propan-1,3-diol CAS:504-63-2
Propan-1,3-diol đóng vai trò là thành phần chính trong sản xuất polyester, polyurethane và các vật liệu polymer khác. Nhờ chức năng kép vừa là monome vừa là chất hóa dẻo, nó được sử dụng trong tổng hợp các polymer phân hủy sinh học và bền vững, góp phần phát triển bao bì, dệt may và hàng tiêu dùng thân thiện với môi trường. Khả năng tương thích với nhiều loại polymer khác nhau cho phép tăng cường các tính chất vật liệu như độ dẻo, độ bền và độ ổn định nhiệt. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, propan-1,3-diol hoạt động như một chất giữ ẩm và dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da, công thức chăm sóc tóc và mỹ phẩm. Khả năng hút và giữ ẩm của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong kem dưỡng ẩm, serum và sữa dưỡng thể, góp phần dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da và tóc. Ngoài ra, tính chất hòa tan của nó cho phép phân tán hiệu quả các hoạt chất và hương liệu trong các chế phẩm mỹ phẩm. Hơn nữa, propan-1,3-diol được ứng dụng như một chất truyền nhiệt và chất chống đông do độc tính thấp và điểm sôi cao. Nó được sử dụng trong các công thức chất chống đông cho ô tô, hệ thống HVAC và các ứng dụng làm mát công nghiệp, cung cấp khả năng chống đông và ổn định nhiệt trong các điều kiện hoạt động khác nhau. Ngoài ra, propan-1,3-diol đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Vai trò của nó trong sản xuất các hoạt chất dược phẩm (API) và hệ thống phân phối thuốc làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong ngành dược phẩm, góp phần vào sự phát triển của thuốc và các công thức điều trị. Hơn nữa, propan-1,3-diol được sử dụng như một chất bảo quản và chất ổn định trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống, giúp kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm. Tính chất kháng khuẩn của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc ngăn ngừa sự hư hỏng và phân hủy vi sinh vật trong nhiều loại hàng tiêu dùng, bao gồm bánh nướng, sản phẩm sữa và đồ uống. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của propan-1,3-diol trong khoa học polymer, mỹ phẩm, công thức chất chống đông, dược phẩm và bảo quản thực phẩm nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa chức năng với những đóng góp đáng kể cho công nghệ vật liệu, sản phẩm tiêu dùng và quy trình công nghiệp.
| Bố cục | C3H8O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 504-63-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








