Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 2,6-Difluorophenol CAS:28177-48-2

    2,6-Difluorophenol CAS:28177-48-2

    2,6-Difluorophenol là một hợp chất thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nguyên tử flo nằm ở vị trí 2 và 6 của vòng phenolic. Với công thức phân tử C6H4F2O, hợp chất này kết hợp nhóm hydroxyl (-OH) với các nhóm thế flo, điều này ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất hóa học, độ hòa tan và khả năng phản ứng của nó. Do tính chất hút electron của các nguyên tử flo, 2,6-difluorophenol thể hiện tính axit mạnh hơn so với các chất tương tự không chứa flo. Hợp chất này được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và hóa dược, nhờ tiềm năng ứng dụng của nó như một chất trung gian và hoạt tính sinh học độc đáo.

  • 1-(4-Fluorophenyl)piperazine CAS:2252-63-3

    1-(4-Fluorophenyl)piperazine CAS:2252-63-3

    1-(4-Fluorophenyl)piperazine là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi vòng piperazine được thay thế bằng nhóm fluorophenyl ở vị trí 1. Với công thức phân tử C10H12FN, hợp chất này có cấu trúc piperazine, được biết đến với các đặc tính dược lý, kết hợp với nhóm thế para-fluorobenzene giúp tăng cường hoạt tính sinh học của nó. 1-(4-Fluorophenyl)piperazine có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược do tiềm năng ứng dụng của nó trong việc phát triển các liệu pháp điều trị nhắm vào nhiều rối loạn thần kinh và tâm thần khác nhau. Đặc điểm cấu trúc của hợp chất này làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để tổng hợp các loại thuốc mới và nghiên cứu tương tác thụ thể.

  • 1H-1,2,4-Triazole-3,5-diamine CAS:1455-77-2

    1H-1,2,4-Triazole-3,5-diamine CAS:1455-77-2

    1H-1,2,4-Triazole-3,5-diamine, còn được gọi là amino-triazole, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₂H₃N₅. Hợp chất dị vòng năm thành viên này chứa hai nhóm amino gắn vào vòng triazole, khiến nó trở nên thú vị trong nhiều lĩnh vực hóa học và sinh học. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại những đặc tính đáng chú ý, bao gồm các ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và như một khối xây dựng cho các tổng hợp hữu cơ phức tạp. Các nhà nghiên cứu đang khám phá hoạt tính sinh học của nó, đặc biệt là vai trò tiềm năng của nó như một chất diệt nấm và tiền chất cho các hợp chất chứa nitơ khác.

  • 1,2,4-Trifluorobenzene CAS:367-23-7

    1,2,4-Trifluorobenzene CAS:367-23-7

    1,2,4-Trifluorobenzene là một hợp chất thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của ba nguyên tử flo gắn vào vòng benzen ở các vị trí 1, 2 và 4. Với công thức phân tử C6H3F3, dẫn xuất trifluor hóa này thể hiện các tính chất vật lý và hóa học độc đáo do tác dụng hút electron của các nhóm thế flo. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến. Các đặc tính điện tử và khả năng phản ứng đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để tạo ra các thực thể hóa học phức tạp hơn trong nhiều lĩnh vực khoa học.

  • 1-Benzyl-5-ethoxyhydantoin CAS:65855-02-9

    1-Benzyl-5-ethoxyhydantoin CAS:65855-02-9

    1-Benzyl-5-ethoxyhydantoin là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ hydantoin, đặc trưng bởi nhóm benzyl ở vị trí 1 và nhóm ethoxy ở vị trí 5 của vòng hydantoin. Với công thức phân tử C₁₃H₁₅N₂O₂, hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược do tiềm năng về các đặc tính dược lý của nó. Các nhà nghiên cứu đã khám phá hiệu quả của nó như một chất chống co giật và vai trò của nó trong nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của 1-benzyl-5-ethoxyhydantoin mở ra những hướng nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng của nó trong việc phát triển các tác nhân điều trị.

  • 1,2,4,5-Tetrafluorobenzene CAS:327-54-8

    1,2,4,5-Tetrafluorobenzene CAS:327-54-8

    1,2,4,5-Tetrafluorobenzene là một hợp chất thơm có bốn nguyên tử flo nằm ở vị trí 1, 2, 4 và 5 trên vòng benzen. Với công thức phân tử C6H2F4, dẫn xuất tetrafluor hóa này thể hiện các tính chất điện tử đặc biệt do tác dụng hút electron mạnh mẽ của các nguyên tử flo. Những đặc điểm này dẫn đến khả năng phản ứng khác biệt so với các benzen không chứa flo, làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. 1,2,4,5-Tetrafluorobenzene được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học vật liệu, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nơi các đặc tính độc đáo của nó có thể được khai thác để tạo ra các vật liệu tiên tiến và phát triển các hợp chất hóa học mới.

  • 3-FORMYL RIFAMYCIN SV CAS:13292-22-3

    3-FORMYL RIFAMYCIN SV CAS:13292-22-3

    3-Formyl Rifamycin SV là một dẫn xuất của rifamycin, một nhóm kháng sinh nổi tiếng về hiệu quả chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Với công thức phân tử C20H19N3O5, hợp chất này chứa nhóm formyl (-CHO) giúp tăng cường khả năng phản ứng và tiềm năng ứng dụng điều trị. Ban đầu được phân lập từ Amycolatopsis mediterranei, rifamycin đặc biệt hiệu quả trong điều trị bệnh lao và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn mycobacteria khác. Sự biến đổi trong 3-formyl rifamycin SV cho phép cải thiện các đặc tính dược lý và mở ra những hướng nghiên cứu sâu hơn.

     

  • 2,4-Dimethylimidazole CAS:930-62-1

    2,4-Dimethylimidazole CAS:930-62-1

    2,4-Dimethylimidazole là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H8N2. Nó có cấu trúc vòng năm cạnh chứa hai nguyên tử nitơ và hai nhóm metyl gắn vào các nguyên tử carbon ở vị trí 2 và 4 của vòng imidazole. Kiểu thế này làm tăng khả năng phản ứng và độ hòa tan của nó trong nhiều dung môi khác nhau. 2,4-Dimethylimidazole được biết đến với vai trò của nó trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong các lĩnh vực xúc tác, dược phẩm và khoa học vật liệu.

  • 1-Vinylimidazole CAS:1072-63-5

    1-Vinylimidazole CAS:1072-63-5

    1-Vinylimidazole là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H6N2. Nó có một nhóm vinyl gắn vào vòng imidazole chứa nitơ, điều này làm tăng khả năng phản ứng và khiến nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này được biết đến với khả năng trùng hợp, tạo thành poly(vinylimidazole), một vật liệu có các tính chất mong muốn. Cấu trúc độc đáo của 1-vinylimidazole khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong hóa học tổng hợp và khoa học vật liệu.

     

  • 3-methyl-1-(2,6,6-trimethylcyclohex-1-en-1-yl)penta-1,4-dien-3-ol CAS:5208-93-5

    3-methyl-1-(2,6,6-trimethylcyclohex-1-en-1-yl)penta-1,4-dien-3-ol CAS:5208-93-5

    3-Methyl-1-(2,6,6-trimethylcyclohex-1-en-1-yl)penta-1,4-dien-3-ol là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phức tạp với nhiều nhóm chức và một phần cyclohexene. Hợp chất này được đặc trưng bởi khung carbon đa diện, bao gồm hệ thống penta-dien và nhóm hydroxyl (rượu). Sự sắp xếp độc đáo của các nguyên tử góp phần vào tiềm năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và như một hợp chất tạo hương vị hoặc mùi thơm.

     

  • Axit imidazol-1-yl-acetic CAS:22884-10-2

    Axit imidazol-1-yl-acetic CAS:22884-10-2

    Axit imidazol-1-yl-acetic là một hợp chất hữu cơ có vòng imidazole nối với nhóm axit axetic, với công thức phân tử C5H6N2O2. Cấu trúc này mang lại những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực. Hợp chất này thể hiện cả tính axit và bazơ do sự hiện diện của các nhóm chức axit cacboxylic và imidazole, cho phép nó tham gia vào nhiều tương tác sinh hóa khác nhau. Tính linh hoạt của nó đã dẫn đến các ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, hóa sinh và khoa học vật liệu.

  • trans-4-Methylcyclohexyl amin CAS:2523-55-9

    trans-4-Methylcyclohexyl amin CAS:2523-55-9

    Trans-4-methylcyclohexylamin là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H15N. Nó có cấu trúc vòng xyclohexan với nhóm metyl và nhóm chức amin, cụ thể là ở vị trí trans của vòng. Hợp chất này được đặc trưng bởi cấu trúc mạch hở, góp phần tạo nên khả năng phản ứng hóa học và tính chất vật lý độc đáo của nó. Trans-4-methylcyclohexylamin chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.