Tyramine CAS:51-67-2
Tyramine được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó được sử dụng trong nghiên cứu như một tiền chất trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm. Vai trò là tiền chất của các amin hoạt tính sinh học khiến nó trở nên có giá trị trong việc nghiên cứu tác dụng sinh lý và các ứng dụng điều trị tiềm năng. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, tyramine góp phần tạo nên hương vị và chịu trách nhiệm cho vị đặc trưng của một số sản phẩm lên men. Tuy nhiên, do khả năng gây ra tác dụng phụ ở những người nhạy cảm, chẳng hạn như những người đang dùng thuốc ức chế MAO, nên việc giám sát và điều chỉnh sự hiện diện của nó trong một số sản phẩm thực phẩm đang được quan tâm đặc biệt. Hơn nữa, khả năng tham gia vào các phản ứng enzyme và góp phần làm hư hỏng thực phẩm đòi hỏi phải quản lý cẩn thận trong bảo quản và lưu trữ thực phẩm. Nhìn chung, tầm quan trọng của tyramine trải rộng từ nghiên cứu dược phẩm đến tạo hương vị thực phẩm, khiến nó trở thành một hợp chất quan trọng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
| Bố cục | C8H11NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 51-67-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








