Pyridine-2-carboxaldehyde CAS:1121-60-4
Pyridine-2-carboxaldehyde được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Nó đóng vai trò là tiền chất quan trọng trong việc điều chế nhiều hợp chất dị vòng và chất trung gian dược phẩm, góp phần vào sự phát triển của các tác nhân điều trị và hoạt chất mới. Ngoài ra, pyridine-2-carboxaldehyde được sử dụng trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp, hỗ trợ sản xuất các sản phẩm bảo vệ cây trồng và hóa chất chuyên dụng được sử dụng trong thực tiễn nông nghiệp hiện đại. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, pyridine-2-carboxaldehyde đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến với các đặc tính được điều chỉnh. Bản chất thơm và các nhóm chức của nó cho phép kết hợp vào polyme, nhựa và lớp phủ, dẫn đến việc tạo ra các vật liệu có khả năng kháng hóa chất, ổn định nhiệt và tính chất điện được nâng cao. Hơn nữa, pyridine-2-carboxaldehyde góp phần vào việc tổng hợp thuốc nhuộm và chất màu đặc biệt, tạo ra màu sắc rực rỡ và bền màu cho nhiều sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng. Thêm vào đó, pyridine-2-carboxaldehyde được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một công cụ có giá trị để khám phá và phát triển các thực thể hóa học mới. Khả năng phản ứng và khả năng đưa các nhóm chức cụ thể vào cấu trúc phân tử tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, xúc tác và khoa học vật liệu. Ngoài ra, pyridine-2-carboxaldehyde đóng vai trò là điểm khởi đầu cho việc thiết kế và tổng hợp các phân tử có hoạt tính sinh học mục tiêu, hỗ trợ các nỗ lực nhằm giải quyết các nhu cầu y tế chưa được đáp ứng và thúc đẩy kiến thức khoa học. Nhìn chung, các ứng dụng rộng rãi của pyridine-2-carboxaldehyde xuất phát từ vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Tầm quan trọng của nó nằm ở khả năng đóng góp vào việc tạo ra các hợp chất và vật liệu đa dạng với các đặc tính chuyên biệt, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều nỗ lực khoa học, thương mại và công nghiệp.
| Bố cục | C6H5NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1121-60-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![N-[[2-[[[4-(Aminoiminomethyl)phenyl]amino]methyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl]carbonyl]-N-(2-pyridinyl)-beta-alanine ethyl ester hydrochloride CAS:211915-84-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/3J2X34TVMPYG9BHK7IO6312.png)


