Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 2-Nitrophenylhydrazine hydrochloride CAS:6293-87-4

    2-Nitrophenylhydrazine hydrochloride CAS:6293-87-4

    2-Nitrophenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có nhóm nitro ở vị trí ortho so với nhóm chức hydrazine trên vòng phenyl. Ở dạng muối hydrochloride, nó thể hiện khả năng hòa tan cao trong nước, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng hóa học và sinh học khác nhau. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế thuốc nhuộm azo và các hợp chất chứa nitơ khác. Ngoài ra, 2-nitrophenylhydrazine hydrochloride còn thu hút sự quan tâm nhờ các hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm cả tính chất kháng khuẩn và chống ung thư, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong hóa dược.

  • 3,5-Diethyl-1,2-dihydro-1-phenyl-2-propylpyridine CAS:34562-31-7

    3,5-Diethyl-1,2-dihydro-1-phenyl-2-propylpyridine CAS:34562-31-7

    3,5-Diethyl-1,2-dihydro-1-phenyl-2-propylpyridine là một hợp chất hữu cơ phức tạp thuộc nhóm dẫn xuất pyridin. Cấu trúc của nó bao gồm một phần dihydropyridine với các nhóm ethyl ở vị trí 3 và 5, cùng với một nhóm phenyl và một nhóm propyl. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược và dược lý học do các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó, đặc biệt là trong việc điều hòa hệ thống dẫn truyền thần kinh. Cấu hình độc đáo của nó cho thấy nó có thể tương tác với nhiều thụ thể khác nhau, khiến nó trở thành ứng cử viên cho các nghiên cứu sâu hơn về các ứng dụng trị liệu, chẳng hạn như trong dược lý thần kinh hoặc như một phương pháp điều trị tiềm năng cho các rối loạn thần kinh.

  • 2,2-DIETHOXYPROPIONITRILE CAS:56011-12-2

    2,2-DIETHOXYPROPIONITRILE CAS:56011-12-2

    2,2-Diethoxypropionitrile là một hợp chất hữu cơ có nhóm propionitrile với hai nhóm ethoxy thế ở vị trí 2 của chuỗi carbon. Hợp chất này, nổi bật với cấu trúc độc đáo, đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian để tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nhờ vào khả năng phản ứng và tham gia vào các phản ứng hóa học đa dạng. Sự hiện diện của nhóm cyano (-CN) mang lại tiềm năng cho việc chức năng hóa hơn nữa, làm cho nó trở thành tiền chất có giá trị trong việc phát triển các hợp chất mới với các tính chất sinh học hoặc hóa học mong muốn.

  • 3-CHLORO-2-HYDRAZINO-1,2-DIHYDROPYRAZINE HYDROCHLORIDE CAS:63286-28-2

    3-CHLORO-2-HYDRAZINO-1,2-DIHYDROPYRAZINE HYDROCHLORIDE CAS:63286-28-2

    3-Chloro-2-hydrazino-1,2-dihydropyrazine hydrochloride là một hợp chất dị vòng có cấu trúc vòng dihydropyrazine với nhóm thế hydrazine và nguyên tử clo ở vị trí 3. Hợp chất này được quan tâm trong hóa dược do tiềm năng hoạt tính sinh học và khả năng phản ứng của các nhóm chức hydrazine và clo. Ở dạng muối hydrochloride, nó thể hiện khả năng hòa tan tốt hơn trong dung dịch nước, giúp tăng cường tính hữu dụng trong nhiều phản ứng và ứng dụng hóa học khác nhau. Nghiên cứu chỉ ra rằng các dẫn xuất của hợp chất này có thể có đặc tính chống ung thư hoặc kháng khuẩn, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc.

  • PROPYL BENZOATE CAS:2315-68-6

    PROPYL BENZOATE CAS:2315-68-6

    Propyl benzoat là một hợp chất hữu cơ được phân loại là este, được tạo thành từ phản ứng giữa propanol và axit benzoic. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi thơm dễ chịu, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi. Propyl benzoat không chỉ đóng vai trò là dung môi mà còn là chất làm dẻo, giúp tăng cường độ dẻo dai và độ bền của nhiều loại vật liệu. Tính chất hòa tan tốt của nó làm cho nó được ứng dụng trong các công thức mỹ phẩm và thực phẩm. Ngoài ra, do độc tính thấp, propyl benzoat được coi là an toàn để sử dụng trong nhiều ứng dụng tiêu dùng.

  • Axit 2,4-dichlorophenoxybutyric CAS:94-82-6

    Axit 2,4-dichlorophenoxybutyric CAS:94-82-6

    Axit 2,4-dichlorophenoxybutyric (2,4-DB) là một loại thuốc diệt cỏ tổng hợp thuộc họ axit phenoxyalkanoic. Nó chủ yếu được sử dụng nhờ tác dụng chọn lọc đối với các loại cỏ dại lá rộng mà không gây hại cho cây trồng thuộc họ cỏ, do đó rất có giá trị trong thực tiễn nông nghiệp. Hợp chất này có hai nhóm thế clo ở vị trí 2 và 4 trên vòng phenyl, giúp tăng cường hoạt tính diệt cỏ. 2,4-DB thường được sử dụng trong quản lý nhiều loại cây trồng khác nhau, bao gồm ngũ cốc và đồng cỏ, nhờ hiệu quả và tính hữu dụng của nó. Hiểu rõ cơ chế hoạt động và tác động môi trường của nó là điều cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng nó trong nông nghiệp bền vững.

  • (3-BROMOPHENYL)AXIT ACETIC METHYL ESTER CAS:150529-73-0

    (3-BROMOPHENYL)AXIT ACETIC METHYL ESTER CAS:150529-73-0

    (3-Bromophenyl)acetic acid methyl ester, còn được gọi là methyl 3-bromophenylacetate, là một hợp chất hữu cơ có vòng phenyl brom hóa gắn với nhóm axit axetic thông qua liên kết ester. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ tổng hợp như một chất trung gian để tổng hợp nhiều dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của nguyên tử brom làm tăng khả năng phản ứng của nó, khiến nó phù hợp cho các biến đổi hóa học tiếp theo. Ngoài ra, (3-bromophenyl)acetic acid methyl ester còn được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng, góp phần vào tầm quan trọng của nó trong hóa dược và sự quan tâm ngày càng tăng trong phát triển thuốc.

  • AXIT 4-N-BUTOXYPHENYLACETIC CAS:1658-42-0

    AXIT 4-N-BUTOXYPHENYLACETIC CAS:1658-42-0

    Axit 4-N-butoxyphenylacetic là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm butoxy gắn vào vòng phenyl, cùng với một phần axit axetic. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược và dược phẩm do tiềm năng chống viêm và giảm đau của nó. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của axit 4-N-butoxyphenylacetic tăng cường hoạt tính sinh học của nó, khiến nó trở thành một ứng cử viên quý giá cho việc phát triển thuốc. Nghiên cứu về hợp chất này tập trung vào việc hiểu cơ chế hoạt động của nó và khám phá tiềm năng điều trị, đặc biệt là trong điều trị đau và các rối loạn viêm.

  • Muối kali của axit 4-nitrobenzoic CAS:15922-01-7

    Muối kali của axit 4-nitrobenzoic CAS:15922-01-7

    Muối kali của axit 4-nitrobenzoic, thường được gọi là kali 4-nitrobenzoat, là một hợp chất hữu cơ được tạo thành từ muối của axit 4-nitrobenzoic và kali hydroxit. Hợp chất này có đặc điểm là nhóm nitro gắn vào dẫn xuất của axit benzoic, làm cho nó trở thành một thuốc thử hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học. Kali 4-nitrobenzoat được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó. Khả năng hòa tan trong nước giúp tăng cường tính hữu dụng của nó trong các quy trình phòng thí nghiệm và công nghiệp, trong khi tính ổn định của nó cho phép hoạt động đáng tin cậy trong nhiều con đường tổng hợp khác nhau.

  • BIOTINAMIDOCAPROYL HYDRAZIDE CAS:109276-34-8

    BIOTINAMIDOCAPROYL HYDRAZIDE CAS:109276-34-8

    Biotinamidocaproyl hydrazide là một hợp chất liên hợp sinh học kết hợp biotin, một đồng yếu tố quan trọng trong nhiều quá trình trao đổi chất, với một nhóm hydrazide. Hợp chất này được biết đến với khả năng tương tác đặc hiệu với avidin hoặc streptavidin, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và phát hiện mục tiêu trong nghiên cứu và chẩn đoán sinh hóa. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó hoạt động như một chất liên kết hiệu quả trong nhiều xét nghiệm và nghiên cứu sinh hóa liên quan đến protein và axit nucleic.

  • 4-Amino-3-hydrazino-1,2,4-triazol-5-thiol CAS:1750-12-5

    4-Amino-3-hydrazino-1,2,4-triazol-5-thiol CAS:1750-12-5

    4-Amino-3-hydrazino-1,2,4-triazol-5-thiol là một hợp chất dị vòng đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm chức amino và hydrazino, cũng như nhóm thiol. Dẫn xuất triazole này đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực hóa học do các hoạt tính sinh học tiềm năng và ứng dụng trong dược phẩm. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào một loạt các phản ứng hóa học, làm cho nó trở nên linh hoạt trong hóa học tổng hợp.

     

  • 4-(TRIFLUOROMETHYL)BENZHYDRAZIDE CAS:339-59-3

    4-(TRIFLUOROMETHYL)BENZHYDRAZIDE CAS:339-59-3

    4-(Trifluoromethyl)benz hydrazide là một hợp chất hữu cơ có nhóm trifluoromethyl gắn vào khung benzhydrazide. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong lĩnh vực hóa dược do sự hiện diện của nhóm trifluoromethyl, giúp tăng cường tính ưa lipid và độ ổn định chuyển hóa. Cấu trúc này cho phép thực hiện nhiều phản ứng thế, làm cho nó trở nên linh hoạt trong các biến đổi hóa học tiếp theo. Nó thường được biểu diễn bằng công thức phân tử C8H8F3N3O và được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong phát triển dược phẩm và các công thức hóa chất nông nghiệp.