Quercetin CAS:117-39-5
Quercetin được sử dụng để hỗ trợ nhiều lợi ích sức khỏe nhờ đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Là một chất bổ sung dinh dưỡng, nó được đánh giá cao nhờ tiềm năng thúc đẩy chức năng hệ miễn dịch, hỗ trợ những người muốn tăng cường cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể. Bằng cách hỗ trợ điều chỉnh phản ứng miễn dịch, Quercetin có thể góp phần duy trì sức khỏe tổng thể và khả năng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường. Hơn nữa, vai trò của Quercetin trong việc thúc đẩy sức khỏe tim mạch khiến nó trở thành một thành phần được săn đón trong các công thức nhắm đến sức khỏe tim mạch và hệ tuần hoàn. Tiềm năng hỗ trợ huyết áp và mức cholesterol khỏe mạnh, cũng như khả năng được báo cáo là thúc đẩy chức năng mạch máu, đã đưa nó trở thành một thành phần quan trọng trong các chất bổ sung được thiết kế để giải quyết các vấn đề tim mạch và duy trì sức khỏe tim mạch tối ưu. Ngoài những lợi ích về miễn dịch và tim mạch, Quercetin còn được công nhận về tiềm năng điều chỉnh các con đường viêm nhiễm, khiến nó trở nên có giá trị đối với những người tìm kiếm sự hỗ trợ cho sức khỏe khớp và sự thoải mái tổng thể. Ảnh hưởng được báo cáo của nó đối với các cơ chế truyền tín hiệu viêm đã dẫn đến việc nó được đưa vào các sản phẩm nhằm thúc đẩy các phản ứng viêm lành mạnh và giải quyết sự khó chịu không thường xuyên liên quan đến hoạt động thể chất hoặc lão hóa. Hơn nữa, hoạt tính chống oxy hóa phổ rộng của Quercetin góp phần vào việc sử dụng nó để thúc đẩy sức khỏe tế bào và chống lại stress oxy hóa, giúp nó trở thành một trợ thủ đắc lực trong việc hỗ trợ sức khỏe tổng thể và tuổi thọ. Những lợi ích đa diện của nó khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong lĩnh vực bổ sung dinh dưỡng, đáp ứng nhiều nhu cầu và mục tiêu sức khỏe khác nhau.
| Bố cục | C15H10O7 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 117-39-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








