Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • Dynasore CAS:304448-55-3

    Dynasore CAS:304448-55-3

    Dynasore là một chất ức chế phân tử nhỏ của dynamin, một GTPase thiết yếu cho quá trình nội bào qua trung gian clathrin. Với công thức phân tử C23H30N2O4S, nó được đặc trưng bởi khả năng ức chế chọn lọc chức năng của dynamin, do đó can thiệp vào quá trình phân tách màng trong quá trình nội bào. Đặc tính này làm cho dynasore trở thành một công cụ có giá trị trong nghiên cứu sinh học tế bào, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu vai trò của quá trình nội bào trong các quá trình tế bào khác nhau và cơ chế bệnh tật.

  • Diphenylthiocarbazide CAS:622-03-7

    Diphenylthiocarbazide CAS:622-03-7

    Diphenylthiocarbazide (DPT) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C13H12N2S. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và chủ yếu được biết đến với ứng dụng trong hóa học phân tích. DPT thường được sử dụng làm thuốc thử để phát hiện kim loại nặng, đặc biệt là thủy ngân, chì và đồng, do khả năng tạo phức chất có màu khi phản ứng với các ion kim loại này.

  • 9-ETHYLCARBAZOLE-3-CARBOXALDEHYDE N-BENZYL-N-PHENYLHYDRAZONE CAS:75238-79-8

    9-ETHYLCARBAZOLE-3-CARBOXALDEHYDE N-BENZYL-N-PHENYLHYDRAZONE CAS:75238-79-8

    9-Ethylcarbazole-3-carboxaldehyde N-benzyl-N-phenylhydrazone là một hợp chất hữu cơ được tạo thành từ phản ứng ngưng tụ giữa 9-ethylcarbazole-3-carboxaldehyde với N-benzyl-N-phenylhydrazine. Hợp chất này có nhóm chức hydrazone, do đó có ý nghĩa quan trọng trong nhiều ứng dụng hóa học và sinh học. Nhờ cấu trúc độc đáo, phân tử này đang được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong hóa dược và như một chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ.

     

  • 9-ETHYL-3-[N-ETHYL-N-(O-TOLYL)HYDRAZONOMETHYL]CARBAZOLE CAS:1274948-12-7

    9-ETHYL-3-[N-ETHYL-N-(O-TOLYL)HYDRAZONOMETHYL]CARBAZOLE CAS:1274948-12-7

    9-Ethyl-3-[N-ethyl-N-(o-tolyl)hydrazonomethyl]carbazole là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc họ carbazole. Hợp chất này có cấu trúc phức tạp, bao gồm nhóm ethyl và nhóm chức hydrazone. Sự hiện diện của các nhóm chức này góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và khoa học vật liệu.

     

  • 1,5-Diphenylcarbazide CAS:140-22-7

    1,5-Diphenylcarbazide CAS:140-22-7

    1,5-Diphenylcarbazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C13H12N2O. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng nhạt đến trắng và được biết đến nhiều nhất nhờ ứng dụng trong hóa học phân tích như một thuốc thử để phát hiện ion thủy ngân. Hợp chất này thay đổi màu sắc khi phản ứng với thủy ngân, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích định lượng và định tính trong các mẫu khác nhau.

  • 1,4-DIPHENYL-3-THIOSEMICARBAZIDE CAS:1768-59-8

    1,4-DIPHENYL-3-THIOSEMICARBAZIDE CAS:1768-59-8

    1,4-Diphenyl-3-thiosemicarbazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C13H12N4S. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, đặc biệt trong hóa dược. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng linh hoạt trong tổng hợp nhiều dẫn xuất thiosemicarbazone khác nhau, thể hiện các đặc tính dược lý đáng chú ý, bao gồm tác dụng kháng khuẩn, chống ung thư và kháng virus.

  • 1,12-Dodecanedioyl dihydrazide CAS:4080-98-2

    1,12-Dodecanedioyl dihydrazide CAS:4080-98-2

    1,12-Dodecanedioyl dihydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C14H26N4O2. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và được điều chế từ axit dodecanedioic thông qua phản ứng hydrazine. Hợp chất này được quan tâm trong khoa học vật liệu và hóa học polyme do tiềm năng ứng dụng của nó trong việc tổng hợp polyuretan và các vật liệu polyme khác với các tính chất mong muốn.

  • 4,5-Dichloro-1,2-benzenediamine CAS:5348-42-5

    4,5-Dichloro-1,2-benzenediamine CAS:5348-42-5

    4,5-Dichloro-1,2-benzenediamine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H6Cl2N2. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng hoặc vàng và thuộc nhóm amin thơm. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất thuốc nhuộm, chất màu và polyme. Cấu trúc hóa học của nó góp phần vào khả năng phản ứng và tính hữu dụng trong việc tổng hợp các phân tử phức tạp khác.

  • 1,1-DIMETHYLHYDRAZINE HYDROCHLORIDE CAS:593-82-8

    1,1-DIMETHYLHYDRAZINE HYDROCHLORIDE CAS:593-82-8

    1,1-Dimethylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H12ClN2. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh không màu đến hơi vàng và được phân loại là dẫn xuất của hydrazine. Hợp chất này chủ yếu được biết đến với các ứng dụng trong nhiều phản ứng tổng hợp hóa học và đã thu hút sự chú ý trong cả lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu do khả năng phản ứng và tham gia vào nhiều biến đổi hóa học.

  • 1,2-Dimethylhydrazine Dihydrochloride CAS:306-37-6

    1,2-Dimethylhydrazine Dihydrochloride CAS:306-37-6

    1,2-Dimethylhydrazine dihydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H12Cl2N2. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và được biết đến với các ứng dụng trong nhiều tổng hợp hóa học khác nhau. Dẫn xuất hydrazine này đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực phát triển thuốc, hóa chất nông nghiệp và như một chất phản ứng trong hóa học hữu cơ nhờ khả năng phản ứng độc đáo và khả năng tạo liên kết với nhiều nhóm chức khác nhau.

  • 2,4-DINITROPHENYLHYDRAZINE HYDROCHLORIDE CAS:55907-61-4

    2,4-DINITROPHENYLHYDRAZINE HYDROCHLORIDE CAS:55907-61-4

    2,4-Dinitrophenylhydrazine hydrochloride (DNPH) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H7ClN4O4. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng đến cam và được biết đến với khả năng phản ứng mạnh với các hợp chất cacbonyl. DNPH được sử dụng rộng rãi trong hóa học phân tích như một thuốc thử để xác định và định lượng aldehyd và keton thông qua sự hình thành các dẫn xuất hydrazon bền vững.

  • 2,4-DIHYDROXYBENZHYDRAZIDE CAS:13221-86-8

    2,4-DIHYDROXYBENZHYDRAZIDE CAS:13221-86-8

    2,4-Dihydroxybenzhydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H8N2O2. Nó là một chất rắn màu trắng đến vàng nhạt, có các nhóm hydroxyl trên vòng benzen, góp phần vào khả năng phản ứng và độ hòa tan của nó trong nhiều dung môi khác nhau. Hợp chất này nổi bật nhờ các ứng dụng của nó như một chất trung gian hóa học trong tổng hợp hữu cơ và như một tác nhân tiềm năng trong nghiên cứu nông nghiệp và dược phẩm.