Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • Methylhydrazine sulfate CAS:302-15-8

    Methylhydrazine sulfate CAS:302-15-8

    Methylhydrazine sulfate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C2H8N2·H2SO4. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh không màu đến vàng nhạt và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Là một dẫn xuất của methylhydrazine, hợp chất này có nhóm chức hydrazine mang lại khả năng phản ứng đặc biệt, làm cho nó có giá trị trong hóa học tổng hợp và các lĩnh vực khác.

  • Maleic hydrazide CAS:123-33-1

    Maleic hydrazide CAS:123-33-1

    Maleic hydrazide là một hợp chất hữu cơ có chức năng như chất điều hòa sinh trưởng thực vật và thuốc diệt cỏ. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng với công thức hóa học C4H4N2O. Maleic hydrazide hoạt động bằng cách ức chế sự phân chia tế bào, dẫn đến giảm sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Do đó, nó đã thu hút sự chú ý trong các ứng dụng nông nghiệp, đặc biệt là khả năng kiểm soát cỏ dại không mong muốn và điều hòa sự sinh trưởng của cây trồng.

  • Levosimendan CAS:141505-33-1

    Levosimendan CAS:141505-33-1

    Levosimendan là thuốc làm tăng độ nhạy cảm với canxi và giãn mạch, chủ yếu được sử dụng trong điều trị suy tim cấp tính. Thuốc này tăng cường khả năng co bóp của tim mà không làm tăng đáng kể nhu cầu oxy của cơ tim, do đó có lợi cho bệnh nhân suy giảm chức năng tim. Thuốc hoạt động bằng cách ổn định troponin C trong cơ tim, dẫn đến cải thiện hiệu suất co bóp. Ngoài ra, Levosimendan còn có đặc tính giãn mạch, giúp giảm tiền tải và hậu tải lên tim.

  • 1-Methyl-1-phenylhydrazine CAS:618-40-6

    1-Methyl-1-phenylhydrazine CAS:618-40-6

    1-Methyl-1-phenylhydrazine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H10N2, gồm một nhóm methyl và một nhóm phenyl gắn vào khung hydrazine. Chất lỏng không màu đến màu vàng này có khả năng phản ứng đáng kể nhờ nhóm chức hydrazine, khiến nó trở thành một đối tượng thú vị trong hóa học hữu cơ. Cấu trúc của nó cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau, có ý nghĩa quan trọng trong cả các ứng dụng tổng hợp và các hoạt động sinh học tiềm năng.

     

  • 1-METHYL-1-(M-TOLYL)HYDRAZINE CAS:72233-91-1

    1-METHYL-1-(M-TOLYL)HYDRAZINE CAS:72233-91-1

    1-Methyl-1-(m-tolyl)hydrazine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H12N2, gồm một nhóm methyl và một nhóm meta-tolyl gắn vào khung hydrazine. Hợp chất này có dạng chất lỏng trong suốt đến màu vàng và nổi tiếng về khả năng phản ứng do sự hiện diện của nhóm chức hydrazine. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau, khiến nó trở thành một đối tượng thú vị trong hóa học tổng hợp và có tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu y học.

     

  • 1-NAPHTHHYDRAZIDE CAS:43038-45-5

    1-NAPHTHHYDRAZIDE CAS:43038-45-5

    1-Naphthylhydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H9N3O, đặc trưng bởi vòng naphthalene liên kết với nhóm chức hydrazide. Hợp chất này tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh và được biết đến với mùi thơm đặc trưng và khả năng phản ứng do sự hiện diện của nhóm hydrazine. 1-Naphthylhydrazide được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa học hữu cơ tổng hợp và nghiên cứu y học, nhờ các hoạt tính sinh học tiềm năng và khả năng tạo ra các dẫn xuất của nó.

     

  • 3,6-Dihydroxy-4-methylpyridazine CAS:5754-18-7

    3,6-Dihydroxy-4-methylpyridazine CAS:5754-18-7

    3,6-Dihydroxy-4-methylpyridazine là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là vòng pyridazine được thế bằng các nhóm hydroxyl ở vị trí 3 và 6, và một nhóm methyl ở vị trí 4. Công thức hóa học của hợp chất này là C6H8N2O2. Nó tồn tại ở dạng rắn và có thể thể hiện các hoạt tính hóa học thú vị do các nhóm chức của nó. Cấu trúc độc đáo của nó khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong hóa học tổng hợp và có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • P-TOLUIC HYDRAZIDE CAS:3619-22-5

    P-TOLUIC HYDRAZIDE CAS:3619-22-5

    p-Toluic hydrazide là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức hydrazine gắn với phần axit p-toluic. Nó có công thức hóa học C9H11N3O và xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và hóa dược do nhóm hydrazide hoạt tính của nó, có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học, dẫn đến sự hình thành các dẫn xuất có giá trị.

  • 1-Naphthylhydrazine hydrochloride CAS:2243-56-3

    1-Naphthylhydrazine hydrochloride CAS:2243-56-3

    1-Naphthylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ 1-naphthylhydrazine, với vòng naphthalene gắn liền với nhóm hydrazine và tồn tại dưới dạng muối hydrochloride của nó. Hợp chất này có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà và nổi tiếng về khả năng phản ứng, đặc biệt là trong việc tạo ra các dẫn xuất với nhiều chất điện ly khác nhau. Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong hóa dược.

     

  • IPTG CAS:367-93-1

    IPTG CAS:367-93-1

    IPTG (Isopropyl β-D-1-thiogalactopyranoside) là một chất tương tự tổng hợp của lactose, được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử như một chất cảm ứng phiên mã các gen được điều khiển bởi operon lac. Là một dẫn xuất không bị thủy phân của allolactose, IPTG liên kết với chất ức chế lac, dẫn đến sự giải ức chế operon lac và tạo điều kiện thuận lợi cho sự biểu hiện của các gen phía sau. Đặc tính này làm cho IPTG trở thành một công cụ quan trọng trong sản xuất protein tái tổ hợp và các nghiên cứu biểu hiện gen.

  • Neocuproine CAS:484-11-7

    Neocuproine CAS:484-11-7

    Neocuproine, còn được gọi là 2,9-dimethyl-1,10-phenanthroline, là một hợp chất hữu cơ thuộc họ phenanthroline. Nó là một phối tử hai càng được biết đến rộng rãi nhờ khả năng tạo phức bền vững với nhiều ion kim loại khác nhau, đặc biệt là đồng(II). Hợp chất này có dạng chất rắn kết tinh màu vàng nhạt và được sử dụng trong nhiều ứng dụng phân tích và tổng hợp nhờ các đặc tính phối hợp và quang học độc đáo của nó.

  • FMOC-HYDRAZIDE HCL CAS:35661-51-9

    FMOC-HYDRAZIDE HCL CAS:35661-51-9

    FMOC-hydrazide hydrochloride, còn được gọi là 9-fluorenylmethoxycarbonyl hydrazine hydrochloride, là một hợp chất hóa học đa năng thường được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học hữu cơ. Với công thức phân tử C12H14ClN3O2, nó có nhóm bảo vệ fluorenylmethoxycarbonyl (FMOC) giúp ổn định chức năng hydrazine trong các phản ứng hóa học. Hợp chất này đóng vai trò là thuốc thử quan trọng để tổng hợp peptide hydrazide, có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như phát triển thuốc, liên hợp sinh học và khoa học vật liệu. Khả năng xúc tác các phản ứng chọn lọc làm cho FMOC-hydrazide hydrochloride trở thành một công cụ có giá trị trong cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng công nghiệp.