Natri pyrophosphat khan CAS:7722-88-5
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, natri pyrophosphate khan được sử dụng như một chất phụ gia đa chức năng với nhiều ứng dụng khác nhau. Nó hoạt động như một chất đệm, chất nhũ hóa và chất phân tán trong các thực phẩm chế biến như thịt, hải sản và các sản phẩm từ sữa. Vai trò của nó trong việc điều chỉnh độ pH và cải thiện kết cấu góp phần vào chất lượng, độ ổn định và các thuộc tính cảm quan của thực phẩm, trong khi khả năng tăng cường khả năng giữ ẩm và chức năng protein làm cho nó trở nên có giá trị trong việc cải thiện năng suất và đặc tính sản phẩm. Hơn nữa, trong lĩnh vực hóa học công nghiệp, natri pyrophosphate khan được ứng dụng như một chất tạo phức và chất tạo chelat. Nó được sử dụng trong các công thức làm sạch kim loại, quy trình mạ điện và các ứng dụng xử lý nước để cô lập các ion kim loại, ức chế sự hình thành cặn và cải thiện hiệu quả của chất tẩy rửa và các quy trình hoàn thiện kim loại. Trong lĩnh vực dược phẩm, natri pyrophosphate khan được sử dụng như một tá dược trong nhiều sản phẩm thuốc. Nó đóng vai trò là chất phân rã và chất kết dính viên nén trong các công thức dược phẩm, hỗ trợ sản xuất các dạng bào chế rắn với các đặc tính phân rã và độ bền cơ học mong muốn. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò ổn định dung dịch uống và điều chỉnh độ pH của thuốc dạng lỏng. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong sản xuất dung dịch khoan để thăm dò dầu khí. Tính chất phân tán và chống kết tụ của nó góp phần vào việc tạo ra bùn khoan giúp kiểm soát áp suất, loại bỏ mùn khoan và duy trì sự ổn định của giếng khoan trong quá trình khoan, đảm bảo hiệu quả và an toàn của quá trình khoan. Thêm vào đó, natri pyrophosphate khan đóng vai trò là nguồn cung cấp phốt pho và chất ức chế ăn mòn trong hệ thống nước làm mát, nồi hơi và xử lý bề mặt kim loại. Khả năng ngăn ngừa sự hình thành cặn, điều chỉnh độ pH và ức chế ăn mòn giúp bảo vệ thiết bị và cơ sở hạ tầng trong môi trường công nghiệp, hỗ trợ độ tin cậy và tuổi thọ hoạt động. Nhìn chung, natri pyrophosphate khan đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm, hóa học công nghiệp, công thức dược phẩm, thăm dò dầu khí và xử lý nước công nghiệp, góp phần cải thiện quá trình chế biến thực phẩm, chất lượng nguyên liệu, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, thăm dò năng lượng và cơ sở hạ tầng công nghiệp.
| Bố cục | Na4O7P2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 7722-88-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








