Pazufloxaxin CAS:127045-41-4
Pazufloxacin thường được kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp do các tác nhân gây bệnh nhạy cảm như Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae. Thuốc cũng hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu, bao gồm viêm bàng quang và viêm thận bể thận, do Escherichia coli và các tác nhân gây bệnh đường tiết niệu khác. Trong da liễu, pazufloxacin được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm như viêm mô tế bào, áp xe và nhiễm trùng vết thương. Khả năng thâm nhập mô hiệu quả của thuốc làm cho nó phù hợp để điều trị các nhiễm trùng sâu do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Đối với nhiễm trùng ổ bụng như viêm phúc mạc hoặc viêm túi mật, pazufloxacin có thể được dùng để nhắm mục tiêu các tác nhân gây bệnh đường ruột như E. coli và Klebsiella. Phổ hoạt động rộng và khả năng thâm nhập mô tốt làm cho nó trở thành một lựa chọn có giá trị để chống lại các nhiễm trùng ổ bụng phức tạp. Tác dụng phụ của pazufloxacin có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, tác dụng lên hệ thần kinh trung ương như đau đầu hoặc chóng mặt, và các phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như tổn thương gân. Bệnh nhân cần được tư vấn về cách sử dụng thuốc đúng cách, các tác dụng phụ tiềm ẩn và tầm quan trọng của việc hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc kê đơn pazufloxacin một cách thận trọng và theo dõi bệnh nhân để đạt được kết quả điều trị tối ưu đồng thời giảm thiểu rủi ro.
| Bố cục | C16H15FN2O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 127045-41-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








