Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • (S)-(+)-Epichlorohydrin CAS:67843-74-7

    (S)-(+)-Epichlorohydrin CAS:67843-74-7

    (S)-(+)-Epichlorohydrin là một hợp chất hữu cơ bất đối xứng và là một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, được biết đến với các ứng dụng đa dạng trong sản xuất nhựa epoxy, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Đặc trưng bởi vòng epoxide ba thành phần và một nguyên tử clo, hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng đáng kể do bản chất ái điện tử của nó. Dạng tinh khiết về mặt đối quang, (S)-(+)-epichlorohydrin, đặc biệt được quan tâm trong tổng hợp bất đối xứng, cho phép phát triển các sản phẩm giàu đồng phân đối quang. Nghiên cứu vẫn đang tiếp tục khám phá công dụng và cơ chế của nó, góp phần vào những tiến bộ trong cả quy trình công nghiệp và hóa dược.

  • 2,4,5-Trifluorobenzyl alcohol CAS:144284-25-3

    2,4,5-Trifluorobenzyl alcohol CAS:144284-25-3

    2,4,5-Trifluorobenzyl alcohol là một hợp chất thơm chứa flo với nhiều ứng dụng quan trọng trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của ba nguyên tử flo ở vị trí 2, 4 và 5 trên vòng benzen giúp tăng cường tính ổn định hóa học và tính ưa lipid của hợp chất, biến nó thành một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Các đặc tính độc đáo của nó cho phép thực hiện các biến đổi có thể dẫn đến sự phát triển của các tác nhân điều trị mới. Khi nghiên cứu về các hợp chất chứa flo tiếp tục phát triển, 2,4,5-trifluorobenzyl alcohol đang được khám phá về tiềm năng trong việc phát hiện thuốc và khoa học vật liệu, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong hóa học hiện đại.

  • (S)-(-)-4-Chloromethyl-2,2-dimethyl-1,3-dioxolane CAS:60456-22-6

    (S)-(-)-4-Chloromethyl-2,2-dimethyl-1,3-dioxolane CAS:60456-22-6

    (S)-(-)-4-Chloromethyl-2,2-dimethyl-1,3-dioxolane là một hợp chất bất đối xứng có cấu trúc dioxolane độc ​​đáo, bao gồm cả nhóm chloromethyl và hai nhóm methyl thế. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ nhờ tiềm năng sử dụng làm chất trung gian trong điều chế nhiều loại dược phẩm và hóa chất tinh khiết. Cấu trúc lập thể đặc trưng của đồng phân (S)-(-) có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng phản ứng và tính chọn lọc của nó trong các phản ứng hóa học, làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp bất đối xứng. Các nghiên cứu đang được tiến hành nhằm khám phá các ứng dụng và phản ứng của nó, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong khoa học vật liệu và hóa dược.

  • 2,5-Dibromopyrimidine CAS:32779-37-6

    2,5-Dibromopyrimidine CAS:32779-37-6

    2,5-Dibromopyrimidine là một dẫn xuất pyrimidine halogen hóa có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Hợp chất này có hai nguyên tử brom gắn vào vị trí 2 và 5 của vòng pyrimidine, làm tăng khả năng phản ứng và tính linh hoạt của nó. Công thức phân tử của nó là C4H2Br2N2, và nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hoạt tính sinh học, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của brom làm tăng cường các phản ứng thế thơm ái điện tử, khiến 2,5-dibromopyrimidine trở thành chất trung gian có giá trị để xây dựng các phân tử phức tạp trong hóa dược và khoa học vật liệu.

  • (R)-(-)-Glycidyl butyrate CAS:60456-26-0

    (R)-(-)-Glycidyl butyrate CAS:60456-26-0

    (R)-(-)-Glycidyl butyrate là một hợp chất epoxy bất đối xứng, đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm epoxide và este butyrate. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và polyme chuyên dụng. Cấu trúc độc đáo của hợp chất này cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng. Cấu trúc lập thể đặc trưng của đồng phân (R)-(-) có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và tương tác sinh học của nó, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong tổng hợp bất đối xứng và khoa học vật liệu. Nghiên cứu vẫn đang tiếp tục khám phá các ứng dụng và biến đổi tiềm năng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Axit N-(acetoacetyl)anthranilic CAS:35354-86-0

    Axit N-(acetoacetyl)anthranilic CAS:35354-86-0

    N-Axit (acetoacetyl)anthranilic là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit anthranilic, với nhóm acetoacetyl gắn vào nhóm amin của phần axit anthranilic. Hợp chất này thể hiện những tính chất hóa học thú vị, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc của nó kết hợp các đặc điểm của cả acetoacetyl và axit anthranilic, điều này có thể mang lại hoạt tính sinh học và tiềm năng ứng dụng trong điều trị.

     

  • Methyl 3-methyl-2-butenoate CAS:924-50-5

    Methyl 3-methyl-2-butenoate CAS:924-50-5

    Methyl 3-methyl-2-butenoate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm este, đặc trưng bởi nhóm chức metyl este (-COOCH₃) và cấu trúc ankenyl phân nhánh. Nó là chất lỏng không màu với mùi thơm trái cây dễ chịu. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong hóa học tổng hợp, làm cho nó trở thành chất trung gian có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • 4′-Chloroacetoacetanilide CAS:101-92-8

    4′-Chloroacetoacetanilide CAS:101-92-8

    4′-Chloroacetoacetanilide là một hợp chất hữu cơ có chứa nhóm acetoacetyl và nhóm thế clo trên vòng anilin. Hợp chất này được đặc trưng bởi cấu trúc độc đáo, kết hợp cả chức năng acetoacetyl và anilin. Nó được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và tổng hợp hữu cơ, do hoạt tính sinh học tiềm năng và tính linh hoạt trong các phản ứng hóa học.

  • 2-Acetamido-4-methylphenol CAS:6375-17-3

    2-Acetamido-4-methylphenol CAS:6375-17-3

    2-Acetamido-4-methylphenol, thường được biết đến với tên gọi paracetamol hoặc acetaminophen, là một hợp chất hữu cơ có chứa nhóm acetamido và cấu trúc methyl phenolic. Nó được biết đến rộng rãi nhờ đặc tính giảm đau và hạ sốt, khiến nó trở thành một trong những loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất trên toàn cầu. Hợp chất này là một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả để giảm đau và hạ sốt, và nó có hồ sơ an toàn đã được chứng minh khi sử dụng đúng cách.

     

  • 2-Chlorophenyl isocyanate CAS:3320-83-0

    2-Chlorophenyl isocyanate CAS:3320-83-0

    2-Chlorophenyl isocyanate là một hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức isocyanate (-N=C=O) gắn với phần tử 2-chlorophenyl. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi đặc trưng, ​​thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và nghiên cứu. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng cao, đặc biệt là trong việc tạo thành urê và các dị vòng chứa nitơ khác, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

     

  • N,N'-(2,5-Dimethyl-1,4-phenylene)bis(3-oxobutyramide)CAS:24304-50-5

    N,N'-(2,5-Dimethyl-1,4-phenylene)bis(3-oxobutyramide)CAS:24304-50-5

    N,N'-(2,5-Dimethyl-1,4-phenylene)bis(3-oxobutyramide) là một hợp chất bisamide có cấu trúc trung tâm gồm một nhóm 2,5-dimethyl-1,4-phenylene liên kết với hai đơn vị 3-oxobutyramide. Cấu trúc độc đáo này mang lại cho nó những tính chất hóa học và vật lý thú vị, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu trong khoa học vật liệu, dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Sự hiện diện của các nhóm chức amide làm tăng tiềm năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực.

  • N,N'-(2-Chloro-5-methyl-1,4-phenylene)bis(3-oxobutyramide) CAS:41131-65-1

    N,N'-(2-Chloro-5-methyl-1,4-phenylene)bis(3-oxobutyramide) CAS:41131-65-1

    N,N'-(2-Chloro-5-methyl-1,4-phenylene)bis(3-oxobutyramide) là một hợp chất bisamide có chứa một đơn vị 1,4-phenylene được thay thế bằng clo, liên kết với hai nhóm 3-oxobutyramide. Cấu trúc độc đáo của hợp chất này mang lại những tính chất hóa học thú vị, khiến nó phù hợp cho nghiên cứu trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong dược phẩm và khoa học vật liệu.