Muối Phenolphathalin Monophosphate Bis(cyclohexylammonium) CAS:14815-59-9
Phát hiện enzyme: Muối dicyclohexylammonium của phenolphthalein monophosphate được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của enzyme phosphatase trong các mẫu sinh học. Phosphatase xúc tác quá trình loại bỏ nhóm phosphate khỏi các phân tử, và hoạt động của chúng có thể rất quan trọng trong việc hiểu các quá trình tế bào khác nhau.
Động học enzyme: Dạng muối này của phenolphthalein monophosphate được sử dụng để nghiên cứu động học của các phản ứng xúc tác enzyme, đặc biệt là các phản ứng liên quan đến phosphatase. Bằng cách đo tốc độ thủy phân các nhóm phosphate từ phân tử phenolphthalein monophosphate, các nhà nghiên cứu có thể xác định hoạt tính enzyme và các thông số động học khác như Km và Vmax.
Tạo tín hiệu: Muối dicyclohexylammonium của phenolphthalein monophosphate thường được sử dụng làm chất nền hoặc thành phần trong hỗn hợp phản ứng để tạo ra tín hiệu có thể phát hiện được. Khi các enzyme phosphatase tác động lên muối này, nhóm phosphate bị phân tách, dẫn đến sự thay đổi màu sắc của phân tử phenolphthalein. Sự thay đổi màu sắc này có thể được đo bằng phương pháp quang phổ hoặc bằng mắt thường, cung cấp thước đo định lượng hoặc định tính về hoạt động của phosphatase.
Ứng dụng chẩn đoán: Xét nghiệm phenolphthalein monophosphate có thể được sử dụng cho mục đích chẩn đoán, đặc biệt là trong việc xác định và định lượng hoạt tính phosphatase trong các mẫu sinh học. Hoạt tính phosphatase bất thường có liên quan đến nhiều bệnh và tình trạng khác nhau, chẳng hạn như rối loạn chức năng gan hoặc rối loạn xương. Bằng cách đo hoạt tính này, các bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về các tình trạng bệnh lý và theo dõi hiệu quả điều trị..
| Bố cục | C20H15O7P.2C6H13N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 14815-59-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








