2-Chloro-4-fluorobenzonitrile CAS:60702-69-4
Về mặt ứng dụng, 2-Chloro-4-fluorobenzonitrile đóng vai trò quan trọng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp nhiều chất trung gian dược phẩm và các phân tử hoạt tính sinh học nhờ khả năng tham gia vào nhiều biến đổi hóa học, bao gồm phản ứng thế nucleophilic và phản ứng xúc tác kim loại chuyển tiếp. Hơn nữa, hợp chất này góp phần vào sự phát triển của các loại thuốc và hóa chất nông nghiệp mới bằng cách đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất các hợp chất mục tiêu có tiềm năng về đặc tính trị liệu và nông nghiệp. Ngoài ra, 2-Chloro-4-fluorobenzonitrile còn được ứng dụng trong khoa học vật liệu, nơi nó được sử dụng trong tổng hợp các vật liệu chức năng và hóa chất đặc biệt. Khả năng phản ứng hóa học độc đáo và các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong thiết kế và chế tạo các vật liệu mới với các đặc tính được điều chỉnh cho các ứng dụng công nghiệp và công nghệ cụ thể. Nhìn chung, tính linh hoạt và tầm quan trọng của hợp chất này trong cả hóa dược và khoa học vật liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp các hợp chất đa dạng với các ứng dụng có lợi trong nhiều lĩnh vực.
| Bố cục | C7H3ClFN |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 60702-69-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![(6R-trans)-7-amino-3-[[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)thio]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylicacid CAS:30246-33-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG136.png)
![(4aS,7aS)-Octahydro-1H-pyrrolo[3,4-b]pyridine CAS:151213-40-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z40241.png)
