Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 2-Ethylphenol CAS:90-00-6

    2-Ethylphenol CAS:90-00-6

    2-Ethylphenol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H14O. Nó bao gồm một cấu trúc phenolic với một nhóm ethyl gắn vào nguyên tử carbon thứ hai của vòng benzen. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có mùi phenolic ngọt và chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nhiều hóa chất khác nhau, bao gồm chất chống oxy hóa, thuốc trừ sâu và dược phẩm. 2-Ethylphenol cũng có giá trị trong các ứng dụng nghiên cứu để tổng hợp các hợp chất khác. Do tính độc hại và khả năng gây kích ứng, cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn thích hợp khi xử lý hợp chất này.

  • 3-Nitroacetophenone CAS:121-89-1

    3-Nitroacetophenone CAS:121-89-1

    3-Nitroacetophenone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H9NO3. Nó có một nhóm nitro (-NO2) nằm ở vị trí meta so với phần acetophenone. Chất rắn màu vàng nhạt này chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp. Các đặc tính đặc biệt của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ cho nhiều phản ứng khác nhau, bao gồm phản ứng thế nucleophilic và phản ứng thế electrophilic thơm. Sự hiện diện của nhóm nitro làm tăng khả năng phản ứng của nó, khiến nó trở thành một khối xây dựng quan trọng cho các hợp chất hóa học phức tạp hơn.

     

  • N,N-Dimethylformamide Dimethyl Acetal CAS:4637-24-5

    N,N-Dimethylformamide Dimethyl Acetal CAS:4637-24-5

    N,N-Dimethylformamide dimethyl acetal (DMF-DMA) là một hợp chất hữu cơ silicon có công thức phân tử C6H15N. Nó đóng vai trò là thuốc thử và dung môi đa năng trong tổng hợp hữu cơ, nổi tiếng với khả năng tạo ra các hợp chất carbonyl thông qua quá trình thủy phân trong điều kiện nhẹ nhàng. DMF-DMA thường được sử dụng trong nhiều phản ứng khác nhau, bao gồm các quá trình alkyl hóa, acyl hóa và ngưng tụ. Do tính chất hòa tan thuận lợi và độc tính thấp, nó đã được ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học polymer. Cần phải xử lý đúng cách và tuân thủ các biện pháp an toàn, vì tiếp xúc có thể dẫn đến kích ứng và các vấn đề sức khỏe khác.

  • Dimethoxy(methyl)(phenyl)silane CAS:3027-21-2

    Dimethoxy(methyl)(phenyl)silane CAS:3027-21-2

    Dimethoxy(methyl)(phenyl)silane là một hợp chất hữu cơ silicon có công thức phân tử C10H14O2Si. Nó bao gồm một nguyên tử silicon liên kết với hai nhóm methoxy, một nhóm methyl và một nhóm phenyl. Chất lỏng không màu này chủ yếu được sử dụng làm chất liên kết silane, tạo độ bám dính mạnh giữa các vật liệu hữu cơ và vô cơ. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó nâng cao hiệu suất của lớp phủ, chất kết dính và chất bịt kín. Ngoài ra, dimethoxy(methyl)(phenyl)silane đóng vai trò trong tổng hợp các vật liệu lai hữu cơ-vô cơ nhờ khả năng phản ứng của nó trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.

  • 1,3-Diethylbenzene CAS:25340-17-4

    1,3-Diethylbenzene CAS:25340-17-4

    1,3-Diethylbenzene là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C12H16. Nó thuộc nhóm các benzen thế alkyl, có hai nhóm ethyl nằm ở vị trí 1 và 3 của vòng benzen. Chất lỏng không màu này có mùi thơm đặc trưng và chủ yếu được sử dụng làm dung môi công nghiệp và trong nhiều phản ứng tổng hợp hóa học khác nhau. Do cấu trúc của nó, nó thể hiện các đặc tính như độ hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ và độ bay hơi vừa phải. Hơn nữa, 1,3-diethylbenzene có thể được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất các hóa chất và vật liệu khác, bao gồm cả polyme và dược phẩm.

  • 3-Methylphenylhydrazine hydrochloride CAS:637-04-7

    3-Methylphenylhydrazine hydrochloride CAS:637-04-7

    3-Methylphenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H12ClN3. Nó là một dẫn xuất của hydrazine, đặc trưng bởi nhóm methyl gắn vào vị trí meta của vòng phenyl. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò quan trọng như một chất trung gian trong việc điều chế nhiều sản phẩm dược phẩm và hóa chất khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào một loạt các phản ứng hóa học, nâng cao tính hữu dụng của nó trong hóa học tổng hợp.

     

  • Hexacarbonylchromium CAS:13007-92-6

    Hexacarbonylchromium CAS:13007-92-6

    Hexacarbonylchromium (Cr(CO)6) là một hợp chất hữu cơ kim loại gồm crom và sáu phối tử cacbon monoxit. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu đỏ sẫm đến tím và nổi bật bởi cấu trúc phối trí phức tạp. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và xúc tác nhờ khả năng xúc tiến nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Hexacarbonylchromium đóng vai trò là tiền chất trong sản xuất các hợp chất gốc crom khác và cũng có thể được sử dụng trong hóa học kim loại hữu cơ. Tuy nhiên, nó độc hại và cần được xử lý cẩn thận, tuân thủ các quy trình an toàn để tránh tiếp xúc.

  • Diethyl phosphite (DEP) CAS:762-04-9

    Diethyl phosphite (DEP) CAS:762-04-9

    Diethyl phosphite (DEP) là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho có công thức hóa học C4H11O3P. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp nhiều hóa chất khác nhau, bao gồm thuốc trừ sâu, chất chống cháy và chất hóa dẻo. DEP đóng vai trò là chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng phosphoryl hóa, nơi nó có thể đưa các nhóm phosphonate vào các phân tử hữu cơ. Ngoài ra, khả năng hoạt động như một chất khử của nó làm cho nó có giá trị trong sản xuất các hợp chất chứa phốt pho khác. Cần phải có các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý DEP, vì nó có thể gây hại nếu nuốt phải hoặc hít phải.

  • O,O'-Bis(2-aminopropyl)polypropyleneglycol CAS:9046-10-0

    O,O'-Bis(2-aminopropyl)polypropyleneglycol CAS:9046-10-0

    O,O'-Bis(2-aminopropyl)polypropyleneglycol là một loại polyether amin chuyên dụng được sử dụng chủ yếu trong tổng hợp polyurethane và nhựa epoxy. Với hai nhóm amino ở đầu mạch, hợp chất này tăng cường khả năng phản ứng và liên kết ngang trong các công thức. Nó được đặc trưng bởi cấu trúc linh hoạt có nguồn gốc từ polypropylen glycol, góp phần vào các tính chất cơ học và độ ổn định tổng thể của vật liệu. Bis-amin này được sử dụng rộng rãi trong chất kết dính, chất bịt kín và chất phủ, mang lại độ bám dính, độ bền và khả năng kháng hóa chất tuyệt vời. Ứng dụng của nó trải rộng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm xây dựng, ô tô và điện tử, nơi các vật liệu bền là rất cần thiết.

  • Axit citric monohydrat CAS:5949-29-1

    Axit citric monohydrat CAS:5949-29-1

    Axit citric monohydrat là dạng ngậm nước của axit citric, một axit hữu cơ yếu có công thức hóa học C6H8O7·H2O. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng và thường được tìm thấy trong các loại trái cây họ cam quýt. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống như một chất bảo quản và tạo hương vị tự nhiên, mang lại vị chua cho nhiều sản phẩm khác nhau. Ngoài ra, axit citric monohydrat còn được ứng dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và chất tẩy rửa. Tính chất tạo phức của nó cho phép nó liên kết với các ion kim loại, làm cho nó hữu ích trong các công thức cần ổn định hoặc điều chỉnh độ pH.

  • natri xyanat CAS:917-61-3

    natri xyanat CAS:917-61-3

    Natri xyanat là một hợp chất vô cơ có công thức NaOCN. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng, rất dễ tan trong nước. Natri xyanat thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm tiền chất cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Nó có thể được sản xuất bằng phản ứng giữa natri hydroxit với urê hoặc từ phản ứng giữa natri cacbonat với xyanamit. Hợp chất này có ứng dụng trong sản xuất isocyanat, là chất trung gian quan trọng trong sản xuất polyuretan và các polyme khác. Tuy nhiên, do tính chất độc hại của nó, việc xử lý đúng cách và các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất cần thiết.

  • Axit benzoylbenzoic CAS:85-52-9

    Axit benzoylbenzoic CAS:85-52-9

    Axit benzoylbenzoic là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là vòng benzen gắn với cả nhóm chức benzoyl và nhóm chức axit cacboxylic. Cấu trúc hóa học của nó bao gồm hai hệ thống thơm được nối với nhau thông qua một nhóm cacbonyl, khiến nó trở thành một hợp chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng dược phẩm. Được biết đến với khả năng hoạt động như một chất khởi tạo quang hóa, axit benzoylbenzoic cũng được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm các đặc tính chống viêm và kháng khuẩn.