Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • METHANESULFONYL HYDRAZIDE CAS:10393-86-9

    METHANESULFONYL HYDRAZIDE CAS:10393-86-9

    Methanesulfonyl hydrazide, còn được gọi là mesylhydrazine, là một hợp chất hữu cơ có nhóm chức hydrazine gắn với nhóm methanesulfonyl. Với công thức phân tử C₂H₇N₃O₂S, hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong cả hóa học tổng hợp và hóa học dược phẩm do tính phản ứng và tiềm năng ứng dụng của nó. Methanesulfonyl hydrazide đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào một loạt các phản ứng hóa học, làm cho nó trở thành một khối xây dựng hữu ích để phát triển các hợp chất mới với các tính chất sinh học hoặc hóa học mong muốn.

  • N-(5-BROMOPENTYL)PHTHALIMIDE CAS:954-81-4

    N-(5-BROMOPENTYL)PHTHALIMIDE CAS:954-81-4

    N-(5-Bromopentyl)phthalimide là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi nhóm phthalimide gắn vào chuỗi alkyl năm carbon, bao gồm một nguyên tử brom ở vị trí cuối. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ, chủ yếu đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong điều chế nhiều loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của nguyên tử brom làm tăng tính chất ái điện tử của nó, tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng thế ái nhân. N-(5-Bromopentyl)phthalimide cũng có giá trị trong khoa học vật liệu, đặc biệt là trong việc phát triển polyme và vật liệu chức năng, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và ứng dụng hóa học hiện đại.

  • METHYL 2-CHLORO-4-NITROBENZOATE CAS:13324-11-3

    METHYL 2-CHLORO-4-NITROBENZOATE CAS:13324-11-3

    Methyl 2-chloro-4-nitrobenzoate là một hợp chất thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm nitro và nguyên tử clo trên vòng benzen, cùng với nhóm methoxycarbonyl. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong lĩnh vực hóa dược và hóa chất nông nghiệp. Sự sắp xếp độc đáo của các nhóm thế tạo ra khả năng phản ứng hóa học khác biệt, làm cho nó hữu ích cho nhiều biến đổi khác nhau. Methyl 2-chloro-4-nitrobenzoate có thể tham gia vào các phản ứng thế ái điện tử, thế ái nhân và các phản ứng ghép nối khác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp và dược phẩm.

  • BIOTIN HYDRAZIDE CAS:66640-86-6

    BIOTIN HYDRAZIDE CAS:66640-86-6

    Biotin hydrazide là một dẫn xuất của biotin, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức hydrazide (-NH-NH₂) gắn vào phân tử biotin. Biotin, còn được gọi là vitamin B7, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào và rất cần thiết cho nhiều phản ứng enzym liên quan đến quá trình carboxyl hóa. Việc đưa nhóm hydrazide vào giúp tăng cường khả năng phản ứng của biotin, cho phép sử dụng nó trong nhiều ứng dụng sinh hóa khác nhau, bao gồm cả việc gắn nhãn và phát hiện protein. Biotin hydrazide được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học phân tử và sinh hóa, nơi nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu protein, enzym và các phân tử sinh học khác.

  • 4-N-HEXYLOXYBENZALDEHYDE CAS:5736-94-7

    4-N-HEXYLOXYBENZALDEHYDE CAS:5736-94-7

    4-N-Hexyloxybenzaldehyde là một aldehyd thơm đặc trưng bởi nhóm hexyl gắn vào vị trí para của phần benzaldehyd. Hợp chất này nổi bật nhờ các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học vật liệu do khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm các phản ứng ngưng tụ và ghép nối. Sự hiện diện của nhóm thế hexyloxy làm tăng khả năng hòa tan của nó trong các dung môi hữu cơ và có thể mang lại những đặc tính độc đáo cho polyme khi được sử dụng làm khối cấu tạo. 4-N-Hexyloxybenzaldehyde đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất nước hoa, dược phẩm và vật liệu chức năng, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu hóa học.

  • BENZALDEHYDE 2,4-DINITROPHENYLHYDRAZONE CAS:1157-84-2

    BENZALDEHYDE 2,4-DINITROPHENYLHYDRAZONE CAS:1157-84-2

    Benzaldehyde 2,4-dinitrophenylhydrazone là một dẫn xuất được tạo thành từ phản ứng ngưng tụ giữa benzaldehyde và 2,4-dinitrophenylhydrazine. Phản ứng này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ vì nó được sử dụng như một phương pháp để xác định aldehyde và ketone thông qua sự hình thành hydrazone. Hợp chất thu được thể hiện các tính chất vật lý riêng biệt, bao gồm điểm nóng chảy và màu sắc, giúp dễ dàng nhận dạng nó. Việc tổng hợp các dẫn xuất như vậy không chỉ cần thiết cho mục đích phân tích mà còn làm nổi bật các khái niệm chính trong cơ chế phản ứng, bao gồm phản ứng cộng nucleophilic và phản ứng khử nước. Hiểu biết về hợp chất này góp phần vào các ứng dụng rộng rãi hơn trong hóa học hữu cơ tổng hợp và các kỹ thuật nhận dạng phân tử.

  • 2-ETHYL-2-HEXENAL CAS:645-62-5

    2-ETHYL-2-HEXENAL CAS:645-62-5

    2-Ethyl-2-hexenal là một aldehyd không bão hòa có chuỗi sáu cacbon với một liên kết đôi ở vị trí thứ hai và một nhóm chức aldehyd ở đầu cuối. Hợp chất này đặc biệt được quan tâm trong tổng hợp hữu cơ và hóa học hương liệu do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó. Nó có thể được sản xuất thông qua nhiều con đường tổng hợp khác nhau, bao gồm phản ứng aldol và các quá trình oxy hóa. 2-Ethyl-2-hexenal được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa, cũng như trong công thức tạo hương liệu, mang lại mùi thơm và vị đặc trưng. Khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên có giá trị cho các biến đổi hóa học tiếp theo, mở đường cho nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

  • 4-Hydroxybutyl acrylate CAS:2478-10-6

    4-Hydroxybutyl acrylate CAS:2478-10-6

    4-Hydroxybutyl acrylate là một monome ưa nước có đặc điểm là nhóm acrylate và nhóm chức hydroxyl. Với công thức phân tử C₇H₁₂O₃, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong hóa học polyme, đặc biệt là trong tổng hợp các copolyme và polyme chức năng. Nhờ khả năng tham gia phản ứng trùng hợp gốc tự do, 4-hydroxybutyl acrylate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất phủ, chất kết dính và vật liệu y sinh. Nhóm hydroxyl của nó làm tăng khả năng phản ứng và độ hòa tan, khiến nó trở thành một khối cấu tạo quý giá để phát triển các vật liệu tiên tiến với các đặc tính cụ thể.

  • 3-Chloro-1-(N,N-dimethyl)propylamine CAS:109-54-6

    3-Chloro-1-(N,N-dimethyl)propylamine CAS:109-54-6

    3-Chloro-1-(N,N-dimethyl)propylamine là một hợp chất hữu cơ có nhóm thế clo trên chuỗi propyl, với nhóm dimethylamino gắn vào carbon đầu tiên. Hợp chất này được quan tâm trong hóa dược và hóa tổng hợp do tiềm năng ứng dụng của nó như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của cả nguyên tử clo và nhóm dimethylamino tạo ra khả năng phản ứng độc đáo, cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Hiểu rõ các tính chất và ứng dụng của 3-chloro-1-(N,N-dimethyl)propylamine có thể góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc và phát triển vật liệu.

  • 2,4-Difluorophenyl isocyanate CAS:59025-55-7

    2,4-Difluorophenyl isocyanate CAS:59025-55-7

    2,4-Difluorophenyl isocyanate là một hợp chất isocyanate thơm đặc trưng bởi vòng phenyl với hai nhóm thế flo ở vị trí 2 và 4, liên kết với nhóm chức isocyanate (-N=C=O). Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng và khả năng tạo ra các dẫn xuất bền vững với các chất nucleophile như amin và rượu. 2,4-Difluorophenyl isocyanate đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các tính chất điện tử độc đáo do quá trình flo hóa làm tăng tính hữu dụng của nó trong việc phát triển các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu tiên tiến, làm cho nó trở nên quan trọng trong nghiên cứu hóa học hiện đại.

  • 1-(3-Chloropropoxy)-4-fluorobenzene CAS:1716-42-3

    1-(3-Chloropropoxy)-4-fluorobenzene CAS:1716-42-3

    1-(3-Chloropropoxy)-4-fluorobenzene là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của một nguyên tử flo và một nhóm ete cloropropyl gắn vào vòng benzen. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược, mang lại khả năng phản ứng hóa học khác biệt do sự hiện diện của các nhóm thế có độ âm điện cao. Sự kết hợp giữa nguyên tử halogen (clo) và nhóm flo có thể ảnh hưởng đến các tính chất điện tử của hợp chất, làm cho nó hữu ích cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm phát triển thuốc và khoa học vật liệu.

  • Diethoxymethyl axetat CAS:14036-06-7

    Diethoxymethyl axetat CAS:14036-06-7

    Diethoxymethyl axetat là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm este, đặc trưng bởi hai nhóm ethoxy và một nhóm chức axetat gắn vào một nguyên tử cacbon metylen. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng và khả năng trải qua nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Diethoxymethyl axetat được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Cấu trúc đặc biệt của nó cho phép ứng dụng đa dạng trong hóa học tổng hợp, làm cho nó có giá trị trong cả nghiên cứu phòng thí nghiệm và các quy trình công nghiệp.