Methyl trifluoromethanesulfonate CAS:333-27-7

    Methyl trifluoromethanesulfonate CAS:333-27-7

    Methyl trifluoromethanesulfonate (MTfMS) là một hợp chất hữu cơ chứa flo, đặc trưng bởi nhóm methyl gắn với nhóm trifluoromethanesulfonyl. Đây là một chất phản ứng dạng lỏng không màu, nổi tiếng với tính chất ái điện tử mạnh, rất hữu ích trong nhiều quá trình tổng hợp và chuyển hóa hóa học. MTfMS đặc biệt được đánh giá cao nhờ khả năng đưa nhóm trifluoromethanesulfonyl vào các phân tử hữu cơ, giúp tăng cường khả năng phản ứng và độ ổn định của chúng.

  • N,N'-BIS(1,4-DIMETHYLPENTYL)-P-PHENYLENEDIAMINE CAS:3081-14-9

    N,N'-BIS(1,4-DIMETHYLPENTYL)-P-PHENYLENEDIAMINE CAS:3081-14-9

    N,N'-Bis(1,4-dimethylpentyl)-p-phenylenediamine là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc diamine đặc trưng, ​​với hai nhóm 1,4-dimethylpentyl gắn vào khung p-phenylenediamine. Hợp chất này thuộc nhóm các diamine phenylene thế và thể hiện các đặc tính chống oxy hóa đáng kể, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Cấu trúc phân tử đặc biệt của nó cho phép ổn định hiệu quả chống lại các quá trình oxy hóa và phân hủy.

  • Iminodibenzyl CAS:494-19-9

    Iminodibenzyl CAS:494-19-9

    Iminodibenzyl là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là hai nhóm benzyl gắn vào một nhóm imino trung tâm (–NH–). Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược nhờ cấu trúc độc đáo của nó, cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Iminodibenzyl thường được sử dụng trong việc phát triển các phân tử phức tạp hơn, làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

  • 4-Benzyloxyaniline hydrochloride CAS:51388-20-6

    4-Benzyloxyaniline hydrochloride CAS:51388-20-6

    4-Benzyloxyaniline hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có nhóm benzyloxy gắn vào cấu trúc aniline. Hợp chất này, thường được sử dụng dưới dạng muối hydrochloride, có đặc điểm là dễ tan trong nước và hữu ích như một chất trung gian hóa học. Nó đóng vai trò quan trọng trong hóa học tổng hợp, đặc biệt là trong việc phát triển các loại dược phẩm và thuốc nhuộm khác nhau nhờ các tính chất chức năng của nó.

     

  • L-2-Chlorophenylglycine CAS:141315-50-6

    L-2-Chlorophenylglycine CAS:141315-50-6

    L-2-Chlorophenylglycine là một dẫn xuất axit amin bất đối xứng, đặc trưng bởi nhóm phenyl clo hóa ở vị trí 2 so với nhóm axit cacboxylic. Hợp chất này chứa cả nhóm amin và nhóm axit cacboxylic, khiến nó trở thành một khối xây dựng quý giá trong tổng hợp hữu cơ. Do cấu trúc độc đáo của nó, L-2-chlorophenylglycine đã thu hút sự chú ý trong hóa dược vì tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc và như một tiền chất cho nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau.

  • Naftalofos CAS:1491-41-4

    Naftalofos CAS:1491-41-4

    Naftalofos là một hợp chất organophosphate chủ yếu được sử dụng làm thuốc trừ sâu và thuốc diệt ve trong nông nghiệp. Nó có cấu trúc naphthalene và chứa phốt pho, góp phần tạo nên hiệu quả chống lại nhiều loại sâu hại. Naftalofos hoạt động bằng cách làm gián đoạn hoạt động bình thường của hệ thần kinh ở côn trùng, do đó có hiệu quả trong việc kiểm soát nhiều loại sâu hại nông nghiệp. Việc sử dụng nó trong quản lý dịch hại đã khiến nó trở thành một hóa chất quan trọng trong các công thức bảo vệ cây trồng.