Vitamin B2 Riboflavin CAS:83-88-5
Riboflavin đóng vai trò là thành phần thiết yếu trong các thực phẩm chức năng và công thức dinh dưỡng được thiết kế để hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, giảm mệt mỏi và tăng cường sức sống tổng thể. Là tiền chất của flavin adenine dinucleotide (FAD) và flavin mononucleotide (FMN), các coenzyme quan trọng tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa, riboflavin đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng trong cơ thể. Do đó, nó được sử dụng trong các công thức nhằm mục tiêu tăng cường năng lượng, hiệu suất thể chất và hỗ trợ chuyển hóa. Ngoài vai trò trong chuyển hóa năng lượng, riboflavin còn hoạt động như một chất chống oxy hóa, giúp trung hòa các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa. Đặc tính này làm cho nó trở nên có giá trị trong việc thúc đẩy sức khỏe tế bào tổng thể, có khả năng góp phần duy trì làn da, mắt và các mô khác khỏe mạnh khi tiếp xúc với các tác nhân gây hại từ môi trường. Hơn nữa, riboflavin được ứng dụng trong việc tăng cường nhiều loại thực phẩm, bao gồm ngũ cốc, sản phẩm từ sữa và bánh nướng, để tăng cường hàm lượng dinh dưỡng và góp phần vào các nỗ lực y tế công cộng nhằm giảm thiểu tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng. Việc bổ sung riboflavin vào thực phẩm tăng cường hỗ trợ cung cấp các vitamin nhóm B thiết yếu cho các nhóm dân cư có nguy cơ thiếu hụt riboflavin, từ đó thúc đẩy sự đầy đủ chất dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể. Hơn nữa, riboflavin được sử dụng trong ngành dược phẩm như một thành phần trong các chế phẩm thuốc nhắm vào các vấn đề sức khỏe cụ thể liên quan đến tình trạng riboflavin, rối loạn chuyển hóa và các bệnh ảnh hưởng đến thị lực và sức khỏe làn da. Vai trò đa diện của nó trong việc hỗ trợ các quá trình chuyển hóa, bảo vệ chống oxy hóa và tính toàn vẹn của mô khẳng định tầm quan trọng của nó như một chất dinh dưỡng cơ bản hỗ trợ nhiều khía cạnh khác nhau của sức khỏe và hạnh phúc con người.
| Bố cục | C17H20N4O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 83-88-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








