Axit P-toluenesulfonic CAS:104-15-4
Axit p-toluenesulfonic (PTSA) được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nhiều quy trình hóa học khác nhau nhờ tính axit mạnh và khả năng hòa tan trong dung môi hữu cơ. Là một chất xúc tác, PTSA đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng este hóa và acyl hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành este và amit từ rượu và axit cacboxylic. Tính axit cao và độ ổn định của nó làm cho nó đặc biệt hiệu quả trong việc thúc đẩy các chuyển đổi này trong điều kiện nhẹ nhàng. Hơn nữa, axit p-toluenesulfonic được sử dụng như một chất axit hóa trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm. Nó được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, thuốc nhuộm và nước hoa, nơi các đặc tính axit của nó được khai thác để tạo điều kiện thuận lợi cho các chuyển đổi hóa học cụ thể. PTSA cũng được sử dụng trong tổng hợp polyme và nhựa, hỗ trợ trong việc sửa đổi cấu trúc phân tử và kiểm soát các quá trình trùng hợp. Ngoài ra, axit p-toluenesulfonic còn được ứng dụng trong việc điều chế thuốc thử và chất trung gian cho tổng hợp hữu cơ, cho phép sản xuất hiệu quả nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau. Việc sử dụng nó trong các phản ứng ngưng tụ, chẳng hạn như phản ứng acyl hóa Friedel-Crafts, chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong tổng hợp các hợp chất thơm và dị vòng. Hơn nữa, PTSA rất có giá trị trong việc tinh chế và phân lập các hợp chất hữu cơ, đóng vai trò là một axit mạnh cho các quá trình proton hóa và chiết xuất. Khả năng hòa tan của nó trong các dung môi hữu cơ thông thường cho phép sử dụng linh hoạt trong các kỹ thuật tinh chế này, góp phần sản xuất các chất có độ tinh khiết cao trong nghiên cứu và sản xuất hóa học. Ngoài ra, axit p-toluenesulfonic được ứng dụng trong hóa học phân tích như một chất chuẩn độ và chất điều chỉnh pH, hỗ trợ xác định độ axit và độ kiềm trong các dung dịch khác nhau. Tính chất axit ổn định và được xác định rõ ràng của nó làm cho nó trở thành một công cụ đáng tin cậy để điều chỉnh và chuẩn hóa mức độ pH trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm và các quy trình kiểm soát chất lượng.
| Bố cục | CH3C6H4SO3H |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 104-15-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








