Rapamycin từ Streptomyces hygroscopicus CAS:53123-88-9
Tác dụng điều hòa miễn dịch: Rapamycin ức chế sự hoạt hóa và tăng sinh của tế bào T, vốn rất quan trọng đối với các phản ứng miễn dịch. Tác dụng ức chế miễn dịch này làm cho nó hữu ích trong cấy ghép nội tạng để ngăn ngừa sự đào thải.
Hoạt tính chống ung thư: Rapamycin đã cho thấy tiềm năng như một chất chống ung thư. Nó ức chế protein mTOR, một protein tham gia vào quá trình tăng trưởng và phân chia tế bào. Bằng cách nhắm mục tiêu vào mTOR, rapamycin giúp kiểm soát sự phát triển quá mức của các tế bào ung thư. Nó đã được nghiên cứu đối với nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm ung thư vú, tuyến tiền liệt, phổi và ung thư biểu mô tế bào thận.
Điều trị các bệnh hiếm gặp: Rapamycin đã được phê duyệt để điều trị một số bệnh hiếm gặp, chẳng hạn như bệnh u mạch bạch huyết (LAM) và hội chứng xơ cứng củ (TSC). Những bệnh này liên quan đến sự phát triển bất thường của tế bào trong các cơ quan khác nhau, và rapamycin giúp kiểm soát các triệu chứng và sự tiến triển của bệnh.
Tác dụng chống viêm: Rapamycin đã được chứng minh có đặc tính chống viêm. Nó có thể ức chế một số tế bào miễn dịch và protein gây viêm, điều này có thể hữu ích trong các trường hợp viêm mãn tính, chẳng hạn như bệnh tự miễn.
Rối loạn thần kinh: Nghiên cứu cho thấy rapamycin có tiềm năng trong điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh như bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson. Thuốc đã cho thấy tác dụng bảo vệ thần kinh và chống lão hóa trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, nhưng cần nghiên cứu thêm.
Chống lão hóa và kéo dài tuổi thọ: Rapamycin đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng kéo dài tuổi thọ và thúc đẩy quá trình lão hóa lành mạnh. Nó đã được nghiên cứu trên nhiều sinh vật khác nhau, và kết quả cho thấy tuổi thọ tăng lên và sức khỏe được cải thiện.
| Bố cục | C51H79NO13 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 53123-88-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








