triethylamine–borane CAS:1722-26-5
Triethylamine-borane được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là hóa học hữu cơ và khoa học vật liệu. Trong tổng hợp hữu cơ, nó được sử dụng rộng rãi như một chất khử chọn lọc để chuyển đổi nhiều nhóm chức khác nhau. Khả năng phản ứng nhẹ của nó cho phép khử các hợp chất cacbonyl như xeton và anđehit thành rượu, cung cấp một phương pháp hiệu quả và chọn lọc hóa học cho các biến đổi tổng hợp. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong nghiên cứu hóa dược để điều chế các chất trung gian quan trọng và các phân tử hoạt tính sinh học. Việc sử dụng triethylamine-borane làm chất khử cho phép sửa đổi các hợp chất dược phẩm với các đặc tính dược lý được tăng cường, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong quá trình khám phá và phát triển thuốc. Ngoài vai trò là chất khử, triethylamine-borane đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng khoa học vật liệu. Nó được sử dụng trong tổng hợp polyme, chất xúc tác và vật liệu chức năng, nơi các phản ứng khử được kiểm soát là rất cần thiết. Bằng cách tận dụng khả năng phản ứng chọn lọc của nó, các nhà nghiên cứu có thể điều chỉnh các đặc tính của vật liệu cho các mục đích cụ thể, chẳng hạn như tăng cường hoạt tính xúc tác hoặc cải thiện hiệu suất vật liệu. Hơn nữa, hợp chất này rất cần thiết trong nghiên cứu học thuật để nghiên cứu cơ chế phản ứng, phát triển các phương pháp tổng hợp mới và thúc đẩy lĩnh vực hóa học hữu cơ. Tính linh hoạt và khả năng tương thích với nhiều chất nền khác nhau khiến nó trở thành một thuốc thử không thể thiếu đối với các nhà hóa học đang tìm kiếm các phương pháp hiệu quả và chọn lọc để khử các nhóm chức trong các phân tử phức tạp. Nhìn chung, khả năng phản ứng độc đáo và dễ sử dụng của triethylamine-borane khiến nó trở thành một tài sản quý giá trong tổng hợp hữu cơ hiện đại và các nỗ lực nghiên cứu hóa học.
| Bố cục | C6H15BN |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1722-26-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








