-
2-(2-Hydroxyethyl)pyridine CAS:103-74-2
2-(2-Hydroxyethyl)pyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H11NO. Nó bao gồm một vòng pyridine—đặc trưng bởi cấu trúc thơm sáu thành viên chứa nitơ—gắn với một nhóm 2-hydroxyethyl. Sự kết hợp độc đáo này mang lại những tính chất riêng biệt, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và phát triển thuốc. Hợp chất này có thể được tổng hợp thông qua các phương pháp như alkyl hóa hoặc hydroxyalkyl hóa các dẫn xuất pyridine. Các nhóm chức của nó làm tăng khả năng phản ứng, cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
-
Hinokitiol CAS:499-44-5
Hinokitiol, còn được gọi là β-thujaplicin, là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ gỗ của nhiều loại cây lá kim, đặc biệt là các loài thuộc họ Cupressaceae. Công thức hóa học của nó là C10H14O2, và nó có cấu trúc hai vòng độc đáo góp phần tạo nên nhiều đặc tính khác nhau. Hinokitiol được biết đến với các hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống viêm, khiến nó trở thành một hợp chất quan trọng trong cả y học cổ truyền và các ứng dụng hiện đại. Hợp chất này có thể được chiết xuất từ lõi gỗ của các loại cây như cây bách Nhật Bản (hinoki) và đã được sử dụng trong lịch sử ở các nền văn hóa Đông Á vì những lợi ích trị liệu của nó.
-
2,2-Dimethylthiazolidin CAS:19351-18-9
2,2-Dimethylthiazolidine là một hợp chất hữu cơ vòng có công thức phân tử C6H13NOS. Nó có cấu trúc vòng thiazolidine năm cạnh chứa cả nguyên tử nitơ và lưu huỳnh, cùng với hai nhóm metyl gắn vào nguyên tử carbon thứ hai. Cấu trúc độc đáo này mang lại những tính chất hóa học đặc biệt, khiến nó trở thành một chất nền thú vị trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có thể được tổng hợp thông qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phản ứng giữa các α-amino axit với thioketon. Do tính phản ứng cao, 2,2-dimethylthiazolidine đóng vai trò là khối xây dựng hữu ích trong việc điều chế các phân tử phức tạp hơn trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
4-Bromophenetole CAS:588-96-5
4-Bromophenetole là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H9BrO. Nó bao gồm một nguyên tử brom gắn vào vị trí para của nhóm phenol, được thay thế thêm bởi một nhóm ethoxy. Cấu trúc này mang lại những đặc tính riêng biệt, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau. 4-Bromophenetole có thể được tổng hợp thông qua phản ứng brom hóa ái điện tử của phenetole. Khả năng phản ứng của nó như một hợp chất thơm halogen hóa cho phép nó tham gia vào một loạt các biến đổi hóa học, làm cho nó có giá trị trong cả phòng thí nghiệm và công nghiệp.
-
4-Nitrobenzyl hydro malonat CAS:77359-11-6
4-Nitrobenzyl hydro malonat là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm dẫn xuất của axit malonic. Đặc trưng bởi nhóm benzyl thế nitro, hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng và sở hữu các nhóm chức tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng thế nucleophilic. Do tính phản ứng cao, 4-nitrobenzyl hydro malonat thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và phát triển dược phẩm.
-
Tetraphenylphosphonium bromide CAS:2751-90-8
Tetraphenylphosphonium bromide (Ph4P+Br−) là một muối amoni bậc bốn bao gồm cation tetraphenylphosphonium và anion bromide. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng hoặc vàng và tan được trong nhiều dung môi hữu cơ. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất xúc tác chuyển pha do khả năng tạo điều kiện thuận lợi cho sự di chuyển của các ion giữa các pha khác nhau, giúp tăng tốc độ phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tương tác với các chất nền anion, làm cho nó có giá trị trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau trên nhiều lĩnh vực.
-
Ethyl 7-chloro-2-oxoheptanoate CAS:78834-75-0
Ethyl 7-chloro-2-oxoheptanoate là một hợp chất este có đặc điểm là chuỗi 7 cacbon với nhóm keto và nhóm thế clo ở vị trí thứ 7. Nó có nhóm ethyl gắn vào oxy cacbonyl, giúp tăng khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ tổng hợp, là chất trung gian đa năng để điều chế nhiều hợp chất hoạt tính sinh học và dược phẩm khác nhau.
-
Benzyltriphenylphosphonium bromide CAS:1449-46-3
Benzyltriphenylphosphonium bromide (Ph3P+CH2C6H5Br−) là một muối amoni bậc bốn có đặc điểm là nhóm benzyl gắn với phần triphenylphosphonium. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và thường được sử dụng làm chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này thể hiện tính chất ái nhân mạnh, làm cho nó hiệu quả trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép dễ dàng phối hợp với các loài anion, tạo điều kiện thuận lợi cho sự vận chuyển các chất phản ứng qua ranh giới pha. Tính linh hoạt này làm cho benzyltriphenylphosphonium bromide có giá trị trong nghiên cứu học thuật và các ứng dụng công nghiệp.
-
Tetradecyldimethylbenzylammonium chloride CAS:139-08-2
Tetradecyldimethylbenzylammonium chloride (TDABC) là một hợp chất amoni bậc bốn có công thức phân tử C22H38ClN. Nó có chuỗi tetradecyl gắn với cấu trúc dimethylbenzylammonium, tạo nên một loại chất hoạt động bề mặt cation. TDABC nổi tiếng với các đặc tính kháng khuẩn và chống vi khuẩn, khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau ở các ngành công nghiệp. Chuỗi alkyl kỵ nước của nó góp phần vào hoạt tính bề mặt, trong khi bản chất cation tăng cường tương tác của nó với các bề mặt mang điện tích âm.
-
Axit 7-chloro-2-[[[(1S)-2,2-dimethylcyclopropyl]carbonyl]amino]-2-heptenoic CAS:877674-77-6
7-Axit cloro-2-[[[(1S)-2,2-dimethylcyclopropyl]carbonyl]amino]-2-heptenoic là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc độc đáo, đặc trưng bởi khung axit heptenoic với nhóm thế clo và nhóm dimethylcyclopropyl. Hợp chất này thể hiện các tính chất sinh học thú vị, khiến nó trở nên quan trọng trong nghiên cứu hóa dược. Cấu hình đặc biệt của nó góp phần vào tiềm năng ứng dụng trong phát triển dược phẩm, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan đến điều hòa chuyển hóa hoặc ức chế enzyme.
-
Magie mono-p-nitrobenzyl malonat CAS:83972-01-4
Magie mono-p-nitrobenzyl malonat là một hợp chất hữu cơ kim loại có chứa ion magie liên kết với p-nitrobenzyl malonat. Hợp chất này, được đặc trưng bởi cấu trúc malonat và nhóm benzyl thế nitro, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh và thể hiện khả năng phản ứng độc đáo do sự hiện diện của cả kim loại và các nhóm hữu cơ chức năng, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.
-
N-(2-HYDROXYETHYL)IMINODIACETICACID CAS:93-62-9
Axit N-(2-hydroxyethyl)iminodiacetic (HEIDA) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H13N3O4. Nó là một dẫn xuất của axit iminodiacetic, có hai nhóm chức axit cacboxylic và một nhóm thế hydroxyethyl. Bột tinh thể màu trắng này được biết đến với khả năng tạo phức tuyệt vời, cho phép nó tạo thành các phức chất bền vững với nhiều ion kim loại khác nhau. HEIDA được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong sinh hóa, dược phẩm và khoa học môi trường.
