Amphotericin B – Loại dùng cho tiêm CAS:1397-89-3
Thuốc tiêm Amphotericin B được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm nấm nghiêm trọng như nhiễm nấm Candida huyết, nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn, viêm màng não do Cryptococcus và nhiễm nấm Mucor, đặc biệt ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc có hệ miễn dịch yếu. Do hoạt tính kháng nấm mạnh, thuốc tiêm Amphotericin B thường được coi là liệu pháp đầu tay cho các bệnh nhiễm nấm toàn thân nghiêm trọng. Các chuyên gia y tế sẽ tiêm Amphotericin B tĩnh mạch, theo dõi cẩn thận bệnh nhân trong suốt quá trình truyền để xử lý các tác dụng phụ tiềm ẩn, bao gồm sốt, ớn lạnh và các phản ứng liên quan đến truyền dịch. Liều lượng và thời gian điều trị bằng Amphotericin B được điều chỉnh phù hợp với loại nhiễm nấm cụ thể, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và bất kỳ rối loạn chức năng cơ quan nào. Do độc tính đối với thận và khả năng gây rối loạn điện giải, việc theo dõi chặt chẽ chức năng thận và nồng độ điện giải là rất quan trọng trong quá trình điều trị bằng Amphotericin B. Các chế phẩm lipid của Amphotericin B có thể được sử dụng để giảm thiểu độc tính đối với thận và các phản ứng liên quan đến truyền dịch so với Amphotericin B deoxycholate thông thường. Việc theo dõi thường xuyên các tác dụng phụ, chẳng hạn như suy thận và hạ kali máu, cùng với chăm sóc hỗ trợ thích hợp, giúp quản lý sự an toàn và khả năng dung nạp của liệu pháp amphotericin B. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cân nhắc cẩn thận lợi ích của điều trị so với các rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được liệu pháp kháng nấm thích hợp đồng thời giảm thiểu tác động của các tác dụng phụ. Bằng cách nhắm mục tiêu hiệu quả vào các bệnh nhiễm nấm toàn thân nghiêm trọng, thuốc tiêm amphotericin B đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tình trạng đe dọa tính mạng và cung cấp các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân mắc các bệnh nấm khó chữa.
| Bố cục | C47H73NO17 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1397-89-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








