Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 1,3-Dimethyluracil CAS:874-14-6

    1,3-Dimethyluracil CAS:874-14-6

    1,3-Dimethyluracil là một dẫn xuất pyrimidine biến đổi của uracil, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm methyl ở vị trí 1 và 3 của vòng uracil. Hợp chất này thể hiện các đặc tính sinh hóa độc đáo và đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược và nghiên cứu do tiềm năng ứng dụng của nó trong chuyển hóa axit nucleic và ức chế enzyme. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của một số phân tử sinh học, góp phần vào các nghiên cứu trong dược lý, hóa sinh và sinh học tế bào, làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị để khám phá các cơ chế tế bào và phát triển các tác nhân điều trị.

  • 2-Isocyanatoethyl methacrylate CAS:30674-80-7

    2-Isocyanatoethyl methacrylate CAS:30674-80-7

    2-Isocyanatoethyl methacrylate là một hợp chất hóa học kết hợp nhóm isocyanate với nhóm ethyl methacrylate. Cấu trúc này mang lại khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở thành một monome có giá trị trong tổng hợp nhiều loại vật liệu polyme khác nhau. Nhóm chức isocyanate cho phép hình thành liên kết urethane, trong khi thành phần methacrylate cho phép trùng hợp gốc tự do. Nhờ những đặc điểm này, 2-isocyanatoethyl methacrylate được ứng dụng trong lớp phủ, chất kết dính và như một khối cấu tạo cho các vật liệu tiên tiến.

  • 2-(1-CYCLOHEXENYL)CYCLOHEXANONE CAS:1502-22-3

    2-(1-CYCLOHEXENYL)CYCLOHEXANONE CAS:1502-22-3

    2-(1-Cyclohexenyl)cyclohexanone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử (C₁₂H₁₆O). Nó có cấu trúc cyclohexanone được thay thế bằng nhóm cyclohexenyl, tạo ra các đặc tính độc đáo như tăng khả năng phản ứng và tính linh hoạt. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và có thể đóng vai trò là chất trung gian trong sản xuất nhiều sản phẩm hóa học khác nhau. Cấu trúc của nó góp phần vào các ứng dụng tiềm năng trong nước hoa, dược phẩm và công thức nhựa, làm cho nó có giá trị trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.

  • Triethyl phosphate CAS:78-40-0

    Triethyl phosphate CAS:78-40-0

    Triethyl phosphate (TEP) là một hợp chất hữu cơ photpho có công thức hóa học (C₆H₁₅O₄P). Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, được sử dụng rộng rãi làm dung môi, chất hóa dẻo và chất chống cháy. TEP có ba nhóm ethyl gắn vào một phần tử photphat, góp phần tạo nên các tính chất hóa học đa dạng của nó. Nó hòa tan trong các dung môi hữu cơ và có độ bay hơi thấp, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Do cấu trúc photphat của nó, triethyl phosphate cũng được sử dụng trong các quy trình hóa học, bao gồm tổng hợp và điều chế các hợp chất khác.

  • 2,2-ethylmethylthiazolidine CAS:694-64-4

    2,2-ethylmethylthiazolidine CAS:694-64-4

    2,2-Ethylmethylthiazolidine là một hợp chất hữu cơ dị vòng đặc trưng bởi sự hiện diện của vòng thiazolidine với hai nhóm thế: một nhóm ethyl và một nhóm methyl. Hợp chất này sở hữu cấu trúc độc đáo góp phần vào khả năng phản ứng hóa học và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Thiazolidine được biết đến với vai trò trong hóa dược vì chúng thường thể hiện hoạt tính sinh học do khả năng tham gia vào các quá trình sinh hóa khác nhau. Do đó, 2,2-ethylmethylthiazolidine được quan tâm trong nghiên cứu dược phẩm và như một khối cấu tạo để tổng hợp các phân tử phức tạp hơn.

  • (Methoxymethyl)triphenylphosphonium clorua CAS:4009-98-7

    (Methoxymethyl)triphenylphosphonium clorua CAS:4009-98-7

    (Methoxymethyl)triphenylphosphonium chloride là một muối phosphonium bậc bốn, đặc trưng bởi một nguyên tử phốt pho trung tâm liên kết với ba nhóm phenyl và một nhóm methoxymethyl, cùng với một anion clorua. Hợp chất này thể hiện cả tính chất ưa dầu và ưa nước do cấu trúc độc đáo của nó, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng hóa học khác nhau. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và xúc tác, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành liên kết carbon-carbon và ổn định các chất trung gian phản ứng. Bản chất đa năng của nó cho phép nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.

  • Diethyl chloromalonate CAS:14064-10-9

    Diethyl chloromalonate CAS:14064-10-9

    Diethyl chloromalonate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học (C_7H_{11}ClO_4). Este clo hóa này có hai nhóm ethyl và một nhóm chloro gắn với dẫn xuất của axit malonic, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Diethyl chloromalonate chủ yếu được sử dụng nhờ khả năng phản ứng trong các phản ứng thế nucleophilic, cho phép hình thành các liên kết carbon-carbon. Ứng dụng của nó trải rộng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng, nơi nó được sử dụng để tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp thể hiện các tính chất sinh học hoặc vật lý mong muốn.

  • 4-Ethoxy-1,1,1-trifluoro-3-buten-2-one CAS:17129-06-5

    4-Ethoxy-1,1,1-trifluoro-3-buten-2-one CAS:17129-06-5

    4-Ethoxy-1,1,1-trifluoro-3-buten-2-one là một hợp chất hữu cơ chứa flo có cấu trúc butenone với nhóm ethoxy và các nhóm thế trifluoromethyl. Sự kết hợp độc đáo của các nhóm chức này mang lại các tính chất hóa học đặc biệt, bao gồm khả năng phản ứng và tính ưa lipid được tăng cường. Sự hiện diện của nhóm trifluoromethyl làm cho nó đặc biệt thú vị cho các ứng dụng trong khoa học vật liệu, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Tính linh hoạt của nó cho phép nhiều con đường tổng hợp khác nhau, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong việc phát triển nhiều sản phẩm hóa học khác nhau.

  • 3-Furaldehyde CAS:498-60-2

    3-Furaldehyde CAS:498-60-2

    3-Furaldehyde, còn được gọi là furfural, là một hợp chất hữu cơ có công thức C5H4O2. Nó là một chất lỏng không màu đến hơi vàng, có mùi ngọt đặc trưng. 3-Furaldehyde được tạo ra từ các phụ phẩm nông nghiệp, đặc biệt là quá trình thủy phân đường pentose có trong hemicellulose. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp nhiều hóa chất và dược phẩm. Do cấu trúc độc đáo của nó, nó đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các dẫn xuất furan, rất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

     

  • trisodium phosphate khan CAS:7601-54-9

    trisodium phosphate khan CAS:7601-54-9

    Natri triphosphat khan (TSP) là một hợp chất tinh thể màu trắng có công thức hóa học là Na3PO4. Nó là muối natri của axit photphoric và bao gồm ba ion natri trên mỗi ion photphat. TSP rất dễ tan trong nước và có tính kiềm. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia đình nhờ hiệu quả làm sạch, khả năng đệm và khả năng hoạt động như một chất nhũ hóa.

  • Tetrabutyl titanat CAS:5593-70-4

    Tetrabutyl titanat CAS:5593-70-4

    Tetrabutyl titanat (TBT) là một hợp chất hữu cơ kim loại có công thức hóa học là Ti(C4H9)4. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và nổi tiếng với khả năng phản ứng cao, đặc biệt là trong các phản ứng thủy phân và chuyển hóa este. TBT chủ yếu được sử dụng làm tiền chất cho titan dioxit và các vật liệu gốc titan khác. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm lớp phủ, chất kết dính và chất xúc tác.

  • Picoxystrobin CAS:117428-22-5

    Picoxystrobin CAS:117428-22-5

    Picoxystrobin là một loại thuốc diệt nấm toàn thân thuộc nhóm hóa chất strobilurin, được thiết kế đặc biệt cho mục đích nông nghiệp. Công thức hóa học của nó là C18H18ClN3O4, và nó được biết đến với hiệu quả trong việc kiểm soát nhiều loại bệnh nấm trên cây trồng. Picoxystrobin hoạt động bằng cách ức chế hô hấp ty thể ở nấm, do đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của chúng. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ các đặc tính phòng ngừa và chữa trị, trở thành một công cụ quan trọng đối với nông dân muốn bảo vệ cây trồng của họ khỏi các tác nhân gây bệnh nấm khác nhau.