Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 3-Methyl-4-nitropyridine N-Oxide CAS:1074-98-2

    3-Methyl-4-nitropyridine N-Oxide CAS:1074-98-2

    3-Methyl-4-nitropyridine N-oxide là một dẫn xuất của pyridin có đặc điểm là nhóm methyl ở vị trí 3 và nhóm nitro ở vị trí 4 của vòng pyridin, cùng với nhóm chức N-oxide. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học và hoạt tính sinh học đáng chú ý, khiến nó được quan tâm trong nhiều lĩnh vực như hóa dược và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của cả nhóm nitro và N-oxide có thể tăng cường khả năng phản ứng và tiềm năng ứng dụng của nó trong hóa học tổng hợp. Nghiên cứu vẫn đang tiếp tục khám phá công dụng của hợp chất này trong việc phát hiện thuốc và các ứng dụng khác, cho thấy tầm quan trọng của nó trong hóa học hữu cơ hiện đại.

  • (1R,2R)-N-Methylsulfonyl-1,2-diphenylethanediamine CAS:511534-44-4

    (1R,2R)-N-Methylsulfonyl-1,2-diphenylethanediamine CAS:511534-44-4

    (1R,2R)-N-Methylsulfonyl-1,2-diphenylethanediamine là một hợp chất chiral quan trọng có nhóm chức sulfonamide và khung diphenylethylene. Với công thức phân tử C16H20N2O2S, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp bất đối xứng và xúc tác nhờ khả năng tạo ra môi trường chiral ổn định. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép các phản ứng chọn lọc, làm cho nó có giá trị trong việc phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Nghiên cứu đang tiếp tục khám phá các ứng dụng của nó trong tổng hợp chọn lọc lập thể, làm nổi bật tiềm năng của nó như một phối tử trong hóa học hữu cơ kim loại và mở rộng tầm quan trọng của nó trong tổng hợp hữu cơ hiện đại.

  • (-)-DIPIVALOYL-L-TARTARIC ACID CAS:65259-81-6

    (-)-DIPIVALOYL-L-TARTARIC ACID CAS:65259-81-6

    Axit (-)-dipivaloyl-L-tartaric là một hợp chất bất đối xứng có nguồn gốc từ axit tartaric, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm pivaloyl gắn vào các nhóm hydroxyl. Với công thức phân tử C13H22O6, hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp bất đối xứng và xúc tác. Việc đưa các nhóm pivaloyl vào làm tăng độ cồng kềnh không gian xung quanh các trung tâm bất đối xứng, thúc đẩy các phản ứng chọn lọc. Ứng dụng của nó trải rộng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nơi nó đóng vai trò là chất phụ trợ hoặc phối tử bất đối xứng. Nghiên cứu đang tiếp tục được tiến hành để khám phá tiềm năng của nó trong việc phát triển các quy trình xúc tác mới và các hợp chất bất đối xứng mới.

  • Axit 5-Bromonicotinic CAS:20826-04-4

    Axit 5-Bromonicotinic CAS:20826-04-4

    Axit 5-bromonicotinic là một dẫn xuất brom hóa của axit nicotinic, được phân biệt bởi sự hiện diện của nguyên tử brom ở vị trí 5 của vòng pyridin. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học và sinh học đáng chú ý, khiến nó trở thành một mục tiêu có giá trị trong hóa dược. Cấu trúc độc đáo của nó góp phần vào các ứng dụng tiềm năng trong phát triển thuốc, với các nghiên cứu chỉ ra khả năng hoạt động kháng khuẩn và chống viêm. Nhóm thế brom làm tăng khả năng phản ứng của hợp chất, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều biến đổi tổng hợp khác nhau. Khi các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá tiềm năng điều trị của nó, axit 5-bromonicotinic vẫn là một hợp chất quan trọng trong việc phát triển các loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp mới.

  • 2,5-Dimethylphenylhydrazine hydrochloride CAS:56737-78-1

    2,5-Dimethylphenylhydrazine hydrochloride CAS:56737-78-1

    2,5-Dimethylphenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H12N2·HCl. Dẫn xuất hydrazine này có hai nhóm methyl gắn vào vòng phenyl ở vị trí 2 và 5. Nó thường tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Đặc điểm cấu trúc độc đáo của hợp chất này cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị để phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các vật liệu chức năng khác.

  • 2,4-Difluorophenylhydrazine hydrochloride CAS:51523-79-6

    2,4-Difluorophenylhydrazine hydrochloride CAS:51523-79-6

    2,4-Difluorophenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H6F2N2·HCl. Nó là một dẫn xuất của hydrazine, đặc trưng bởi hai nguyên tử flo được thế vào vị trí 2 và 4 trên vòng phenyl. Thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt, hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép khả năng phản ứng đáng kể, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong việc điều chế nhiều hợp chất hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng khác nhau.

  • 3-Chlorophenylhydrazine hydrochloride CAS:2312-23-4

    3-Chlorophenylhydrazine hydrochloride CAS:2312-23-4

    3-Chlorophenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H7ClN2·HCl. Nó có nhóm chlorophenyl gắn với phần hydrazine, cụ thể là nhóm clo nằm ở vị trí meta của vòng phenyl. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và vật liệu đặc biệt.

     

  • 4-Ethylphenylhydrazine hydrochloride CAS:53661-18-0

    4-Ethylphenylhydrazine hydrochloride CAS:53661-18-0

    4-Ethylphenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H14N2·HCl. Nó có một nhóm ethyl gắn vào cấu trúc phenylhydrazine, cụ thể là ở vị trí para. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học. Các tính chất hóa học độc đáo của nó cho phép nó đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và phát triển các phân tử có hoạt tính sinh học.

     

  • 2,6-Dichlorophenylhydrazine hydrochloride CAS:50709-36-9

    2,6-Dichlorophenylhydrazine hydrochloride CAS:50709-36-9

    2,6-Dichlorophenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H6Cl2N2·HCl. Đây là một dẫn xuất của hydrazine, đặc trưng bởi sự hiện diện của các nhóm thế dicloro trên vòng phenyl. Hợp chất này có dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng dược phẩm. Cấu trúc độc đáo của nó mở ra nhiều hướng phản ứng khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc điều chế nhiều hợp chất chức năng khác nhau.

  • 4-Cyanophenylhydrazine hydrochloride CAS:2863-98-1

    4-Cyanophenylhydrazine hydrochloride CAS:2863-98-1

    4-Cyanophenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H8N4·HCl. Nó có cấu trúc phenylhydrazine với nhóm cyano (-CN) nằm ở vị trí para của vòng thơm. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Các tính chất hóa học độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau, làm cho nó hữu ích trong việc phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các vật liệu chức năng khác.

  • 4-Nitrophenylhydrazine hydrochloride CAS:636-99-7

    4-Nitrophenylhydrazine hydrochloride CAS:636-99-7

    4-Nitrophenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H7N3O2·HCl. Nó được đặc trưng bởi một nhóm nitro (-NO2) gắn vào vị trí para của phần phenylhydrazine. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng nhạt và chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học phân tích. Sự hiện diện của cả nhóm chức hydrazine và nitro cho phép nó có phạm vi phản ứng hóa học rộng, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong việc điều chế các hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau và các vật liệu chức năng khác.

  • 3-Methoxyphenylhydrazine hydrochloride CAS:39232-91-2

    3-Methoxyphenylhydrazine hydrochloride CAS:39232-91-2

    3-Methoxyphenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H10N2O·HCl. Nó có một nhóm methoxy (-OCH3) nằm ở vị trí meta trên vòng phenylhydrazine. Hợp chất này xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau, làm cho nó hữu ích trong việc phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các vật liệu chức năng khác.