Proteinase, Streptomyces griseus CAS:9036-06-0
Phân giải protein: Proteinase là các enzyme thủy phân liên kết peptide trong protein, dẫn đến sự phân hủy chúng. Proteinase do vi khuẩn Streptomyces griseus sản sinh có hiệu quả trong việc phân giải nhiều loại protein khác nhau, cho phép phân tách các cấu trúc protein phức tạp thành các peptide hoặc axit amin nhỏ hơn.
Làm mềm thịt: Enzyme proteinase từ vi khuẩn Streptomyces griseus đã được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để làm mềm thịt. Bằng cách phân giải các mô liên kết trong thịt, nó làm mềm kết cấu và tăng cường độ ngon miệng của các sản phẩm thịt.
Sản xuất phô mai: Trong quá trình làm phô mai, proteinase từ vi khuẩn Streptomyces griseus đóng vai trò quan trọng trong quá trình chín của phô mai. Nó hỗ trợ phân giải protein trong khối đông sữa, góp phần tạo nên hương vị và kết cấu cho nhiều loại phô mai khác nhau.
Ứng dụng công nghệ sinh học: Các protease từ Streptomyces griseus có ứng dụng trong nhiều quy trình công nghệ sinh học khác nhau. Chúng được sử dụng trong kỹ thuật protein để sửa đổi hoặc cắt các chuỗi peptide cụ thể trong protein mục tiêu. Quá trình tiêu hóa protein bằng enzyme này hỗ trợ lập bản đồ peptide và phân tích protein phục vụ mục đích nghiên cứu và phát triển.
Phân hủy sinh khối: Proteinase từ vi khuẩn Streptomyces griseus có thể được sử dụng trong các nhà máy lọc sinh học để phân hủy sinh khối thực vật và chất thải nông nghiệp. Nó phân giải protein thực vật thành các dạng dễ xử lý hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chiết xuất các hợp chất có giá trị và sản xuất nhiên liệu sinh học cũng như các hóa chất nền tảng.
Sản xuất peptide hoạt tính sinh học: Các protease từ vi khuẩn Streptomyces griseus có thể được sử dụng để sản xuất các peptide hoạt tính sinh học. Các peptide này có nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, chẳng hạn như kháng khuẩn, chống oxy hóa và hạ huyết áp, và được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.
| Bố cục | NA |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu nâu nhạt |
| Số CAS | 9036-06-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![N-[2-[4-[N-(Hexyloxycarbonyl)amidino]phenylaminomethyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-ylcarbonyl]-N-(2-pyridyl)-beta-alanine ethyl ester CAS:211915-06-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/3XBLOU_U4EX8J_HKYK9VL818.png)
![4,7-dibroMo-5-fluorobenzo[c][1,2,5]thiadiazole CAS:1347736-74-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM394.png)

