Natri Glycocholate CAS:863-57-0
Muối mật: Natri glycocholate là một thành phần tự nhiên của mật, một dịch tiêu hóa do gan sản xuất và được lưu trữ trong túi mật. Nó giúp nhũ hóa và tiêu hóa chất béo trong thức ăn bằng cách phân giải chúng thành các giọt nhỏ hơn, làm tăng diện tích bề mặt và cho phép tiêu hóa và hấp thụ hiệu quả.
Ứng dụng trong dược phẩm: Natri glycocholate được sử dụng trong các công thức dược phẩm như một chất hòa tan. Nó có thể tăng cường độ hòa tan và sinh khả dụng của các loại thuốc khó tan, giúp cơ thể hấp thụ chúng dễ dàng hơn. Nó đặc biệt hữu ích trong các hệ thống phân phối thuốc qua đường uống.
Hệ thống phân phối thuốc: Natri glycocholate thường được sử dụng trong công thức của các hệ thống phân phối thuốc như micelle, liposome và nanoemulsion. Nó có thể cải thiện độ ổn định, sinh khả dụng và khả năng phân phối thuốc đến đúng vị trí đích, đặc biệt là đối với những thuốc có độ hòa tan trong nước kém.
Ứng dụng công nghiệp: Natri glycocholate được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như trong sản xuất chất tẩy rửa, xà phòng và chất làm sạch, nơi nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt và hỗ trợ loại bỏ dầu mỡ và các chất bẩn.
Ứng dụng trong nghiên cứu và phòng thí nghiệm: Natri glycocholate được sử dụng trong nghiên cứu và phòng thí nghiệm để hỗ trợ sự phát triển của một số loại vi khuẩn và tế bào nhất định. Nó có thể hoạt động như một chất chọn lọc, thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật hoặc tế bào mong muốn đồng thời ức chế sự phát triển của các chất gây ô nhiễm không mong muốn.
| Bố cục | C26H42NNaO6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 863-57-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








