Sucralose CAS:56038-13-2
Sucralose là một chất thay thế đường hiệu quả cao trong nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống. Độ ngọt đậm đà cùng với khả năng chịu nhiệt cao khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các loại bánh nướng, bánh kẹo, đồ uống, sản phẩm từ sữa và nhiều loại thực phẩm khác. Là một chất tạo ngọt không chứa calo, Sucralose cho phép các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm ít calo và không đường mà vẫn duy trì được độ ngọt và hương vị mong muốn. Ngoài việc sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm truyền thống, Sucralose còn là thành phần chính trong sản xuất thực phẩm chức năng, dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc răng miệng, nơi việc kiểm soát độ ngọt và công thức chính xác là vô cùng quan trọng. Hơn nữa, khả năng chịu nhiệt của Sucralose giúp nó phù hợp để sử dụng trong nấu nướng và làm bánh, mở rộng tính linh hoạt của nó trong cả nhà bếp gia đình và thương mại. Bên cạnh vai trò trong thực phẩm và đồ uống, Sucralose còn được ứng dụng trong việc phát triển các công thức giảm đường và không đường cho những người có chế độ ăn kiêng hoặc vấn đề sức khỏe. Khả năng tạo vị ngọt mà không làm tăng lượng calo nạp vào đã khiến nó trở thành một công cụ quý giá trong việc tạo ra nhiều sản phẩm phù hợp với nhu cầu ăn kiêng đa dạng. Tóm lại, độ ngọt vượt trội, tính ổn định và sự phù hợp với nhiều yêu cầu ẩm thực và chế độ ăn uống khác nhau của Sucralose đã đưa nó trở thành một thành phần quý giá trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, cũng như trong sản xuất thực phẩm chức năng và dược phẩm. Tác động của nó còn mở rộng đến việc cải thiện các lựa chọn dành cho những người đang tìm kiếm các sản phẩm thay thế ít đường và không đường, phản ánh tầm quan trọng của nó trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về các lựa chọn lành mạnh hơn.
| Bố cục | C12H19Cl3O8 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 56038-13-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![5-(Bromomethyl)-4-(4-fluorophenyl)-6-isopropyl-2-[methyl(methylsulfonyl)amino]pyrimidine CAS:799842-07-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG283.png)


