Methyl4-amino-2-methoxybenzoate CAS:27492-84-8
Methyl 4-amino-2-methoxybenzoate có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau nhờ đặc tính và khả năng phản ứng riêng biệt của nó. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính dược lý, bao gồm thuốc, thành phần dược phẩm và các phân tử hoạt tính sinh học. Các đặc điểm cấu trúc của nó góp phần vào hoạt tính sinh học và tính đặc hiệu mục tiêu của các sản phẩm tổng hợp, khiến nó trở thành thành phần quan trọng trong quá trình khám phá thuốc. Hơn nữa, Methyl 4-amino-2-methoxybenzoate được sử dụng trong hóa học hữu cơ như một khối xây dựng để tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp với các chức năng cụ thể. Sự hiện diện của nó trong các con đường tổng hợp cho phép tạo ra các hợp chất, vật liệu và hóa chất chuyên dụng mới được sử dụng trong nghiên cứu học thuật, ứng dụng công nghiệp và điều tra khoa học. Các nhà hóa học tận dụng khả năng phản ứng và tính linh hoạt của nó để thiết kế các phân tử phù hợp với các mục đích cụ thể, từ hóa dược đến khoa học vật liệu. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò trong các công thức hóa chất nông nghiệp, nơi nó được sử dụng trong việc phát triển thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật để tăng cường bảo vệ cây trồng và năng suất nông nghiệp. Tính chất hóa học của nó cho phép điều chỉnh các chất bảo vệ thực vật hiện có hoặc thiết kế các hợp chất mới với hiệu quả được cải thiện và hồ sơ an toàn môi trường tốt hơn, góp phần vào các thực tiễn canh tác bền vững và an ninh lương thực. Tóm lại, tính hữu dụng rộng rãi của Methyl 4-amino-2-methoxybenzoate nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một khối cấu tạo hóa học đa năng với các ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, tổng hợp hữu cơ, hóa nông nghiệp và nghiên cứu khoa học. Tầm quan trọng của nó trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các phân tử hoạt tính sinh học, vật liệu chức năng và chất bảo vệ cây trồng làm nổi bật vai trò của nó trong việc thúc đẩy đổi mới, tạo ra tri thức và các giải pháp thực tiễn trong lĩnh vực hóa học và các ngành liên quan.
| Bố cục | C9H11NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 27492-84-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








