(R)-tert-butyl 3-(2-Hydroxyethyl)piperazine-1-carboxylate CAS:1272421-10-9
(R)-tert-butyl 3-(2-Hydroxyethyl)piperazine-1-carboxylate đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm nhờ khả năng đưa các đặc điểm cấu trúc cụ thể vào các phân tử mục tiêu. Bản chất bất đối xứng của nó cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc lập thể của các hợp chất thu được, làm cho nó đặc biệt có giá trị trong phát triển thuốc và các quy trình hóa học chuyên biệt đòi hỏi độ tinh khiết đối quang cụ thể. Trong nghiên cứu dược phẩm, hợp chất này được sử dụng trong việc tạo ra các ứng viên thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API), góp phần vào việc sản xuất các chất có liên quan đến điều trị. Ngoài ra, nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các khung cấu trúc có ý nghĩa dược lý và các khối cấu tạo bất đối xứng cần thiết cho việc khám phá và phát triển thuốc. Hơn nữa, (R)-tert-butyl 3-(2-Hydroxyethyl)piperazine-1-carboxylate được ứng dụng trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp, hỗ trợ phát triển các chất bảo vệ cây trồng và thuốc trừ sâu cần thiết cho sự bền vững và năng suất nông nghiệp. Tính linh hoạt về cấu trúc của nó cho phép sửa đổi các cấu trúc hóa học để tạo ra các đặc tính mong muốn nhằm kiểm soát dịch hại và bảo vệ cây trồng hiệu quả. Tầm quan trọng của hợp chất này mở rộng đến khoa học vật liệu và sản xuất hóa chất chuyên dụng, nơi tính chất đa năng của nó cho phép điều chế các vật liệu chức năng và các thực thể hóa học với các đặc tính được điều chỉnh cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể, bao gồm sản xuất polyme, chất hoạt động bề mặt và các hóa chất tinh khiết khác cần thiết cho các quy trình công nghiệp đa dạng. Tóm lại, (R)-tert-butyl 3-(2-Hydroxyethyl)piperazine-1-carboxylate là một thành phần quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, đóng vai trò then chốt trong tổng hợp các hợp chất quan trọng cho chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp và công nghiệp. Tính hữu dụng và tầm quan trọng rộng rãi của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực tổng hợp hóa học và phát triển sản phẩm.
| Bố cục | C11H22N2O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 1272421-10-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








