Trehalose CAS:99-20-7
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, trehalose được sử dụng như một chất ổn định và tạo cấu trúc trong nhiều loại sản phẩm, bao gồm bánh nướng, bánh kẹo, các sản phẩm từ sữa và đồ uống. Khả năng giữ ẩm và ngăn ngừa kết tinh của nó giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm và duy trì kết cấu cũng như độ tươi ngon mong muốn theo thời gian. Trehalose cũng có thể được sử dụng để bảo vệ tính toàn vẹn của protein và enzyme trong quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm, góp phần cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong lĩnh vực dược phẩm, trehalose được sử dụng trong công thức bào chế thuốc, vắc-xin và dược phẩm sinh học để tăng cường độ ổn định và kéo dài thời hạn sử dụng. Bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ xung quanh các phân tử sinh học nhạy cảm, trehalose giúp giảm thiểu sự phân hủy và biến tính, đảm bảo hiệu quả và an toàn của các chế phẩm dược phẩm. Ngoài ra, trehalose còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nơi nó được kết hợp vào các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân nhờ đặc tính dưỡng ẩm và bảo vệ. Trehalose hỗ trợ quá trình hydrat hóa da bằng cách giữ lại các phân tử nước, góp phần tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da và dưỡng ẩm tổng thể. Trehalose thường được thêm vào các công thức dành cho da khô hoặc nhạy cảm, cũng như các sản phẩm được thiết kế để dưỡng ẩm lâu dài và chống lão hóa. Khi sử dụng các sản phẩm có chứa trehalose, người tiêu dùng nên tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả dựa trên công thức sản phẩm cụ thể. Cho dù trong thực phẩm, dược phẩm hay mỹ phẩm, trehalose vẫn tiếp tục là một thành phần có giá trị, góp phần vào sự ổn định, chất lượng và hiệu quả của nhiều loại hàng tiêu dùng.
| Bố cục | C12H22O11 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 99-20-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








