Natri Cirtrat CAS:68-04-2
Natri citrat đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, nó được sử dụng rộng rãi như một chất điều chỉnh độ axit và muối nhũ hóa, góp phần tăng cường hương vị, cải thiện kết cấu và kéo dài thời hạn sử dụng trong nhiều sản phẩm. Nó thường được tìm thấy trong đồ uống có ga, mứt, món tráng miệng gelatin và pho mát chế biến, nơi nó giúp ổn định độ axit, cải thiện độ hòa tan và tăng cường hương vị. Hơn nữa, natri citrat được sử dụng trong sản xuất dược phẩm và các chế phẩm y tế. Nó đóng vai trò là chất đệm trong thuốc, góp phần kiểm soát độ pH và ổn định trong các dạng thuốc uống và dung dịch tiêm tĩnh mạch. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong một số thủ tục chẩn đoán y tế và như một chất phụ gia chống đông máu trong ống lấy máu. Trong môi trường công nghiệp, natri citrat được sử dụng trong các công thức làm sạch và chất tẩy rửa do đặc tính tạo phức của nó, cho phép nó liên kết với các ion kim loại và ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến độ cứng của nước trong quá trình làm sạch. Khả năng ngăn ngừa sự hình thành cặn và cải thiện hiệu quả của chất tẩy rửa làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong các sản phẩm làm sạch gia dụng và công nghiệp. Nhìn chung, các đặc tính đa dạng của natri citrat khiến nó trở thành một thành phần có giá trị với nhiều ứng dụng thực tiễn, góp phần cải thiện chất lượng sản phẩm, chức năng và hiệu quả quy trình trong các lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, dược phẩm và công nghiệp.
| Bố cục | C6H9NaO7 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 68-04-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![(3S)-3-[4-[(2-Chloro-5-iodophenyl)methyl]phenoxy]tetrahydro-furan CAS:915095-94-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402181.png)


