tert-butyl 1-(4-formylphenyl)cyclopropylcarbamate CAS: 1951439-73-8
tert-Butyl N-[1-(4-formylphenyl)cyclopropyl]carbamate được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dược phẩm, đặc biệt là trong việc phát triển các ứng cử viên thuốc mới và các hoạt chất dược phẩm (API). Là một chất trung gian quan trọng, nó cho phép xây dựng các khung phân tử cần thiết cho các tác nhân điều trị tiềm năng, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Ngoài ra, nó đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các thư viện hóa chất chuyên biệt để sàng lọc sinh học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xác định các hợp chất dẫn đầu để tối ưu hóa và đánh giá thêm. Hơn nữa, hợp chất này hỗ trợ nghiên cứu học thuật và công nghiệp tập trung vào việc khám phá các phương pháp tổng hợp mới và nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính trong thiết kế thuốc. Khả năng phản ứng và tính tương thích của nó với các quy trình tổng hợp khác nhau làm cho nó trở nên quan trọng đối với các nhà khoa học và nhà nghiên cứu làm việc trong các dự án tổng hợp thuốc và hóa dược sáng tạo. Hơn nữa, tert-Butyl N-[1-(4-formylphenyl)cyclopropyl]carbamate đóng vai trò là thành phần quan trọng trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến và hóa chất chuyên dụng. Việc sử dụng nó trong khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc cho phép tạo ra các sản phẩm sáng tạo được thiết kế riêng cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể. Tóm lại, tert-Butyl N-[1-(4-formylphenyl)cyclopropyl]carbamate đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm, phát hiện thuốc và khoa học vật liệu, mang lại những đóng góp quý giá cho việc phát triển các tác nhân điều trị mới, thư viện hóa chất và vật liệu chuyên dụng. Tính linh hoạt và hữu ích của nó như một khối cấu tạo cho nhiều hợp chất khác nhau làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong các lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C15H19NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 1951439-73-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![2-(Trifluoromethyl)pyrazolo[1,5-a]pyrazin-4-ol CAS:877402-82-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY158.png)

![Ethyl N-[3-amino-4-(methylamino)benzoyl]-N-pyridin-2-yl-beta-alaninate CAS:212322-56-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/GRKLPVJ3QSJRM100.png)