(S)-Methyl 6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylate CAS:947729-86-4
(S)-Methyl 6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylate được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, đặc biệt là trong tổng hợp các ứng cử viên thuốc mới và các hoạt chất dược phẩm (API). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các khung phân tử thiết yếu cho các tác nhân điều trị tiềm năng, do đó góp phần vào những tiến bộ trong nỗ lực khám phá thuốc. Ngoài ra, hợp chất này hỗ trợ việc tạo ra các thư viện hóa chất chuyên biệt để sàng lọc sinh học, giúp xác định các hợp chất dẫn đầu để tối ưu hóa và đánh giá thêm trong các chương trình phát triển thuốc. Hơn nữa, (S)-Methyl 6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylate là thành phần không thể thiếu trong các nỗ lực nghiên cứu học thuật và công nghiệp tập trung vào việc khám phá các phương pháp tổng hợp mới và nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính trong thiết kế thuốc. Khả năng phản ứng và tính tương thích của nó với các quy trình tổng hợp khác nhau làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu đối với các nhà khoa học và nhà nghiên cứu làm việc trong các dự án tổng hợp thuốc và hóa dược tiên tiến. Hơn nữa, hợp chất này cũng có thể được ứng dụng trong khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học, góp phần vào sự phát triển của các vật liệu tiên tiến, hóa chất chuyên dụng và polyme chức năng. Tính hữu dụng của nó trong các lĩnh vực này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc cho phép tạo ra các sản phẩm sáng tạo được thiết kế riêng cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể. Tóm lại, (S)-Methyl 6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylate đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm, phát hiện thuốc và khoa học vật liệu, mang lại những đóng góp quý giá cho việc phát triển các tác nhân điều trị mới, thư viện hóa chất và vật liệu chuyên dụng. Tính linh hoạt và hữu ích của nó như một khối cấu tạo cho nhiều hợp chất khác nhau làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C8H15NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 947729-86-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








