Thrombin CAS:9002-04-4 Giá của nhà sản xuất
Tác dụng của Thrombin:
Quá trình đông máu: Thrombin đóng vai trò trung tâm trong quá trình đông máu, vì nó chuyển hóa fibrinogen thành fibrin, tạo thành một mạng lưới dạng lưới giúp hình thành và ổn định cục máu đông.
Hoạt hóa tiểu cầu: Thrombin hoạt hóa tiểu cầu, thúc đẩy sự kết tụ và bám dính của chúng vào vị trí tổn thương, góp phần hình thành cục máu đông.
Co mạch: Thrombin làm cho các mạch máu co lại, làm giảm lưu lượng máu tại vị trí bị thương và góp phần cầm máu.
Ứng dụng của Thrombin:
Các xét nghiệm chẩn đoán: Thrombin được sử dụng trong nhiều xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để đánh giá chức năng đông máu, bao gồm xét nghiệm thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT).
Cầm máu và các thủ thuật phẫu thuật: Thrombin có thể được bôi tại chỗ dưới dạng gel hoặc bột để thúc đẩy cầm máu và kiểm soát chảy máu trong các thủ thuật phẫu thuật. Nó đặc biệt hữu ích trong các trường hợp mà các phương pháp thông thường có thể không hiệu quả hoặc không khả thi.
Chữa lành vết thương: Thrombin đã được nghiên cứu về vai trò tiềm năng của nó trong việc chữa lành vết thương. Nó có thể kích thích sự di chuyển và tăng sinh của các tế bào tham gia vào quá trình sửa chữa mô, chẳng hạn như nguyên bào sợi và tế bào nội mô.
Đảo ngược tác dụng chống đông máu: Trong các tình huống khẩn cấp khi có chảy máu quá nhiều do sử dụng thuốc chống đông máu, có thể tiêm thrombin để hỗ trợ đảo ngược nhanh chóng tác dụng chống đông máu.
| Bố cục | NA |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 9002-04-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








