-
4-Isopropylaniline CAS:99-88-7
4-Isopropylaniline, với công thức phân tử C10H15N, là một amin thơm đặc trưng bởi nhóm isopropyl gắn vào vị trí para của vòng aniline. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và tan được trong các dung môi hữu cơ. 4-Isopropylaniline là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và có ứng dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm và phụ gia polymer. Do cấu trúc hóa học của nó, 4-Isopropylaniline thể hiện khả năng phản ứng độc đáo, làm cho nó hữu ích trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau, bao gồm cả phản ứng thế. Tầm quan trọng của nó trong hóa học công nghiệp nhấn mạnh vai trò của nó trong việc phát triển các vật liệu chức năng và các hợp chất hoạt tính sinh học.
-
Axit 4-ethylbenzenesulfonic CAS:98-69-1
Axit 4-ethylbenzenesulfonic là một axit sulfonic thơm có công thức phân tử C10H12O2S. Nó có một nhóm axit sulfonic (-SO3H) gắn vào vòng benzen có nhóm thế ethyl ở vị trí para. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng hoặc màu nhạt và được biết đến với khả năng hòa tan đáng kể trong nước và các dung môi hữu cơ. Axit 4-ethylbenzenesulfonic được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm làm chất phản ứng trong tổng hợp hóa học, chất hoạt động bề mặt, và trong sản xuất thuốc nhuộm và dược phẩm. Các tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều công thức.
-
2-Methylanisole CAS:578-58-5
2-Methylanisole, còn được gọi là o-methylanisole hoặc 2-methoxy-toluene, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H12O. Nó bao gồm một vòng benzen được thay thế bởi cả nhóm methoxy (-OCH3) và nhóm methyl (-CH3) ở vị trí ortho. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có mùi thơm ngọt ngào đặc trưng và chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa, nơi nó góp phần vào nhiều công thức nước hoa khác nhau. Ngoài ra, 2-methylanisole còn được dùng làm dung môi và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, làm cho nó có giá trị trong sản xuất dược phẩm và các hợp chất thơm khác.
-
Axit 5-hydroxyanthranilic CAS:394-31-0
Axit 5-hydroxyanthranilic (C8H9NO3) là một dẫn xuất axit amin thơm của axit anthranilic, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm hydroxyl ở vị trí 5 trong cấu trúc anthranilic của nó. Hợp chất này thường được tìm thấy dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và tan trong nước. Axit 5-hydroxyanthranilic đóng vai trò quan trọng trong sinh hóa, đặc biệt là trong quá trình chuyển hóa tryptophan và tổng hợp kynurenine, một con đường liên quan đến sản xuất chất dẫn truyền thần kinh. Nó đã thu hút sự chú ý nhờ các đặc tính chống viêm và bảo vệ thần kinh tiềm năng, làm cho nó trở nên quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm nhằm điều trị các rối loạn thần kinh khác nhau.
-
1,4-Dimethoxybenzene CAS:150-78-7
1,4-Dimethoxybenzene, thường được gọi là p-dimethoxybenzene hoặc para-dimethoxybenzene, là một hợp chất thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm methoxy (-OCH3) ở vị trí 1 và 4 trên vòng benzen. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có mùi ngọt nhẹ và chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong sản xuất dược phẩm, nước hoa và hóa chất nông nghiệp. Ngoài ra, 1,4-dimethoxybenzene còn được dùng làm dung môi nhờ đặc tính hòa tan tốt của nó.
-
Cyanoacetohydrazide CAS:140-87-4
Cyanoacetohydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H6N4O, đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm chức cyano (-CN) và hydrazide (-NH-NH2). Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và tan được trong các dung môi phân cực như nước và rượu. Cyanoacetohydrazide đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược do các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó, bao gồm cả đặc tính kháng khuẩn và chống ung thư. Ngoài ra, các yếu tố cấu trúc của nó cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và phát triển các loại thuốc mới.
-
4-Aminobenzohydrazide CAS:5351-17-7
4-Aminobenzohydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H10N4O, đặc trưng bởi nhóm chức hydrazide (-NH-NH2) gắn vào cấu trúc axit para-aminobenzoic. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và tan được trong các dung môi hữu cơ thông thường. 4-Aminobenzohydrazide đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược do các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó, bao gồm cả tính chất kháng khuẩn và chống ung thư. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học đa dạng nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong cả nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.
-
9-ETHYL-3-(N-ETHYL-N-PHENYLHYDRAZONOMETHYL)CARBAZOLE CAS:84678-52-4
9-Ethyl-3-(N-ethyl-N-phenylhydrazonomethyl)carbazole là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức hydrazone gắn vào cấu trúc carbazole. Nó được tổng hợp thông qua phản ứng giữa 9-ethylcarbazole với N-ethyl-N-phenylhydrazine. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và khoa học vật liệu do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu được quan tâm đối với các nhà nghiên cứu khám phá hoạt tính sinh học và các phương pháp tổng hợp.
-
9-ETHYL-3-(N-BUTYL-N-PHENYLHYDRAZONOMETHYL)CARBAZOLE CAS:88107-84-0
9-Ethyl-3-(N-butyl-N-phenylhydrazonumethyl)carbazole là một hợp chất tổng hợp có nguồn gốc từ carbazole, một hợp chất hữu cơ dị vòng nổi tiếng. Hợp chất này có chứa nhóm hydrazone, giúp tăng cường khả năng phản ứng hóa học và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nó được đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm ethyl và butyl phenyl, góp phần tạo nên các tính chất độc đáo của nó. Do cấu hình cấu trúc, hợp chất này thể hiện các đặc tính quang học, điện tử và sinh học thú vị, khiến nó trở nên hấp dẫn đối với nghiên cứu và phát triển.
-
3-(DIPHENYLHYDRAZONOMETHYL)-9-ETHYLCARBAZOLE CAS:73276-70-7
3-(Diphenylhydrazonomethyl)-9-ethylcarbazole là một hợp chất hữu cơ có nhóm chức hydrazone liên kết với cấu trúc carbazole. Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng giữa 9-ethylcarbazole với diphenylhydrazine, tạo ra một phân tử đa năng với tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và khoa học vật liệu. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu được quan tâm đối với các nhà nghiên cứu về hoạt tính sinh học và các quá trình tổng hợp trong hóa học hữu cơ.
-
9-ETHYL-3-[N-ETHYL-N-(M-TOLYL)HYDRAZONOMETHYL]CARBAZOLE CAS:81380-24-7
9-Ethyl-3-[N-ethyl-N-(m-tolyl)hydrazonomethyl]carbazole là một hợp chất tổng hợp mới thuộc họ carbazole, nổi bật bởi cấu trúc độc đáo kết hợp nhóm ethyl và nhóm hydrazone. Cấu trúc phức tạp của hợp chất này mang lại cho nó những tính chất hóa học hấp dẫn, khiến nó trở thành tâm điểm nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau, bao gồm hóa học hữu cơ và dược lý học.
-
2,4-DICHLOROBENZHYDRAZIDE CAS:5814-06-2
2,4-Dichlorobenzhydrazide (DCBH) là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H7Cl2N3. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng thuộc nhóm hydrazide. DCBH chủ yếu được sử dụng làm chất điều hòa sinh trưởng thực vật và đã cho thấy tiềm năng trong các ứng dụng nông nghiệp. Nó hoạt động bằng cách điều chỉnh các quá trình sinh lý khác nhau trong thực vật, thúc đẩy các đặc điểm sinh trưởng mong muốn.
