Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt CAS:97148-39-5
Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt được ứng dụng rộng rãi trong hóa dược, bào chế thuốc và nghiên cứu sinh hóa. Hợp chất này sở hữu những đặc tính độc đáo, làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều mục đích nghiên cứu và dược phẩm. Trong hóa dược, Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt có thể được sử dụng làm tiền chất hoặc chất trung gian trong tổng hợp các ứng cử viên thuốc tiềm năng. Các đặc điểm cấu trúc của nó cho phép sửa đổi để tối ưu hóa hoạt tính dược lý và tăng cường hiệu quả điều trị. Việc bào chế thuốc được hưởng lợi từ độ hòa tan và tính ổn định do dạng muối amoniac của hợp chất này mang lại. Nó có thể được kết hợp vào các công thức dược phẩm để cải thiện việc phân phối thuốc, tăng sinh khả dụng và đảm bảo bệnh nhân tuân thủ tốt hơn các phác đồ điều trị. Nghiên cứu sinh hóa tận dụng Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt như một công cụ để nghiên cứu động học enzyme, con đường trao đổi chất và tương tác protein. Bằng cách sử dụng hợp chất này làm chất dò hoặc chất nền, các nhà nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về các quá trình và cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Hơn nữa, ứng dụng của nó mở rộng đến các lĩnh vực nghiên cứu như tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu, nơi mà khả năng phản ứng và tính chất độc đáo của Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt có thể được khai thác để tạo ra các hợp chất mới hoặc vật liệu chức năng với các đặc tính cụ thể. Nhìn chung, tính linh hoạt của Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong phát triển dược phẩm, nghiên cứu sinh hóa và các nỗ lực khoa học vật liệu. Ứng dụng của nó trải rộng từ việc phát hiện và bào chế thuốc đến khám phá các con đường sinh học và thiết kế các vật liệu tiên tiến, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nhiều ngành khoa học khác nhau.
| Bố cục | C7H10N2O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 97148-39-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![5-Methyl-4,7-diazaspiro[2,5]octane dihydrochloride CAS:1824451-45-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY217.png)
