Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • N,N'-(1,4-Phenylene)bis(acetoacetamide) CAS:24731-73-5

    N,N'-(1,4-Phenylene)bis(acetoacetamide) CAS:24731-73-5

    N,N'-(1,4-Phenylene)bis(acetoacetamide) là một hợp chất bisamide với khung 1,4-phenylene được nối với hai nhóm acetoacetamide. Cấu trúc này mang lại những tính chất hóa học độc đáo, khiến hợp chất này trở nên thú vị trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và khoa học vật liệu. Sự hiện diện của các nhóm chức amide làm tăng tiềm năng hoạt tính sinh học và tương tác với các chất hóa học khác.

  • N,N'-(2,5-Dichloro-1,4-phenylene)bis(3-oxobutanamit)CAS:42487-09-2

    N,N'-(2,5-Dichloro-1,4-phenylene)bis(3-oxobutanamit)CAS:42487-09-2

    N,N'-(2,5-Dichloro-1,4-phenylene)bis(3-oxobutanamide) là một hợp chất bisamide có cấu trúc gồm một đơn vị 1,4-phenylene được clo hóa liên kết với hai nhóm 3-oxobutanamide. Cấu trúc độc đáo của hợp chất này, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nguyên tử clo, mang lại những tính chất hóa học riêng biệt, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khoa học, bao gồm dược phẩm và khoa học vật liệu.

  • 3-Methyl-3-pyrazolin-5-one CAS:4344-87-0

    3-Methyl-3-pyrazolin-5-one CAS:4344-87-0

    3-Methyl-3-pyrazolin-5-one là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc pyrazole đặc trưng, ​​chứa nhóm methyl ở vị trí 3. Hợp chất này nổi bật với tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các đặc tính hóa học độc đáo của nó tạo cơ sở cho việc phát triển các liệu pháp mới và tăng cường các chiến lược bảo vệ cây trồng.

     

  • Axit 4-chloro-3-(3-methyl-5-oxo-2-pyrazolin-1-yl)benzenesulfonic CAS:88-76-6

    Axit 4-chloro-3-(3-methyl-5-oxo-2-pyrazolin-1-yl)benzenesulfonic CAS:88-76-6

    4-Axit cloro-3-(3-methyl-5-oxo-2-pyrazolin-1-yl)benzenesulfonic là một hợp chất hữu cơ kết hợp nhóm axit sulfonic với nhóm clorophenyl và nhóm pyrazolone. Hợp chất này tồn tại ở dạng rắn, thường thể hiện tính axit do sự hiện diện của nhóm chức axit sulfonic. Nó đáng chú ý vì các hoạt tính sinh học và khả năng phản ứng hóa học tiềm năng, làm cho nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và hóa học phân tích.

     

  • 3-METHYL-1-(4-SULFOPHENYL)-2-PYRAZOLIN-5-ONECAS:119-17-5

    3-METHYL-1-(4-SULFOPHENYL)-2-PYRAZOLIN-5-ONECAS:119-17-5

    3-Methyl-1-(4-sulfophenyl)-2-pyrazolin-5-one là một hợp chất hữu cơ được phân loại là dẫn xuất pyrazolone, đặc trưng bởi vòng pyrazolone được thay thế bằng nhóm methyl và nhóm phenyl sulfonated. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh và nổi bật nhờ các tính chất hóa học đặc biệt và các hoạt tính sinh học tiềm năng. Do các nhóm chức của nó, nó đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong dược phẩm và các ứng dụng phân tích.

     

  • 3-Methyl-1-(4-sulfophenyl)-2-pyrazolin-5-one CAS:89-36-1

    3-Methyl-1-(4-sulfophenyl)-2-pyrazolin-5-one CAS:89-36-1

    3-Methyl-1-(4-sulfophenyl)-2-pyrazolin-5-one là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm pyrazolone. Đặc trưng bởi vòng pyrazolone được thế với nhóm methyl và nhóm phenyl sulfonated, hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh và thể hiện các tính chất hóa học riêng biệt. Các nhóm chức của nó góp phần vào khả năng hòa tan và phản ứng, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khoa học, đặc biệt là trong dược phẩm và hóa học phân tích.

     

  • 2,5-Diamino-4,6-dihydroxypyrimidine hydrochloride CAS:56830-58-1

    2,5-Diamino-4,6-dihydroxypyrimidine hydrochloride CAS:56830-58-1

    2,5-Diamino-4,6-dihydroxypyrimidine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc họ pyrimidine. Nó được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm amino và hai nhóm hydroxyl gắn vào vòng pyrimidine. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong hóa dược vì tiềm năng ứng dụng trong dược lý và như một công cụ sinh hóa. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép tương tác đa dạng với các phân tử sinh học, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong phát triển và nghiên cứu thuốc.

  • 1-Naphthyl isocyanate CAS:86-84-0

    1-Naphthyl isocyanate CAS:86-84-0

    1-Naphthyl isocyanate là một hợp chất hữu cơ có nhóm chức isocyanate (-N=C=O) gắn vào vòng naphthalene, cụ thể là ở vị trí 1. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng màu vàng nhạt với mùi đặc trưng và được biết đến với khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học, đặc biệt là trong sản xuất các hợp chất chứa nitơ, do đó có ý nghĩa quan trọng trong cả ngành dược phẩm và khoa học vật liệu.

     

  • 1-(4-Chlorophenyl)-3-methyl-2-pyrazolin-5-one CAS:13024-90-3

    1-(4-Chlorophenyl)-3-methyl-2-pyrazolin-5-one CAS:13024-90-3

    1-(4-Chlorophenyl)-3-methyl-2-pyrazolin-5-one là một hợp chất hữu cơ thuộc họ pyrazolone. Nó có cấu trúc vòng pyrazolone được thế bằng nhóm 4-chlorophenyl và nhóm methyl, tạo nên các tính chất hóa học đặc trưng. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong hóa học tổng hợp, đặc biệt là trong các ứng dụng dược phẩm do tiềm năng hoạt tính sinh học của nó.

     

  • AXIT 2-(1,3-BENZOTHIAZOL-2-YLTHIO)SUCCINIC CAS:95154-01-1

    AXIT 2-(1,3-BENZOTHIAZOL-2-YLTHIO)SUCCINIC CAS:95154-01-1

    2-Axit (1,3-benzothiazol-2-ylthio)succinic là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm benzothiazole liên kết với cấu trúc axit dithiocarboxylic. Hợp chất này nổi bật nhờ các tính chất hóa học độc đáo và các hoạt tính sinh học tiềm năng, khiến nó được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và khoa học vật liệu. Cấu trúc của nó cho phép tương tác đa dạng trong các hệ thống sinh hóa, có thể được khai thác cho các ứng dụng trị liệu.

     

  • 1-(2-Chlorophenyl)-3-methyl-2-pyrazolin-5-one CAS:14580-22-4

    1-(2-Chlorophenyl)-3-methyl-2-pyrazolin-5-one CAS:14580-22-4

    1-(2-Chlorophenyl)-3-methyl-2-pyrazolin-5-one là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm pyrazolone, đặc trưng bởi vòng pyrazolone với nhóm 2-chlorophenyl và nhóm methyl thế. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh và thể hiện các tính chất hóa học đáng chú ý nhờ các nhóm chức của nó. Cấu trúc của nó giúp nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong hóa dược và các ứng dụng hóa chất nông nghiệp.

     

  • 2,6-Diisopropylphenyl isocyanate CAS:28178-42-9

    2,6-Diisopropylphenyl isocyanate CAS:28178-42-9

    2,6-Diisopropylphenyl isocyanate là một hợp chất hữu cơ có nhóm chức isocyanate (-N=C=O) gắn với vòng phenyl được thế bằng nhóm diisopropyl. Hợp chất này có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng và nổi tiếng với khả năng phản ứng cao. Nó đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ và có nhiều ứng dụng quan trọng trong sản xuất các hợp chất chứa nitơ khác nhau, do đó rất có giá trị trong hóa dược và khoa học vật liệu.