Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Tallow amine ethoxylate (1EO-30EO) CAS:61791-26-2

Tallow amine ethoxylate với nhiều đơn vị ethylene oxide (EO) khác nhau (1EO-30EO) là một chất hoạt động bề mặt không ion đa năng có nguồn gốc từ tallow amine và ethylene oxide. Hợp chất này đóng vai trò là chất nhũ hóa, chất làm ướt và chất phân tán hiệu quả nhờ cấu trúc phân tử và tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong công thức của nhiều sản phẩm khác nhau trong các ngành công nghiệp khác nhau.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Tallow amine ethoxylate (1EO-30EO) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính chất đa dụng và đặc tính hóa học độc đáo. Một ứng dụng quan trọng của hợp chất này là trong công thức chế tạo các chất phụ gia nông nghiệp và sản phẩm bảo vệ cây trồng. Tính chất nhũ hóa và phân tán của nó cho phép tăng cường hiệu quả của các công thức hóa chất nông nghiệp, dẫn đến cải thiện độ bao phủ, độ bám dính và khả năng hấp thụ trên bề mặt cây trồng, cuối cùng góp phần vào sức khỏe và năng suất cây trồng tốt hơn. Hơn nữa, chất hoạt động bề mặt không ion này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các sản phẩm tẩy rửa gia dụng và công nghiệp. Tính chất nhũ hóa và hòa tan của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong công thức sản xuất chất tẩy rửa chén bát, chất tẩy rửa đa năng và chất tẩy dầu mỡ, giúp loại bỏ hiệu quả bụi bẩn, dầu mỡ khỏi nhiều bề mặt khác nhau. Ngoài ra, tallow amine ethoxylate còn được sử dụng trong công thức sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Tính chất dịu nhẹ và khả năng nhũ hóa của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt, nơi nó giúp phân tán và hòa tan dầu mỡ và bụi bẩn, góp phần làm sạch da và tóc hiệu quả nhưng nhẹ nhàng. Ngoài ra, chất hoạt động bề mặt không ion này còn được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may cho các ứng dụng như nhuộm và xử lý ướt. Tính chất làm ướt và phân tán của nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phân bố đều thuốc nhuộm và hóa chất trong quá trình xử lý dệt may, góp phần cải thiện độ đồng nhất màu sắc và các đặc tính hiệu suất của hàng dệt thành phẩm. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng và tính chất hóa học của hợp chất này làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong sản xuất nhiều vật liệu hiệu suất cao và sản phẩm tiêu dùng.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục  
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Sức mạnh của người da trắng
Số CAS 61791-26-2
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.