Tetradecyldimethylamine oxide CAS:3332-27-2
Tetradecyldimethylamine oxide có nhiều ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính vượt trội của nó. Một ứng dụng quan trọng của hợp chất này là trong công thức sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt. Tính dịu nhẹ và khả năng tạo bọt dày, ổn định của nó làm cho nó phù hợp với các công thức làm sạch nhẹ nhàng, góp phần loại bỏ hiệu quả dầu mỡ, bụi bẩn và tạp chất đồng thời mang lại trải nghiệm giác quan sang trọng. Hơn nữa, chất hoạt động bề mặt oxit amin này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các sản phẩm tẩy rửa gia dụng và công nghiệp. Khả năng tẩy rửa tuyệt vời và khả năng tương thích với các chất hoạt động bề mặt khác làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong nước rửa chén, chất tẩy rửa đa năng và chất tẩy dầu mỡ, cho phép loại bỏ hiệu quả bụi bẩn, dầu mỡ và vết bẩn trên nhiều bề mặt khác nhau. Ngoài ra, tetradecyldimethylamine oxide còn được sử dụng trong công thức các chất phụ gia nông nghiệp và các sản phẩm bảo vệ cây trồng. Các đặc tính làm ướt và phân tán của nó tạo điều kiện cho sự bao phủ và bám dính tốt hơn của các hóa chất nông nghiệp trên bề mặt cây trồng, do đó tăng cường hiệu quả của các sản phẩm bảo vệ cây trồng và góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể của cây trồng. Hơn nữa, chất hoạt động bề mặt amin oxit này được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may cho các ứng dụng như chất làm đều màu và chất tẩy rửa. Tính chất hoạt động bề mặt của nó giúp phân bố đều thuốc nhuộm và hóa chất trong quá trình xử lý dệt may, dẫn đến độ đồng nhất màu sắc được cải thiện và loại bỏ tạp chất hiệu quả khỏi sợi dệt. Tóm lại, các đặc tính hoạt động bề mặt và đặc điểm hóa học vượt trội của hợp chất này làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong sản xuất nhiều vật liệu hiệu suất cao và sản phẩm tiêu dùng.
| Bố cục | C16H35NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 3332-27-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








