Axit tricloroaxetic, muối natri CAS:650-51-1
Axit tricloroaxetic, muối natri, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng thuộc các lĩnh vực sinh học phân tử, hóa sinh và hóa học protein. Là một thuốc thử để kết tủa protein, nó được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm để phân lập và tinh chế protein và axit nucleic từ các mẫu sinh học phức tạp. Trong nghiên cứu sinh học phân tử và hóa sinh, việc sử dụng axit tricloroaxetic, muối natri, cho phép kết tủa chọn lọc protein từ dịch ly giải tế bào, dịch nuôi cấy và các dịch sinh học khác. Quá trình này tạo điều kiện thuận lợi cho việc loại bỏ các chất gây ô nhiễm và các phân tử sinh học không mong muốn, cho phép các nhà nghiên cứu thu được các mẫu protein tinh khiết để phân tích tiếp theo như điện di, Western blotting, phổ khối lượng và xét nghiệm enzyme. Hơn nữa, khả năng kết tủa axit nucleic của muối này làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu để chiết xuất và tinh chế DNA và RNA từ vật liệu tế bào. Bằng cách tách chọn lọc axit nucleic khỏi các thành phần tế bào khác, axit tricloroaxetic, muối natri, góp phần phân lập vật liệu di truyền chất lượng cao, điều này rất quan trọng đối với nhân bản phân tử, giải trình tự, khuếch đại PCR và các kỹ thuật sinh học phân tử khác. Ngoài vai trò trong việc tinh chế protein và axit nucleic, axit trichloroacetic, muối natri, còn được ứng dụng trong nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu tế bào, các biến đổi sau dịch mã và tương tác protein-protein. Việc sử dụng nó trong chuẩn bị mẫu và phân tách protein rất quan trọng trong việc phân tích các quá trình sinh học phức tạp và hiểu chức năng của từng phân tử sinh học trong hệ thống sống. Nhìn chung, axit trichloroacetic, muối natri, đóng vai trò cơ bản trong quy trình thí nghiệm của các nhà sinh học phân tử, nhà hóa sinh và nhà hóa học protein, cho phép phân lập và tinh chế protein và axit nucleic một cách hiệu quả từ nhiều nguồn sinh học khác nhau. Tính chất kết tủa chọn lọc và khả năng hòa tan trong nước của nó làm cho nó trở thành một thuốc thử quý giá để thúc đẩy nghiên cứu khoa học, phát hiện thuốc và phát triển các ứng dụng công nghệ sinh học nhằm làm sáng tỏ sự phức tạp của chức năng tế bào và quá trình xử lý thông tin di truyền.
| Bố cục | C2Cl3NaO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 650-51-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








