-
1,3,5-Triazine-2,4,6-(1H,3H,5H)-trithione trisodium salt CAS:17766-26-6
1,3,5-Triazine-2,4,6-(1H,3H,5H)-trithione trisodium salt là một muối natri của dẫn xuất triazine có cấu trúc trithione độc đáo. Hợp chất này thể hiện tính chất tạo phức mạnh và được đặc trưng bởi tính ổn định và khả năng hòa tan trong nước, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau. Sự hiện diện của lưu huỳnh và nitơ trong cấu trúc của nó làm tăng khả năng phản ứng và khả năng tạo phức với các ion kim loại. Do những đặc điểm này, nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hóa học, nông nghiệp và các ứng dụng môi trường.
-
Axit 5-methyl-2-nitrobenzoic CAS:3113-72-2
5-Axit metyl-2-nitrobenzoic là một hợp chất thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm nitro và nhóm metyl trên vòng benzen, cụ thể là ở vị trí 2 và 5. Hợp chất này thuộc họ axit benzoic và thể hiện các tính chất hóa học độc đáo do các nhóm chức của nó. Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là như một khối xây dựng cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Hơn nữa, các dẫn xuất của nó đang được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng, khiến nó trở nên có giá trị trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
5-Nitroisatin CAS:611-09-6
5-Nitroisatin là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ isatin, với nhóm nitro ở vị trí 5 của vòng indole. Hợp chất này thể hiện những đặc tính riêng biệt do sự hiện diện của cả nhóm chức isatin và nitro, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. 5-Nitroisatin thể hiện nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, bao gồm cả đặc tính kháng khuẩn và chống ung thư, làm cho nó trở nên có ý nghĩa trong hóa dược. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó cho phép sửa đổi thêm, tạo điều kiện cho sự phát triển các dẫn xuất mới với tác dụng dược lý được tăng cường.
-
Axit 2-nitro-4-methylsulfonylbenzoic CAS:110964-79-9
2-Axit nitro-4-methylsulfonylbenzoic là một hợp chất hữu cơ có lõi axit benzoic với cả nhóm nitro và nhóm methylsulfonyl gắn ở vị trí ortho và para tương ứng. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng và được biết đến với các tính chất hóa học độc đáo, xuất phát từ sự hiện diện của các nhóm nitro và sulfonyl. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng tổng hợp hóa học và có ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.
-
Axit 4-methylsulfonylbenzoic CAS:4052-30-6
Axit 4-methylsulfonylbenzoic là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc axit benzoic với nhóm methylsulfonyl gắn vào vị trí para của vòng benzen. Hợp chất này có dạng bột tinh thể màu trắng và tan được trong các dung môi phân cực. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Các đặc tính độc đáo do nhóm methylsulfonyl mang lại giúp tăng cường khả năng phản ứng hóa học của nó, làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp và phát triển hóa chất hữu cơ.
-
Thianaphthene CAS:95-15-8
Thianaphthene là một hợp chất hữu cơ dị vòng đặc trưng bởi cấu trúc hai vòng khép kín chứa cả nguyên tử lưu huỳnh và carbon. Công thức phân tử của nó là C10H8S, và nó tương tự như naphthalene với sự kết hợp của nguyên tử lưu huỳnh trong cấu trúc. Thường xuất hiện dưới dạng chất rắn màu vàng đến nâu, thianaphthene đã thu hút sự quan tâm do các tính chất điện tử độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong khoa học vật liệu. Sự hiện diện của lưu huỳnh tạo ra khả năng phản ứng đặc thù có thể được khai thác trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị cho việc tổng hợp hóa học và phát triển vật liệu chức năng.
-
N-(3-Chloropropyl)morpholine CAS:7357-67-7
N-(3-Chloropropyl)morpholine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H10ClN, đặc trưng bởi vòng morpholine và nhóm thế 3-chloropropyl. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt. Sự hiện diện của cả nhóm morpholine và nhóm chloroalkyl góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó, khiến nó trở thành một chất trung gian hữu ích trong tổng hợp hữu cơ. Do tính phản ứng cao, nó đã thu hút sự quan tâm trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong hóa dược và các ứng dụng công nghiệp.
-
N-(2-Methyl-5-nitrophenyl)-4-(pyridin-3-yl)pyrimidin-2-amine CAS:152460-09-8
N-(2-Methyl-5-nitrophenyl)-4-(pyridin-3-yl)pyrimidin-2-amine là một hợp chất hữu cơ phức tạp được đặc trưng bởi sự kết hợp độc đáo của các nhóm chức. Nó bao gồm một lõi pyrimidine được thay thế bằng nhóm amin, một phần tử 5-nitrophenyl và một vòng pyridine. Với công thức phân tử C15H15N5O2, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn và đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược do tiềm năng hoạt tính sinh học của nó. Cấu trúc của nó cho phép tương tác với nhiều mục tiêu sinh học khác nhau, làm cho nó trở thành một ứng cử viên đầy triển vọng cho việc phát triển và nghiên cứu thuốc.
-
difluoromethanesulfonyl clorua CAS:1512-30-7
Difluoromethanesulfonyl clorua, với công thức hóa học CF2ClSO2Cl, là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh, đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm chức flo và clorosulfat. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được biết đến với khả năng phản ứng và hoạt động như một chất sunfon hóa. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế sulfonamid và các hợp chất chứa lưu huỳnh khác. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi hóa học, góp phần vào sự phát triển của nhiều ứng dụng trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
9,10-Dihydro-9-oxa-10-phosphaphenanthrene 10-oxide CAS:35948-25-5
9,10-Dihydro-9-oxa-10-phosphaphenanthrene 10-oxide, thường được gọi là hợp chất phosphaphenanthrene, là một hợp chất dị vòng chứa cả phốt pho và oxy trong cấu trúc của nó. Hợp chất này có khung phenanthrene với nhóm thế oxa và một nguyên tử phốt pho, tạo thành một hệ vòng ổn định. Nó thường tồn tại ở dạng rắn và được biết đến với những đặc tính độc đáo, bao gồm tính ổn định nhiệt và khả năng phản ứng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Do những đặc điểm này, nó đã thu hút sự quan tâm trong khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ.
-
Axit 5-methoxy-2-nitrobenzoic CAS:1882-69-5
Axit 5-methoxy-2-nitrobenzoic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H9N O4. Nó có cấu trúc axit benzoic được thay thế bằng nhóm methoxy (-OCH3) ở vị trí 5 và nhóm nitro (-NO2) ở vị trí 2 của vòng thơm. Hợp chất này có dạng chất rắn màu vàng nhạt và được biết đến với các tính chất hóa học độc đáo cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau. Là một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất chuyên dụng khác.
-
5-Bromo-2-fluorobenzaldehyde CAS:93777-26-5
5-Bromo-2-fluorobenzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H4BrFNO. Nó có nhóm chức benzaldehyde (-CHO) cùng với một nguyên tử brom ở vị trí 5 và một nguyên tử flo ở vị trí 2 của vòng benzen. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn hoặc lỏng màu vàng nhạt đến trắng ngà. Cấu trúc độc đáo của nó, bao gồm cả các nhóm thế halogen và nhóm aldehyde, làm cho nó có giá trị trong nhiều phản ứng hóa học và ứng dụng tổng hợp, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và khoa học vật liệu.
