Rhodium(III)oxit hydrat CAS:12036-35-0
Rhodium(III) oxit hydrat có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau: Xúc tác: Hợp chất này đóng vai trò là chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ, bao gồm các phản ứng hydro hóa, hydroformyl hóa và oxy hóa. Diện tích bề mặt lớn và cấu trúc điện tử độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong các quy trình công nghiệp để sản xuất hóa chất tinh khiết, dược phẩm và vật liệu đặc biệt. Khoa học vật liệu: Do khả năng đóng vai trò là tiền chất cho các vật liệu chứa rhodium, nó được sử dụng trong việc điều chế chất mang xúc tác, màng mỏng và hạt nano. Những vật liệu này được ứng dụng trong điện tử, cảm biến và bộ chuyển đổi xúc tác. Nghiên cứu và phát triển: Rhodium(III) oxit hydrat được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu để nghiên cứu các tính chất xúc tác của các hợp chất rhodium và hành vi của chúng trong các phản ứng hóa học khác nhau. Việc sử dụng nó cũng mở rộng đến môi trường học thuật cho mục đích giáo dục trong các khóa học hóa học vô cơ và các buổi trình diễn thí nghiệm. Cảm biến khí: Hợp chất này được sử dụng trong các thiết bị cảm biến khí do độ nhạy của nó đối với một số loại khí nhất định và tiềm năng ứng dụng của nó trong giám sát môi trường và hệ thống an toàn. Điện hóa học: Trong các ứng dụng điện hóa học, nó được sử dụng làm vật liệu điện cực cho các quá trình oxy hóa khử khác nhau và các ứng dụng lưu trữ năng lượng, bao gồm siêu tụ điện và pin. Hóa dược: Các nhà nghiên cứu đang khám phá các đặc tính dược lý tiềm năng của các phức chất rhodium(III) có nguồn gốc từ hợp chất này để ứng dụng trong hóa dược, bao gồm các hoạt tính chống ung thư và kháng khuẩn. Công nghiệp thủy tinh: Rhodium(III) oxit hydrat có thể được sử dụng làm chất tạo màu trong ngành công nghiệp thủy tinh, tạo màu xanh lam hoặc xanh lục cho các sản phẩm thủy tinh khi được thêm vào với lượng nhỏ. Các đặc tính đa dạng của rhodium(III) oxit hydrat làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị với các ứng dụng từ xúc tác và tổng hợp vật liệu đến cảm biến khí và hơn thế nữa, góp phần vào những tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp và nỗ lực khoa học.
| Bố cục | RhO2·xH2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 12036-35-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








