Reductase, glutathione CAS:9001-48-3
Điều hòa oxy hóa khử: Glutathione reductase đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng oxy hóa khử của tế bào. Nó giúp duy trì tỷ lệ thích hợp giữa glutathione khử (GSH) và glutathione oxy hóa (GSSG) bằng cách chuyển đổi GSSG trở lại thành GSH. Cân bằng oxy hóa khử này rất quan trọng đối với nhiều quá trình tế bào và thiết yếu cho sự sống còn và chức năng của tế bào.
Bảo vệ chống oxy hóa: Glutathione reductase, bằng cách duy trì mức độ glutathione khử, tăng cường cơ chế bảo vệ chống oxy hóa của tế bào. Glutathione hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, loại bỏ các gốc oxy phản ứng (ROS) và các gốc tự do có hại khác có thể gây tổn thương tế bào và stress oxy hóa.
Giải độc: Glutathione reductase tham gia vào quá trình giải độc các hợp chất có hại và các chất ngoại lai. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự liên kết của các chất độc hại với glutathione, dẫn đến việc loại bỏ chúng khỏi cơ thể.
Chức năng hệ miễn dịch: Glutathione reductase đóng vai trò thiết yếu trong chức năng hệ miễn dịch. Nó giúp duy trì trạng thái oxy hóa khử của các tế bào miễn dịch, kích hoạt tối ưu các phản ứng miễn dịch và hỗ trợ sự tăng sinh và biệt hóa của các tế bào miễn dịch.
Chỉ dấu chẩn đoán và tiên lượng: Hoạt tính glutathione reductase có thể được đo để đánh giá trạng thái oxy hóa khử và mức độ stress oxy hóa trong nhiều bệnh lý khác nhau. Sự thay đổi hoạt tính glutathione reductase có thể đóng vai trò là chỉ dấu chẩn đoán và tiên lượng cho nhiều bệnh lý, bao gồm ung thư, bệnh tim mạch, bệnh gan và rối loạn thoái hóa thần kinh.
Ứng dụng trị liệu: Glutathione reductase là một mục tiêu tiềm năng cho các can thiệp trị liệu. Việc điều chỉnh hoạt động hoặc biểu hiện của nó có thể được nghiên cứu như một chiến lược trị liệu để chống lại các bệnh liên quan đến stress oxy hóa, chẳng hạn như rối loạn thoái hóa thần kinh, bệnh tim mạch và một số loại ung thư.
| Bố cục | NA |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng |
| Số CAS | 9001-48-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








