Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • Calix[6]arene CAS:96107-95-8

    Calix[6]arene CAS:96107-95-8

    Calix[6]arene là một hợp chất vòng thuộc họ calixarene, được đặc trưng bởi cấu trúc hình chén được tạo thành từ sáu đơn vị phenolic liên kết với nhau bằng các cầu methylene. Cấu trúc độc đáo này cho phép calix[6]arene hoạt động như một phân tử chủ đa năng có khả năng liên kết chọn lọc với nhiều loại chất khách khác nhau, bao gồm các ion, các phân tử hữu cơ nhỏ và thậm chí cả các phân tử sinh học. Kích thước khoang có thể điều chỉnh và khả năng chức năng hóa của calix[6]arene làm cho nó trở nên có giá trị trong các lĩnh vực như hóa học siêu phân tử, khoa học vật liệu và hệ thống phân phối thuốc. Khả năng tạo phức hợp bao gồm làm tăng tiềm năng ứng dụng của nó trong các cảm biến, chất xúc tác và các quá trình tách.

  • Cyclohexylmagnesium bromide CAS:931-50-0

    Cyclohexylmagnesium bromide CAS:931-50-0

    Cyclohexylmagnesium bromide (C6H11MgBr) là một hợp chất hữu cơ kim loại thuộc họ thuốc thử Grignard. Nó bao gồm một nhóm cyclohexyl gắn với một phần tử magie bromide. Thuốc thử này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ do tính chất ái nhân của nó, cho phép nó phản ứng với nhiều hợp chất cacbonyl khác nhau để tạo thành rượu. Cyclohexylmagnesium bromide cũng được biết đến với khả năng phản ứng với các chất điện ly và các ứng dụng tiềm năng trong hóa dược, khoa học vật liệu và sản xuất các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • Chlorodiphenylphosphine CAS:1079-66-9

    Chlorodiphenylphosphine CAS:1079-66-9

    Chlorodiphenylphosphine (CDPP) là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho với công thức hóa học C12H10ClP. Nó bao gồm một nguyên tử phốt pho liên kết với hai nhóm phenyl và một nguyên tử clo, điều này tạo nên khả năng phản ứng và tính chất độc đáo cho hợp chất. CDPP chủ yếu được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các dẫn xuất phosphine và các phức chất phối hợp. Ứng dụng của nó còn mở rộng đến hóa dược, khoa học vật liệu và xúc tác. Tuy nhiên, do tiềm năng độc hại và tác động đến môi trường, việc xử lý cẩn thận và các biện pháp an toàn thích hợp là rất cần thiết khi làm việc với chlorodiphenylphosphine.

  • Dimethyl adipate CAS:627-93-0

    Dimethyl adipate CAS:627-93-0

    Dimethyl adipate (DMA) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₁₂H₂₂O₄. Nó là một este dimethyl của axit adipic, đặc trưng bởi hai nhóm methoxy liên kết với khung adipate. DMA chủ yếu được sử dụng làm chất hóa dẻo và dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất polyester, chất phủ và chất kết dính. Các đặc tính của nó giúp tăng cường tính linh hoạt, độ bền và khả năng chịu nhiệt trong các công thức polymer. Ngoài ra, dimethyl adipate còn đóng vai trò là chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các cấu trúc hóa học phức tạp. Tuy nhiên, do có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe, cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn thích hợp khi xử lý hợp chất này.

  • Cyclopropylmagnesium bromide CAS:23719-80-4

    Cyclopropylmagnesium bromide CAS:23719-80-4

    Cyclopropylmagnesium bromide (C3H5MgBr) là một hợp chất hữu cơ kim loại thuộc họ thuốc thử Grignard. Nó bao gồm một nhóm cyclopropyl liên kết với một đơn vị magnesium bromide. Thuốc thử này nổi bật nhờ cấu trúc vòng độc đáo, tạo ra các kiểu phản ứng đặc trưng trong tổng hợp hữu cơ. Cyclopropylmagnesium bromide chủ yếu được sử dụng như một chất nucleophile, tham gia vào nhiều phản ứng hóa học để tạo thành liên kết carbon-carbon. Ứng dụng của nó rất quan trọng trong hóa học tổng hợp, đặc biệt là trong việc điều chế các phân tử hữu cơ phức tạp và các chất trung gian dược phẩm.

  • Isobutylmagnesium bromide CAS:926-62-5

    Isobutylmagnesium bromide CAS:926-62-5

    Isobutylmagnesium bromide (C4H9MgBr) là một hợp chất hữu cơ kim loại được phân loại là thuốc thử Grignard, bao gồm một nhóm isobutyl gắn với một phần tử magie bromide. Thuốc thử này nổi bật nhờ tính chất ái nhân, cho phép nó phản ứng hiệu quả với nhiều chất điện ly khác nhau. Isobutylmagnesium bromide được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ để tạo liên kết carbon-carbon và tạo ra rượu từ các hợp chất carbonyl. Ứng dụng của nó trải rộng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu trong hóa học tổng hợp.

  • Diallyl Phthalate CAS:131-17-9

    Diallyl Phthalate CAS:131-17-9

    Diallyl phthalate (DAP) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₁₄H₁₄O₄. Nó là một diester của axit phthalic và rượu allyl, đặc trưng bởi cấu trúc không bão hòa, cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng trùng hợp khác nhau. DAP chủ yếu được sử dụng làm chất liên kết ngang và chất hóa dẻo trong sản xuất nhựa, đặc biệt là trong sản xuất nhựa bền và vật liệu composite. Các đặc tính độc đáo của nó giúp tăng cường tính dẻo dai, độ ổn định nhiệt và khả năng kháng hóa chất trong các sản phẩm hoàn thiện. Ngoài ra, diallyl phthalate còn được ứng dụng trong công thức chế tạo lớp phủ và chất kết dính, góp phần cải thiện các đặc tính hiệu suất.

  • Diallyl isophthalate CAS:1087-21-4

    Diallyl isophthalate CAS:1087-21-4

    Diallyl isophthalate (DAIP) là một hợp chất hữu cơ được phân loại là este diallyl của axit isophthalic, với công thức hóa học C13H14O4. Nó có hai nhóm allyl gắn vào khung isophthalate, làm cho nó trở thành một chất trung gian quan trọng trong hóa học polymer. Diallyl isophthalate được sử dụng chủ yếu trong sản xuất nhựa polyester không bão hòa và làm chất liên kết ngang trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất phủ, chất kết dính và vật liệu composite. Khả năng tăng cường các tính chất cơ học và độ ổn định nhiệt của nó làm cho nó trở nên phổ biến trong các ngành công nghiệp như ô tô, xây dựng và điện tử. Mặc dù có nhiều công dụng, nhưng những lo ngại về an toàn và tác động đến môi trường đòi hỏi việc xử lý và quản lý cẩn thận.

  • Isobutylmagnesium chloride CAS:5674-02-2

    Isobutylmagnesium chloride CAS:5674-02-2

    Isobutylmagnesium chloride (C4H9MgCl) là một hợp chất hữu cơ kim loại được phân loại là thuốc thử Grignard, có nhóm isobutyl liên kết với nguyên tử magie được phối trí với clo. Thuốc thử này đặc biệt được đánh giá cao nhờ đặc tính ái nhân, cho phép nó phản ứng dễ dàng với nhiều chất điện ly khác nhau. Isobutylmagnesium chloride được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ để tạo liên kết carbon-carbon và tạo ra rượu từ các hợp chất carbonyl. Ứng dụng của nó trải rộng trong các lĩnh vực dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng trong hóa học tổng hợp hiện đại.

  • Axit 4-(trifluoromethyl)cinnamic CAS:16642-92-5

    Axit 4-(trifluoromethyl)cinnamic CAS:16642-92-5

    4-Axit (trifluoromethyl)cinnamic là một hợp chất hữu cơ được phân loại là dẫn xuất của axit cinnamic, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm trifluoromethyl (–CF₃) ở vị trí para của vòng phenyl. Nhóm chức này ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất hóa học và khả năng phản ứng của hợp chất, làm cho nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Cấu trúc độc đáo của nó có thể tăng cường hoạt tính sinh học và góp phần vào sự phát triển các ứng dụng đổi mới.

     

  • Axit 2-naphthylamine-5,7-disulfonic CAS:118-33-2

    Axit 2-naphthylamine-5,7-disulfonic CAS:118-33-2

    2-Axit naphthylamine-5,7-disulfonic là một hợp chất hữu cơ bao gồm một vòng naphthalene được thay thế bằng một nhóm amino (–NH₂) và hai nhóm axit sulfonic (–SO₃H) ở vị trí 5 và 7. Hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn và tan trong nước do sự hiện diện của các nhóm axit sulfonic. Nó được biết đến chủ yếu nhờ các ứng dụng trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm cũng như trong tổng hợp hữu cơ. Sự hiện diện của cả nhóm chức amin và axit sulfonic làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều phản ứng và công thức hóa học khác nhau.

     

  • Axit 4-methoxycinnamic CAS:830-09-1

    Axit 4-methoxycinnamic CAS:830-09-1

    4-Axit methoxycinnamic là một hợp chất hữu cơ thuộc họ axit cinnamic, đặc trưng bởi nhóm methoxy (–OCH₃) ở vị trí para của vòng phenyl. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên quan trọng trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong hóa dược và nghiên cứu sản phẩm tự nhiên. Cấu trúc của nó cho phép phản ứng hóa học đa dạng, điều này đã thúc đẩy các nghiên cứu về hoạt tính sinh học tiềm năng và khả năng ứng dụng của nó trong các con đường tổng hợp.